ECO AUTO GROUP

Sản phẩm

276 dòng máy công trình LiuGong

Xúc đào, xúc lật, lu, ủi, san gạt và xúc đào liên hợp — cả bản chạy điện lẫn bản động cơ dầu, kèm thông số kỹ thuật từng dòng máy.

Đơn vị cung cấp giải pháp máy công trình điện LiuGong tại Việt Nam.

Máy công trình chạy điện

Giảm khí thải tại nơi máy làm việc, tiếng ồn thấp và chi phí năng lượng mỗi giờ thấp hơn rõ rệt so với máy dầu cùng cỡ. Hai hướng cấp nguồn: pin lithium sắt phosphate và cáp điện 3 pha.

LiuGong 922FE bản pinĐIỆNDòng chủ lực

LiuGong 922FE bản pin

Trọng lượng
24.100 kg
Dung tích gầu
1,0 m³
Thời gian sạc
≤ 90 phút
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 922FE điện 3 phaĐIỆNDòng chủ lực

LiuGong 922FE điện 3 pha

Trọng lượng
24.100 kg
Dung tích gầu
1,0 m³
Công suất
115 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 939FE điện 3 phaĐIỆNDòng chủ lực

LiuGong 939FE điện 3 pha

Trọng lượng
41.500 kg
Dung tích gầu
2,0 m³
Công suất
250 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 860HEĐIỆNDòng chủ lực

LiuGong 860HE

Trọng lượng
20.435 kg
Dung tích gầu
4,2 - 5,2 m³
Công suất
160 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 870HEĐIỆNDòng chủ lực

LiuGong 870HE

Trọng lượng
22.900 kg
Dung tích gầu
4,7 - 5,8 m³
Công suất
160 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 953FEMHĐIỆNDòng chủ lực

LiuGong 953FEMH

Trọng lượng
53.000 kg
Công suất
250 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 960FEĐIỆNDòng chủ lực

LiuGong 960FE

Trọng lượng
55.000 kg
Dung tích gầu
3,6 m³
Công suất
310 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 820TEĐIỆNDòng chủ lực

LiuGong 820TE

Trọng lượng
6.850 kg
Dung tích gầu
0,8 ~ 2,0 m³
Công suất
50 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 838TEĐIỆNDòng chủ lực

LiuGong 838TE

Trọng lượng
12.760 kg
Dung tích gầu
2,0 m³
Công suất
50 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá

Thêm từ danh mục hãng LiuGong

Các dòng máy còn lại trong danh mục LiuGong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Thông số theo công bố của hãng, kèm link tới trang nguồn ở mỗi trang máy.

Nhánh máy dầu

Máy công trình động cơ dầu

Xúc đào, xúc lật, lu, ủi, san gạt và xúc đào liên hợp với động cơ Cummins, Weichai và Shangchai — cho công trường chưa có hạ tầng điện hoặc cần máy di chuyển liên tục giữa nhiều điểm.

LiuGong 922EDòng chủ lực

LiuGong 922E

Trọng lượng
22.000 kg
Dung tích gầu
1,1 m³
Công suất
124 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 925EDòng chủ lực

LiuGong 925E

Trọng lượng
25.500 kg
Dung tích gầu
1,3 m³
Công suất
140 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 933EHDDòng chủ lực

LiuGong 933EHD

Trọng lượng
33.600 kg
Dung tích gầu
1,6 m³
Công suất
169 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 939EDòng chủ lực

LiuGong 939E

Trọng lượng
37.000 kg
Dung tích gầu
1,9 m³
Công suất
214 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 952EHDDòng chủ lực

LiuGong 952EHD

Trọng lượng
50.000 kg
Dung tích gầu
2,6 - 3,2 m³
Công suất
280 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6526EDòng chủ lực

LiuGong 6526E

Trọng lượng
26.000 kg
Công suất
132 kW
Chiều rộng đầm
2.440 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6612EDòng chủ lực

LiuGong 6612E

Trọng lượng
12.600 kg
Công suất
93 kW
Chiều rộng đầm
2.130 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6614EDòng chủ lực

LiuGong 6614E

Trọng lượng
14.000 kg
Công suất
142 kW
Chiều rộng đầm
2.130 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong B160CDòng chủ lực

