
Sản phẩm
276 dòng máy công trình LiuGong
Xúc đào, xúc lật, lu, ủi, san gạt và xúc đào liên hợp — cả bản chạy điện lẫn bản động cơ dầu, kèm thông số kỹ thuật từng dòng máy.
Đơn vị cung cấp giải pháp máy công trình điện LiuGong tại Việt Nam.
Nhánh máy điện
Máy công trình chạy điện
Giảm khí thải tại nơi máy làm việc, tiếng ồn thấp và chi phí năng lượng mỗi giờ thấp hơn rõ rệt so với máy dầu cùng cỡ. Hai hướng cấp nguồn: pin lithium sắt phosphate và cáp điện 3 pha.
ĐIỆNDòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 922FE bản pin
- Trọng lượng
- 24.100 kg
- Dung tích gầu
- 1,0 m³
- Thời gian sạc
- ≤ 90 phút
ĐIỆNDòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 922FE điện 3 pha
- Trọng lượng
- 24.100 kg
- Dung tích gầu
- 1,0 m³
- Công suất
- 115 kW
ĐIỆNDòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 939FE điện 3 pha
- Trọng lượng
- 41.500 kg
- Dung tích gầu
- 2,0 m³
- Công suất
- 250 kW
ĐIỆNDòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 860HE
- Trọng lượng
- 20.435 kg
- Dung tích gầu
- 4,2 - 5,2 m³
- Công suất
- 160 kW
ĐIỆNDòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 870HE
- Trọng lượng
- 22.900 kg
- Dung tích gầu
- 4,7 - 5,8 m³
- Công suất
- 160 kW
ĐIỆNDòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 953FEMH
- Trọng lượng
- 53.000 kg
- Công suất
- 250 kW
ĐIỆNDòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 960FE
- Trọng lượng
- 55.000 kg
- Dung tích gầu
- 3,6 m³
- Công suất
- 310 kW
ĐIỆNDòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 820TE
- Trọng lượng
- 6.850 kg
- Dung tích gầu
- 0,8 ~ 2,0 m³
- Công suất
- 50 kW
ĐIỆNDòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 838TE
- Trọng lượng
- 12.760 kg
- Dung tích gầu
- 2,0 m³
- Công suất
- 50 kW
Thêm từ danh mục hãng LiuGong
Các dòng máy còn lại trong danh mục LiuGong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Thông số theo công bố của hãng, kèm link tới trang nguồn ở mỗi trang máy.
ĐIỆNLiuGong 906FE
- Trọng lượng
- 6.160 kg
- Dung tích gầu
- 0,09-0,28 m³
- Công suất
- 50 kW
ĐIỆNLiuGong 9027FE
- Trọng lượng
- 2.680 kg
- Dung tích gầu
- 0,05-0,08 m³
- Công suất
- 16,5 kW
ĐIỆNLiuGong 856HE-MAX
- Trọng lượng
- 19.971 kg
- Dung tích gầu
- 3,5 m³
- Công suất
- 160 kW
ĐIỆNLiuGong 9018FE
- Trọng lượng
- 2.060 kg
- Dung tích gầu
- 0,045 m³
- Công suất
- 17 kW
ĐIỆNLiuGong 924FE
- Trọng lượng
- 25.300 kg
- Dung tích gầu
- 1,0 m³
- Công suất
- 115 kW
ĐIỆNLiuGong 8110TE
- Trọng lượng
- 39.900 kg
- Dung tích gầu
- 6,2 m³
- Pin
- 706 kWh
ĐIỆNLiuGong 848TE
- Trọng lượng
- 18.590 kg
- Dung tích gầu
- 2,7 m³
- Pin
- 282 kWh
ĐIỆNLiuGong 856HE
- Trọng lượng
- 22.280/19.840 kg
- Dung tích gầu
- 3,5 m³
- Pin
- 423/350 kWh
Nhánh máy dầu
Máy công trình động cơ dầu
Xúc đào, xúc lật, lu, ủi, san gạt và xúc đào liên hợp với động cơ Cummins, Weichai và Shangchai — cho công trường chưa có hạ tầng điện hoặc cần máy di chuyển liên tục giữa nhiều điểm.
Dòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 922E
- Trọng lượng
- 22.000 kg
- Dung tích gầu
- 1,1 m³
- Công suất
- 124 kW
Dòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 925E
- Trọng lượng
- 25.500 kg
- Dung tích gầu
- 1,3 m³
- Công suất
- 140 kW
Dòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 933EHD
- Trọng lượng
- 33.600 kg
- Dung tích gầu
- 1,6 m³
- Công suất
- 169 kW
Dòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 939E
- Trọng lượng
- 37.000 kg
- Dung tích gầu
- 1,9 m³
- Công suất
- 214 kW
Dòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 952EHD
- Trọng lượng
- 50.000 kg
- Dung tích gầu
- 2,6 - 3,2 m³
- Công suất
- 280 kW
Dòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 6526E
- Trọng lượng
- 26.000 kg
- Công suất
- 132 kW
- Chiều rộng đầm
- 2.440 mm
Dòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 6612E
- Trọng lượng
- 12.600 kg
- Công suất
- 93 kW
- Chiều rộng đầm
- 2.130 mm
Dòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 6614E
- Trọng lượng
- 14.000 kg
- Công suất
- 142 kW
- Chiều rộng đầm
- 2.130 mm
Dòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong B160C
- Trọng lượng
- 17.000 kg
- Dung tích lưỡi
- 4,5 m³
- Công suất
- 131 kW
Dòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 973FMH
- Trọng lượng
- 74.700 kg
- Công suất
- 272 kW
Dòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 6614F
- Trọng lượng
- 14.000 kg
- Công suất
- 142 kW
- Chiều rộng đầm
- 2.130 mm
Dòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 965F
- Trọng lượng
- 66.000 kg
- Dung tích gầu
- 4,1 m³
- Công suất
- 563 kW
Dòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 990F
- Trọng lượng
- 95.000 kg
- Dung tích gầu
- 6,5 m³
- Công suất
- 563 kW
Dòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong W915E
- Dung tích gầu
- 0,58 m³
- Công suất
- 97 kW
- Lực đào
- 92,8 kN
Dòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 943EMH
- Công suất
- 169 kW
Dòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 906FW
- Trọng lượng
- 5.880 kg
- Dung tích gầu
- 0,18 m³
- Công suất
- 46,2 kW
Dòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 975F
- Trọng lượng
- 81.000 kg
- Công suất
- 563 kW
- Lực đào
- 384 kN
Dòng chủ lựcDòng chủ lực
LiuGong 835H
- Trọng lượng
- 10.125 kg
- Dung tích gầu
- 1,5 - 3,0 m³
- Công suất
- 92 kW
Thêm từ danh mục hãng LiuGong
Các dòng máy còn lại trong danh mục LiuGong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Thông số theo công bố của hãng, kèm link tới trang nguồn ở mỗi trang máy.

LiuGong 927E
- Trọng lượng
- 26.500 kg
- Dung tích gầu
- 1,3
- Công suất
- 140 kW

LiuGong 970E
- Trọng lượng
- 70.500-70.960 kg
- Dung tích gầu
- 4,0 - 5,2 m³
- Công suất
- 373 kW

LiuGong 933E
- Trọng lượng
- 31.800 kg
- Dung tích gầu
- 1,4 - 1,6 m³
- Công suất
- 194 kW

LiuGong 920E
- Trọng lượng
- 21.500 kg
- Dung tích gầu
- 0,9 - 1,1 m³
- Công suất
- 112 kW

LiuGong 915E
- Trọng lượng
- 14.050 kg
- Dung tích gầu
- 0,6 - 0,65 m3
- Công suất
- 86 kW

LiuGong 936E
- Trọng lượng
- 35.000 kg
- Dung tích gầu
- 1,6 - 1,9 m³
- Công suất
- 241 kW

LiuGong 908E
- Trọng lượng
- 7.500-7.700 kg
- Dung tích gầu
- 0,32 m³
- Công suất
- 44,5 kW

LiuGong 856H (T3)
- Trọng lượng
- 18.700 kg
- Dung tích gầu
- 4,2 m³
- Công suất
- 168 kW

LiuGong 50CNL
- Trọng lượng
- 18.000 kg
- Dung tích gầu
- 4,2 m³
- Công suất
- 162 kW

LiuGong 835HL
- Trọng lượng
- 11.200 kg
- Dung tích gầu
- 3 m³
- Công suất
- 92kW

LiuGong ZL50CN
- Trọng lượng
- 16.800 kg
- Dung tích gầu
- 3,0 m³
- Công suất
- 162 kW

LiuGong 877H
- Trọng lượng
- 23.974 kg
- Dung tích gầu
- 4,2 m³
- Công suất
- 205 kW

LiuGong 870H
- Trọng lượng
- 22.774 kg
- Dung tích gầu
- 4,2 m³
- Công suất
- 190 kW

LiuGong 862H
- Trọng lượng
- 21.462 kg
- Dung tích gầu
- 5,2 m³
- Công suất
- 180 kW

LiuGong 8128H
- Trọng lượng
- 52.100 kg
- Dung tích gầu
- 7,0 m³
- Công suất
- 419 kW

LiuGong 890H
- Trọng lượng
- 31.245 kg
- Dung tích gầu
- 5,4 m³
- Công suất
- 287 kW

LiuGong 855H
- Trọng lượng
- 16.504 kg
- Dung tích gầu
- 3 m³
- Công suất
- 162 kW

LiuGong 856H
- Trọng lượng
- 18.100 kg
- Dung tích gầu
- 3,5 m³
- Công suất
- 162 kW

LiuGong 816C
- Trọng lượng
- 4.760 kg
- Dung tích gầu
- 0,8 m³
- Công suất
- 65 kW

LiuGong 6530E
- Trọng lượng
- 30.000 kg
- Công suất
- 132 kW
- Khả năng leo dốc
- 20%

LiuGong 6520E
- Trọng lượng
- 20.000 kg
- Công suất
- 97 kW
- Khả năng leo dốc
- 20%

LiuGong 6214E
- Trọng lượng
- 14.000 kg
- Công suất
- 119 kW
- Động cơ
- Cummins QSB4.5

LiuGong 6212E
- Trọng lượng
- 12.500 kg
- Công suất
- 119 kW
- Động cơ
- Cummins QSB4.5

LiuGong 6114E
- Trọng lượng
- 14.000 kg
- Công suất
- 103 kW
- Khả năng leo dốc
- 30%

LiuGong 6032E
- Trọng lượng
- 3.360 kg
- Công suất
- 27,3 kW
- Vận tốc di chuyển, số tiến
- 10 km/h

LiuGong 6516E
- Trọng lượng
- 16.000 kg
- Công suất
- 97 kW
- Khả năng leo dốc
- 20%

LiuGong 6611E
- Trọng lượng
- 11.600 kg
- Công suất
- 93 kW
- Khả năng leo dốc
- 45%

LiuGong B160CR
- Trọng lượng
- 19.100 kg
- Dung tích lưỡi
- 10,4 m³
- Công suất
- 131 kW

LiuGong B230R
- Trọng lượng
- 24.900 kg
- Dung tích lưỡi
- 12 m³
- Công suất
- 179 kW

LiuGong LD20D
- Trọng lượng
- 17.500 kg
- Dung tích lưỡi
- 5,2 m³
- Công suất
- 154 kW

LiuGong B320
- Trọng lượng
- 34.015 kg
- Dung tích lưỡi
- 10,4 m³
- Công suất
- 257 kW

LiuGong B230
- Trọng lượng
- 24.540 kg
- Dung tích lưỡi
- 7,8 m³
- Công suất
- 179 kW

LiuGong 4230D
- Trọng lượng
- 17.000 kg
- Công suất
- 180 kW
- Lực kéo
- ≥93 kN

LiuGong 4180D
- Trọng lượng
- 15.500 kg
- Công suất
- 142 kW
- Lực kéo
- ≥85 kN

LiuGong 4165D
- Trọng lượng
- 15.000 kg
- Công suất
- 132 kW
- Lực kéo
- ≥82 kN

LiuGong 4140D
- Trọng lượng
- 12.600 kg
- Công suất
- 118 kW
- Lực kéo
- ≥69 kN

LiuGong 4215D
- Trọng lượng
- 16.500 kg
- Công suất
- 162 kW
- Lực kéo
- ≥90 kN

LiuGong 777A
- Trọng lượng
- 8.400 kg
- Công suất
- 70 kW
- Lực lật gầu, gầu tiêu chuẩn
- 59,3 kN
LiuGong 775A
- Trọng lượng
- 8.600 kg
- Công suất
- 75 kW
- Lực lật gầu, gầu tiêu chuẩn
- 52 kN

LiuGong 764A
- Trọng lượng
- 8.300 kg
- Công suất
- 75 kW
- Lực lật gầu, gầu tiêu chuẩn
- 52 kN

LiuGong 766A
- Trọng lượng
- 8.100 kg
- Công suất
- 70 kW
- Lực lật gầu, gầu tiêu chuẩn
- 59,3 kN

LiuGong 9017FZTS
- Trọng lượng
- 1.750-1.850 kg
- Dung tích gầu
- 0,045 m³
- Công suất
- 11,8 kW

LiuGong 9018F
- Trọng lượng
- 1900 kg
- Dung tích gầu
- 0,045 m³
- Công suất
- 13,4 kW

LiuGong 9027FZTS
- Trọng lượng
- 2750 kg
- Dung tích gầu
- 0,08 m³
- Công suất
- 15,2 kW

LiuGong 9035FZTS
- Trọng lượng
- 3540 kg
- Dung tích gầu
- 0,11 m3
- Công suất
- 18,2 kW

LiuGong 9051FZTS
- Trọng lượng
- 5.180 kg
- Dung tích gầu
- 0,14 m³
- Công suất
- 35,5 kw

LiuGong 9057FZTS
- Trọng lượng
- 5.570 kg
- Dung tích gầu
- 0,16 m³
- Công suất
- 35,5 kw

LiuGong 906F
- Trọng lượng
- 5.600 kg
- Dung tích gầu
- 0,21 m³
- Công suất
- 35,9 kW

LiuGong 9075FW
- Trọng lượng
- 7.200 kg
- Dung tích gầu
- 0,21 m³
- Công suất
- 48 kW

LiuGong 908F
- Trọng lượng
- 7.500 kg
- Dung tích gầu
- 0,28-0,32 m³
- Công suất
- 53,3 kW

LiuGong 909FCR
- Trọng lượng
- 8.700-11.200 kg
- Dung tích gầu
- 0,28 m³
- Công suất
- 53,3 kW

LiuGong 9125F
- Trọng lượng
- 122.000 kg
- Dung tích gầu
- 8,0 m³
- Công suất
- 567 kW

LiuGong 9135F
- Trọng lượng
- 126.000 kg
- Dung tích gầu
- 9,0 m³
- Công suất
- 567 kW

LiuGong 913E
- Trọng lượng
- 13500 kg
- Dung tích gầu
- 0,55 m3
- Công suất
- 74 kW

LiuGong 913FCR
- Trọng lượng
- 14900-16400 kg
- Dung tích gầu
- 0,5 m³
- Công suất
- 75 kW

LiuGong 915F
- Trọng lượng
- 15600-16800 kg
- Dung tích gầu
- 0,65 m³
- Công suất
- 90 kW

LiuGong 915FCR
- Trọng lượng
- 15700-17500 kg
- Dung tích gầu
- 0,55 m³
- Công suất
- 90 kW

LiuGong 915FW
- Trọng lượng
- 15.400 kg
- Dung tích gầu
- 0,58 m³
- Công suất
- 100,5 kW

LiuGong 920F
- Trọng lượng
- 21.500 kg
- Dung tích gầu
- 1 m³
- Công suất
- 124 kW

LiuGong 922F
- Trọng lượng
- 22800 kg
- Dung tích gầu
- 1,1 m³
- Công suất
- 116 kW

LiuGong 922FW
- Trọng lượng
- 22.000 kg
- Dung tích gầu
- 1,0 m³
- Công suất
- 124 kW

LiuGong 923FN
- Trọng lượng
- 23.000 kg
- Dung tích gầu
- 1 m³
- Công suất
- 124 kw

LiuGong 925FCR
- Trọng lượng
- 25500-28200 kg
- Dung tích gầu
- 0,9-1,2 m³
- Công suất
- 116 kW

LiuGong 926F
- Trọng lượng
- 26500 kg
- Dung tích gầu
- 1,3 m³
- Công suất
- 145 kW

LiuGong 930F
- Trọng lượng
- 29800 kg
- Dung tích gầu
- 1,3 m³
- Công suất
- 173 kW

LiuGong 933F
- Trọng lượng
- 34300 kg
- Dung tích gầu
- 1,4 m³
- Công suất
- 173 kW

LiuGong 936F
- Trọng lượng
- 38800 kg
- Dung tích gầu
- 1,8 m³
- Công suất
- 231 kW

LiuGong 939F
- Trọng lượng
- 39800 kg
- Dung tích gầu
- 1,8 m³
- Công suất
- 231 kW

LiuGong 942EHD
- Trọng lượng
- 42000 kg
- Dung tích gầu
- 2,1 m³
- Công suất
- 214 kW

LiuGong 942F
- Trọng lượng
- 42800 kg
- Dung tích gầu
- 2,1 m³
- Công suất
- 231 kW

LiuGong 952F
- Trọng lượng
- 51000 kg
- Dung tích gầu
- 2,6-3,2 m³
- Công suất
- 298 kW

LiuGong 985F
- Trọng lượng
- 82.000 kg
- Dung tích gầu
- 6,0 m³
- Công suất
- 563 kW

LiuGong 995F
- Trọng lượng
- 94.800-98.500 kg
- Dung tích gầu
- 7 m³
- Công suất
- 447,5 kW

LiuGong 816H
- Trọng lượng
- 5.180 kg
- Dung tích gầu
- 1,0 m³
- Công suất
- 65 kW

LiuGong 820H
- Trọng lượng
- 5.920 kg
- Dung tích gầu
- 1,2 m³
- Công suất
- 66 kW

LiuGong 820T
- Trọng lượng
- 6.800 kg
- Dung tích gầu
- 1,2 m³
- Lực đào
- 62 kN

LiuGong 835T
- Trọng lượng
- 10.300 kg
- Dung tích gầu
- 1,8 m³
- Công suất
- 113 kW

LiuGong 838T
- Trọng lượng
- 13.378 kg
- Dung tích gầu
- 1,9 m³
- Công suất
- 113 kW

LiuGong 842T
- Trọng lượng
- 15.150 kg
- Dung tích gầu
- 2,3 m³
- Công suất
- 125 kW

LiuGong 848T
- Trọng lượng
- 16.500 kg
- Dung tích gầu
- 2,7 m³
- Công suất
- 133 kW

LiuGong 855T
- Trọng lượng
- 16.500 kg
- Dung tích gầu
- 3,3 m³
- Công suất
- 170 kW

LiuGong 856T
- Trọng lượng
- 19.818 kg
- Dung tích gầu
- 3,5 m³
- Công suất
- 170 kW

LiuGong 870T
- Trọng lượng
- 24.300 kg
- Dung tích gầu
- 4,2 m³
- Công suất
- 210 kW

LiuGong 877T
- Trọng lượng
- 26.275 kg
- Dung tích gầu
- 4,7 m³
- Công suất
- 223 kW

LiuGong 886T
- Trọng lượng
- 30.360 kg
- Dung tích gầu
- 4,5 m³
- Công suất
- 240 kW

LiuGong 886T HST
- Trọng lượng
- 26.800 kg
- Dung tích gầu
- 4,5 m³
- Công suất
- 240 kW

LiuGong 890T
- Trọng lượng
- 31.750 kg
- Dung tích gầu
- 5,4 m³
- Công suất
- 262 kW

LiuGong B160CL
- Dung tích lưỡi
- 3,4 m³
- Công suất
- 131 kW
- Dung tích xi lanh động cơ
- 9,726 L

LiuGong B230S
- Dung tích lưỡi
- 5,2 m³
- Công suất
- 179 kW
- Dung tích xi lanh động cơ
- 14 L

LiuGong LD20DL
- Dung tích lưỡi
- 3,7 m³
- Công suất
- 154 kW
- Dung tích xi lanh động cơ
- 9,3 L

LiuGong LD26D
- Dung tích lưỡi
- 5,2 m³
- Công suất
- 203 kW
- Dung tích xi lanh động cơ
- 8,9 L

LiuGong LD36D
- Dung tích lưỡi
- 10 m³
- Công suất
- 280 kW
- Dung tích xi lanh động cơ
- 14 L

LiuGong LD60D
- Dung tích lưỡi
- 19,2 m³
- Công suất
- 455 kW
- Dung tích xi lanh động cơ
- 19 L

LiuGong TD-14N
- Dung tích lưỡi
- 3,4 m³
- Công suất
- 119 kW
- Dung tích xi lanh động cơ
- 5,9 L

LiuGong TD-16N
- Dung tích lưỡi
- 4,4 m³
- Công suất
- 129 kW
- Dung tích xi lanh động cơ
- 6,7 L

LiuGong 4120D
- Trọng lượng
- 7.750 kg
- Công suất
- 75 kw
- Lực kéo
- 39 kN

LiuGong 4260D
- Trọng lượng
- 20.500 kg
- Công suất
- 194 kW
- Lực kéo (4260D Stage II)
- 105 kN

LiuGong 4280DE
- Trọng lượng
- 24.000 kg
- Pin
- 423 kWh
- Lực kéo
- 123 kN

LiuGong 4320D
- Trọng lượng
- 31.300 kg
- Công suất
- 240 kW
- Lực kéo
- 160 kN

LiuGong 6009E
- Trọng lượng
- 860 kg
- Công suất
- 7,5kW
- Chiều rộng đầm
- 750 mm

LiuGong 6015E
- Trọng lượng
- 1.675 kg
- Công suất
- 14,7 kW
- Chiều rộng đầm
- 900 mm

LiuGong 6116E
- Trọng lượng
- 16.000 kg
- Công suất
- 103 kW
- Khối lượng trên trống rung
- 8.000 kg

LiuGong 6118E
- Trọng lượng
- 19.000 kg
- Công suất
- 155 kW
- Khối lượng trên trống rung
- 9.500 kg

LiuGong 6120E
- Trọng lượng
- 20.000 kg
- Công suất
- 155 kW
- Khối lượng trên trống rung
- 10.000 kg

LiuGong 6122E
- Trọng lượng
- 2.2000 kg
- Công suất
- 155 kW
- Khối lượng trên trống rung
- 11.000 kg

LiuGong 6126E
- Trọng lượng
- 26.000 kg
- Công suất
- 147 kW
- Khối lượng trên trống rung
- 13.000 kg

LiuGong 6207E
- Công suất
- 82 kW
- Chiều rộng đầm
- 1.500 mm
- Động cơ
- Cummins 4BTAA3.9-C110

LiuGong 6208E
- Trọng lượng
- 7.800 kg
- Công suất
- 82 kW
- Khả năng leo dốc lý thuyết
- 35%

LiuGong 6210E
- Trọng lượng
- 9.500 kg
- Công suất
- 81 kW
- Chiều rộng đầm
- 1.700 mm

LiuGong 6211E
- Trọng lượng
- 10.300 kg
- Công suất
- 81 kW
- Chiều rộng đầm
- 1.750 mm

LiuGong 6213E
- Trọng lượng
- 13.000 kg
- Công suất
- 119 kW
- Chiều rộng đầm
- 2.130 mm

LiuGong 6616E
- Trọng lượng
- 15.500 kg
- Công suất
- 142 kW
- Khối lượng trên trống rung
- 9.500 kg

LiuGong 6618E
- Trọng lượng
- 18.300 kg
- Công suất
- 140 kW
- Khối lượng trên trống rung
- 10.900 kg

LiuGong 6620E
- Trọng lượng
- 20.000 kg
- Công suất
- 140 kW
- Khối lượng trên trống rung
- 12.600 kg

LiuGong 6622E
- Trọng lượng
- 22..000 kg
- Công suất
- 140 kW
- Khối lượng trên trống rung
- 13.800 kg

LiuGong 6626E
- Trọng lượng
- 26.000 kg
- Công suất
- 177 kW
- Khối lượng trên trống rung
- 17.200 kg

LiuGong 6630E
- Trọng lượng
- 30.000 kg
- Công suất
- 177 kW
- Khối lượng trên trống trước
- 18.600 kg

LiuGong 6633E
- Trọng lượng
- 33.000 kg
- Công suất
- 276 kW
- Khối lượng trên trống trước
- 22.000 kg

LiuGong 6636E
- Trọng lượng
- 36.000 kg
- Công suất
- 276 kW
- Khối lượng trên trống trước
- 24.000 kg

LiuGong CLG777A-S
- Trọng lượng
- 9.480 kg
- Lực đào
- 59,6 kN
- Lực đào của gầu
- 58,2 kN
Thiết bị chuyên dụng
Ngoài máy công trình
Thiết bị bê tông, nâng hạ, nền móng, xe tải mỏ, máy rải thảm, xe cẩu, xe nâng và thiết bị nông nghiệp. Nhóm này phục vụ những công đoạn máy xúc và máy lu không làm được — đưa bê tông lên tầng, hạ cọc xuống nền yếu, chở đá ra khỏi mỏ.
Thêm từ danh mục hãng LiuGong
Các dòng máy còn lại trong danh mục LiuGong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Thông số theo công bố của hãng, kèm link tới trang nguồn ở mỗi trang máy.

LiuGong HZS35A
- Công suất
- 35 m³/h
- Công suất băng tải trục vít
- 50 t/h
- Tổng công suất
- ≈65 kW

LiuGong CLGTM308E
- Công suất
- 249 kW
- Tiêu chuẩn khí thải
- Euro 5
- Tự trọng
- 13.700 kg

LiuGong CLG5864E
- Công suất
- 324 kW
- Chuyển đổi áp suất cao/thấp
- Tự động
- Tầm với cao tối đa
- 57,4 m

LiuGong HBC10024186E
- Công suất
- 147 kW
- Áp suất hệ thống thủy lực
- 35 MPa
- Kiểu van phân phối bê tông
- Van S

LiuGong HBT601390E
- Công suất
- 90 kW
- Áp suất hệ thống thủy lực
- 32 MPa
- Kiểu van phân phối bê tông
- Van S

LiuGong HBT6013132E
- Công suất
- 132 kW
- Áp suất hệ thống thủy lực
- 32 MPa
- Kiểu van phân phối bê tông
- Van S

LiuGong SC100/100H-A
- Công suất mô tơ
- 2×1×15 kW
- Tiết diện khớp tiêu chuẩn
- 650×650 mm
- Tải định mức
- 2×1000 Kg

LiuGong SC200/200EA-SP
- Công suất mô tơ
- 2×2×15 kW
- Tiết diện khớp tiêu chuẩn
- 650×650 mm
- Tải định mức
- 2×2000 Kg

LiuGong JHT7527B-18
- Mô men nâng định mức/tối đa
- 315/356 t·m
- Bán kính làm việc tối đa
- 75 m
- Sức nâng tối đa phía đầu cần
- 2,7 t

LiuGong PT7025A-12
- Mô men nâng định mức/tối đa
- 250/282 t·m
- Bán kính làm việc tối đa
- 70 m
- Sức nâng tối đa phía đầu cần
- 2,55 t

LiuGong JHT6515N-8
- Mô men nâng định mức/tối đa
- 160/184 t·m
- Bán kính làm việc tối đa
- 65 m
- Sức nâng tối đa phía đầu cần
- 1,5 t

LiuGong SX50
- Công suất
- 380
- Chiều rộng tường
- 0,8-1,5 m
- Độ sâu tường
- 80-120 m

LiuGong SG55
- Công suất
- 272
- Chiều rộng tường
- 0,6-1,2 m
- Độ sâu tường tối đa
- 75 m

LiuGong SH32
- Công suất
- 299
- Chiều cao làm việc
- 24.340 mm
- Đường kính lỗ khoan lớn nhất
- 2.500 mm

LiuGong DR50C
- Trọng lượng
- 81.800 kg
- Công suất
- 388KW
- Tự trọng xe
- 36.800 kg

LiuGong DW90A
- Trọng lượng
- 90.000 kg
- Công suất
- 353 kW
- Tự trọng xe
- 31.000 kg

LiuGong 509E
- Công suất
- 169 kW
- Công suất rải tối đa
- 1000 t/h
- Động cơ
- QSB6.7-215C

LiuGong TC700C5
- Công suất
- 282/1900kW/
- Loại động cơ
- ISL9.5-385E51A
- Sức nâng
- 70t ở 3m

LiuGong LTC550L5
- Công suất
- 250/2100kw/
- Loại động cơ
- ISLe340 30
- Sức nâng
- 55t ở 3m

LiuGong S718A
- Công suất
- 180 hp
- Mức tiêu hao nhiên liệu
- 1,8 L/t
- Không gian làm việc
- ≥1,2 m

LiuGong S918T
- Công suất
- 180 hp
- Mức tiêu hao nhiên liệu
- 1,8 L/t
- Không gian làm việc
- ≥1,2 m

LiuGong CPD30-EJL
- Công suất
- 10 kW
- Động cơ
- Điện
- Dung lượng pin (5h)
- 205 Ah

LiuGong LTC1000L5
- Công suất
- 294 kW
- Loại động cơ
- L9NS6B400
- Cần cơ sở
- 12700 mm

LiuGong LTC1200L6
- Công suất
- 283/1.900 kW/
- Loại động cơ
- Dongfeng Cummins Z10E385 31
- Thời gian nâng hạ cần
- 65/120 s

LiuGong LTC120L4
- Công suất
- 125/2.300 kW/
- Loại động cơ
- YCS04170-30
- Chiều dài cần cơ sở
- 8,65 m

LiuGong LTC1300L7-CN6
- Công suất
- 301/1.900 kW/
- Loại động cơ
- Z10E410 51
- Thời gian nâng hạ cần
- 65/145 s

LiuGong LTC1300L7-EU5
- Công suất
- 301/1.900 kW/
- Loại động cơ
- Z10E410 51
- Thời gian nâng hạ cần
- 65/145 s

LiuGong LTC250L4
- Công suất
- 221/2200 kW/
- Loại động cơ
- SC7H300Q6S
- Chiều dài cần cơ sở
- 10,6 m

LiuGong LTC250T5
- Công suất
- 213/2100 kW/
- Loại động cơ
- ISLe290 30
- Tốc độ di chuyển tối đa
- 80 km/h

LiuGong LTC250V5
- Công suất
- 210/2500 kW/
- Loại động cơ
- ISDe285 30
- Tốc độ di chuyển tối đa
- 80 km/h

LiuGong LTC600L5
- Công suất
- 250/2100 kW/
- Loại động cơ
- ISLe 340 30
- Thời gian nâng hạ cần
- 45 s

LiuGong LTC800L5
- Công suất
- 301/1.900 kW/
- Loại động cơ
- Z10E410 51
- Thời gian nâng hạ cần
- 70/120 s

LiuGong LTC800T5
- Công suất
- 250/2100 kW/
- Loại động cơ
- ISLe375 30
- Thời gian nâng hạ cần
- 70/115 s

LiuGong LTC900T5
- Công suất
- 250/2100 kW/
- Loại động cơ
- ISLe375 30
- Thời gian nâng hạ cần
- 70/115 s

LiuGong TC320C5
- Công suất
- 970/1.700kW/
- Loại động cơ
- ISD285 30
- Thời gian nâng hạ cần
- 40/55 s

LiuGong TC750C5
- Công suất
- 282/164 kW
- Động cơ
- ISL9.5-385E51A
- Loại động cơ
- QSB6.7-C220

LiuGong LA14JE
- Chiều cao làm việc tối đa
- 16 m
- Tầm với làm việc tối đa
- 8,35 m
- Góc xoay mâm xoay
- 360°

LiuGong LA16JE
- Chiều cao làm việc tối đa
- 17,8 m
- Tầm với làm việc tối đa
- 9,78 m
- Góc xoay mâm xoay
- 360°

LiuGong LA20JE
- Chiều cao làm việc tối đa
- 22,2 m
- Tầm với làm việc tối đa
- 13,2 m
- Góc xoay mâm xoay
- 360°

LiuGong LM09JE
- Chiều cao làm việc tối đa
- 11,2 m
- Tầm với ngang tối đa
- 3 m
- Trọng lượng tổng thể
- 2.990 kg

LiuGong LS0507EM
- Khả năng leo dốc tối đa
- 25%
- Mô tơ nâng
- 24V/1,3kW
- Tổng trọng lượng
- 970 kg

LiuGong LS0507HM
- Khả năng leo dốc tối đa
- 25%
- Mô tơ nâng
- 24V/3,3kW
- Tổng trọng lượng
- 950 kg

LiuGong LS0607E
- Khả năng leo dốc tối đa
- 25%
- Mô tơ nâng
- 24V/3,3kW
- Tổng trọng lượng
- 1540 kg

LiuGong LS0607H
- Khả năng leo dốc tối đa
- 30%
- Mô tơ di chuyển
- DC3.3kW
- Tổng trọng lượng
- 1520 kg

LiuGong LS0608E
- Khả năng leo dốc tối đa
- 25 %
- Mô tơ nâng
- 24V/3,3kW
- Tổng trọng lượng
- 1540 kg

LiuGong LS0608H
- Khả năng leo dốc tối đa
- 25%
- Mô tơ nâng
- 24VAC/3,3kW
- Tổng trọng lượng
- 1500 kg

LiuGong LS0610EC
- Khả năng leo dốc tối đa
- 30 %
- Mô tơ nâng
- 24V/3,3kW
- Tổng trọng lượng
- Xích thép 1.800 kg / Xích cao su 1.740 kg

LiuGong LS0808E
- Khả năng leo dốc tối đa
- 25 %
- Mô tơ nâng
- 24 V / 3,3 kW
- Tổng trọng lượng
- 2220 kg

LiuGong LS0808H
- Khả năng leo dốc tối đa
- 25 %
- Mô tơ nâng
- 24 V / 3,3 kW
- Tổng trọng lượng
- 2200 kg

LiuGong LS0812E
- Khả năng leo dốc tối đa
- 25 %
- Mô tơ nâng
- 24 V / 3,3 kW
- Tổng trọng lượng
- 2540 kg

LiuGong LS0812H
- Khả năng leo dốc tối đa
- 25 %
- Mô tơ nâng
- 24 V / 3,3 kW
- Tổng trọng lượng
- 2520 kg

LiuGong LS1012E
- Khả năng leo dốc tối đa
- 25 %
- Mô tơ nâng
- 24 V / 3,3 kW
- Tổng trọng lượng
- 2780 kg

LiuGong LS1012H
- Khả năng leo dốc tối đa
- 25 %
- Mô tơ nâng
- 24 V / 3,3 kW
- Tổng trọng lượng
- 2820 kg

LiuGong LS1212E
- Khả năng leo dốc tối đa
- 25 %
- Mô tơ nâng
- 24VAC/3,3kW
- Tổng trọng lượng
- 3040kg

LiuGong LS1212H
- Khả năng leo dốc tối đa
- 25 %
- Mô tơ nâng
- 24VAC/3,3kW
- Tổng trọng lượng
- 3020 kg

LiuGong LS1216HC
- Khả năng leo dốc tối đa
- 30 %
- Mô tơ nâng
- 24VAC/3,3kW
- Tổng trọng lượng
- 3700 kg

LiuGong LS1412E
- Khả năng leo dốc tối đa
- 25%
- Mô tơ nâng
- 24VAC/3,3kW
- Tổng trọng lượng
- 3300kg

LiuGong LS1412H
- Khả năng leo dốc tối đa
- 25%
- Mô tơ nâng
- 24VAC/3,3kW
- Tổng trọng lượng
- 3300 kg

LiuGong LS1414E
- Khả năng leo dốc tối đa
- 25%
- Tổng trọng lượng
- 3720 kg
- Chiều cao làm việc tối đa
- 16/8 m

LiuGong LS1414H
- Khả năng leo dốc tối đa
- 25 %
- Tổng trọng lượng
- 3700 kg
- Chiều cao làm việc tối đa
- 16/8 m

LiuGong LT16JE
- Chiều cao làm việc tối đa
- 18,2 m
- Tầm với làm việc tối đa
- 11,9 m
- Góc xoay mâm xoay
- 360°

LiuGong LT20JE
- Chiều cao làm việc tối đa
- 21,5 m
- Tầm với làm việc tối đa
- 14 m
- Góc xoay mâm xoay
- 360°

LiuGong LT20JG4
- Chiều cao làm việc tối đa
- 22 m
- Tầm với làm việc tối đa
- 17,8 m
- Góc xoay mâm xoay
- 360°

LiuGong LT22JE
- Chiều cao làm việc tối đa
- 23,8 m
- Tầm với làm việc tối đa
- 16,3 m
- Góc xoay mâm xoay
- 360°

LiuGong LT26JE
- Chiều cao làm việc tối đa
- 28,1 m
- Tầm với làm việc tối đa
- 19,88 m
- Góc xoay mâm xoay
- 360°

LiuGong LT28JG4
- Chiều cao làm việc tối đa
- 30 m
- Tầm với làm việc tối đa
- 22,9 m
- Góc xoay mâm xoay
- 360°

LiuGong LT32JE
- Chiều cao làm việc tối đa
- 34 m
- Tầm với làm việc tối đa
- 21,8 m
- Góc xoay mâm xoay
- 360°

LiuGong LT32JG4
- Chiều cao làm việc tối đa
- 34,2 m
- Tầm với làm việc tối đa
- 20,9 m
- Góc xoay mâm xoay
- 360°

LiuGong LT38JE-c
- Chiều cao làm việc tối đa
- 40,35 m
- Tầm với làm việc tối đa
- 23,75 m
- Góc xoay mâm xoay
- 360°

LiuGong DR50CE
- Công suất
- T500 kW / 1.200 kW
- Loại mô tơ
- HL001
- Mô-men xoắn định mức / đỉnh
- 275 kW / 500 kW

LiuGong DW105A
- Công suất
- 382 kW
- Tải trọng (DW105A - Tự động)
- 70.000 kg
- Mã hộp số (DW105A - Tự động)
- Allison 4800

LiuGong DW105AE
- Công suất
- 500 kW / 700 kW
- Loại động cơ
- TZ380XSLG500B
- Mô-men xoắn định mức / đỉnh
- 2.400 / 4.800 N·m

LiuGong CLG2025H-RT4
- Tải trọng định mức
- 2.500 kg
- Loại nguồn động lực
- Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CLG2030H-R
- Tải trọng định mức
- 3.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CLG2030H-RT4
- Tải trọng định mức
- 3.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CLG2035H-R
- Tải trọng định mức
- 3.500 kg
- Loại nguồn động lực
- Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CLG2035H-RT4
- Tải trọng định mức
- 3.500 kg
- Loại nguồn động lực
- Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CPCD100
- Tải trọng định mức
- 10.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 600 mm

LiuGong CPCD120
- Tải trọng định mức
- 12.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 600 mm

LiuGong CPCD15
- Tải trọng định mức
- 1.500 kg
- Loại nguồn động lực
- Xăng/LPG/Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CPCD160
- Tải trọng định mức
- 16.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 600 mm

LiuGong CPCD18
- Tải trọng định mức
- 1.800 kg
- Loại nguồn động lực
- Xăng/LPG/Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CPCD180
- Tải trọng định mức
- 18.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 1.200 mm

LiuGong CPCD20
- Tải trọng định mức
- 2.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CPCD25
- Tải trọng định mức
- 2.500 kg
- Loại nguồn động lực
- Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CPCD250
- Tải trọng định mức
- 25.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 1.200 mm

LiuGong CPCD30
- Tải trọng định mức
- 3.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CPCD35
- Tải trọng định mức
- 3.500 kg
- Loại nguồn động lực
- Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CPCD40
- Tải trọng định mức
- 4.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CPCD45
- Tải trọng định mức
- 4.500 kg
- Loại nguồn động lực
- Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CPCD50
- Tải trọng định mức
- 5.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 600 mm

LiuGong CPCD50L
- Tải trọng định mức
- 5.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CPCD60
- Tải trọng định mức
- 6.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 600 mm

LiuGong CPCD70
- Tải trọng định mức
- 7.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 600 mm

LiuGong CPCD85
- Tải trọng định mức
- 8.500 kg
- Loại nguồn động lực
- Dầu diesel
- Tâm tải định mức
- 600 mm

LiuGong CPD100
- Tải trọng định mức
- 10.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Điện
- Tâm tải định mức
- 600 mm

LiuGong CPD15
- Tải trọng định mức
- 1.500 kg
- Loại nguồn động lực
- Điện
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CPD18
- Tải trọng định mức
- 1.800 kg
- Loại nguồn động lực
- Điện
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CPD20
- Tải trọng định mức
- 2.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Điện
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CPD20L
- Tải trọng định mức
- 2.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Điện
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CPD30
- Tải trọng định mức
- 3.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Điện
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CPD35
- Tải trọng định mức
- 3.500 kg
- Loại nguồn động lực
- Điện
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CPD40
- Tải trọng định mức
- 4.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Điện
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CPD45
- Tải trọng định mức
- 4.500 kg
- Loại nguồn động lực
- Điện
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CPD50
- Tải trọng định mức
- 5.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Điện
- Tâm tải định mức
- 600 mm

LiuGong CPD50L
- Tải trọng định mức
- 5.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Điện
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CPD90
- Tải trọng định mức
- 9.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Điện
- Tâm tải định mức
- 600 mm

LiuGong CPDS16
- Tải trọng định mức
- 1.600 kg
- Loại nguồn động lực
- Điện
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CPDS18
- Tải trọng định mức
- 1.800 kg
- Loại nguồn động lực
- Điện
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong CPDS20
- Tải trọng định mức
- 2.000 kg
- Loại nguồn động lực
- Điện
- Tâm tải định mức
- 500 mm

LiuGong LT1104-T
- Tốc độ di chuyển
- Tiêu chuẩn: 1,88-40,36 km/h
- Số cấp số
- 16F / 16R
- Cấp khớp nối 3 điểm phía sau
- Cat 2

LiuGong LT1204-T
- Tốc độ di chuyển
- Tiêu chuẩn: 1,88-40,36 km/h
- Số cấp số
- 16F / 16R
- Cấp khớp nối 3 điểm phía sau
- Cat 2

LiuGong LT1604-T
- Tốc độ di chuyển
- 0,31-32,68 km/h
- Số cấp số
- Tiêu chuẩn: 24F/8R; Tùy chọn: 24F/24R
- Cấp khớp nối 3 điểm phía sau
- Cat 3

LiuGong LT2004-T
- Tốc độ di chuyển
- 3,11-30,91 km/h
- Số cấp số
- 16F/16R
- Cấp khớp nối 3 điểm phía sau
- Cat 3

LiuGong LT3504-CE
- Tốc độ di chuyển
- 0-40 km/h
- Số cấp số
- F3/R1
- Cấp khớp nối 3 điểm phía sau
- Cat 4N

LiuGong S718
- Loại động cơ
- Cummins QSB7
- Tiêu chuẩn khí thải
- IIIA
- Loại bộ phận cắt ngọn
- Bộ cắt ngọn nguyên cây

LiuGong S918
- Loại động cơ
- Cummins QSB7
- Tiêu chuẩn khí thải
- IIIA
- Loại bộ phận cắt ngọn
- Bộ cắt ngọn nguyên cây

LiuGong S935A
- Loại động cơ
- Cummins QSM11
- Tiêu chuẩn khí thải
- IIIA
- Chế độ di chuyển
- Bánh lốp

LiuGong S935TA
- Loại động cơ
- Cummins QSM11
- Tiêu chuẩn khí thải
- IIIA
- Chế độ di chuyển
- Bánh xích

LiuGong LTH0735A
- Công suất
- 73,5 kW
- Động cơ
- WEICHAI Stage Ⅲ WP4.1G00E301
- Chiều cao nâng tối đa
- 6,95 m

LiuGong LTH0735E
- Công suất
- CATL 70 KWh
- Công suất mô tơ
- 32 / 50 kW
- Mô-men xoắn tối đa
- 461 N·m
Cần tư vấn chọn máy phù hợp công trình?
Kỹ sư của ECO AUTO GROUP tư vấn theo đặc thù công trường, không bán máy sai nhu cầu.