LiuGong B160C

Trọng lượng
17.000 kg
Dung tích lưỡi
4,5 m³
Công suất
131 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 973FMHDòng chủ lực

LiuGong 973FMH

Trọng lượng
74.700 kg
Công suất
272 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6614FDòng chủ lực

LiuGong 6614F

Trọng lượng
14.000 kg
Công suất
142 kW
Chiều rộng đầm
2.130 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 965FDòng chủ lực

LiuGong 965F

Trọng lượng
66.000 kg
Dung tích gầu
4,1 m³
Công suất
563 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 990FDòng chủ lực

LiuGong 990F

Trọng lượng
95.000 kg
Dung tích gầu
6,5 m³
Công suất
563 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong W915EDòng chủ lực

LiuGong W915E

Dung tích gầu
0,58 m³
Công suất
97 kW
Lực đào
92,8 kN
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 943EMHDòng chủ lực

LiuGong 943EMH

Công suất
169 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 906FWDòng chủ lực

LiuGong 906FW

Trọng lượng
5.880 kg
Dung tích gầu
0,18 m³
Công suất
46,2 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 975FDòng chủ lực

LiuGong 975F

Trọng lượng
81.000 kg
Công suất
563 kW
Lực đào
384 kN
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 835HDòng chủ lực

LiuGong 835H

Trọng lượng
10.125 kg
Dung tích gầu
1,5 - 3,0 m³
Công suất
92 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá

Thêm từ danh mục hãng LiuGong

Các dòng máy còn lại trong danh mục LiuGong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Thông số theo công bố của hãng, kèm link tới trang nguồn ở mỗi trang máy.

LiuGong 927E

LiuGong 927E

Trọng lượng
26.500 kg
Dung tích gầu
1,3
Công suất
140 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 970E

LiuGong 970E

Trọng lượng
70.500-70.960 kg
Dung tích gầu
4,0 - 5,2 m³
Công suất
373 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 933E

LiuGong 933E

Trọng lượng
31.800 kg
Dung tích gầu
1,4 - 1,6 m³
Công suất
194 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 920E

LiuGong 920E

Trọng lượng
21.500 kg
Dung tích gầu
0,9 - 1,1 m³
Công suất
112 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 915E

LiuGong 915E

Trọng lượng
14.050 kg
Dung tích gầu
0,6 - 0,65 m3
Công suất
86 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 936E

LiuGong 936E

Trọng lượng
35.000 kg
Dung tích gầu
1,6 - 1,9 m³
Công suất
241 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 908E

LiuGong 908E

Trọng lượng
7.500-7.700 kg
Dung tích gầu
0,32 m³
Công suất
44,5 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 856H (T3)

LiuGong 856H (T3)

Trọng lượng
18.700 kg
Dung tích gầu
4,2 m³
Công suất
168 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 50CNL

LiuGong 50CNL

Trọng lượng
18.000 kg
Dung tích gầu
4,2 m³
Công suất
162 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 835HL

LiuGong 835HL

Trọng lượng
11.200 kg
Dung tích gầu
3 m³
Công suất
92kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong ZL50CN

LiuGong ZL50CN

Trọng lượng
16.800 kg
Dung tích gầu
3,0 m³
Công suất
162 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 877H

LiuGong 877H

Trọng lượng
23.974 kg
Dung tích gầu
4,2 m³
Công suất
205 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 870H

LiuGong 870H

Trọng lượng
22.774 kg
Dung tích gầu
4,2 m³
Công suất
190 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 862H

LiuGong 862H

Trọng lượng
21.462 kg
Dung tích gầu
5,2 m³
Công suất
180 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 8128H

LiuGong 8128H

Trọng lượng
52.100 kg
Dung tích gầu
7,0 m³
Công suất
419 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 890H

LiuGong 890H

Trọng lượng
31.245 kg
Dung tích gầu
5,4 m³
Công suất
287 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 855H

LiuGong 855H

Trọng lượng
16.504 kg
Dung tích gầu
3 m³
Công suất
162 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 856H

LiuGong 856H

Trọng lượng
18.100 kg
Dung tích gầu
3,5 m³
Công suất
162 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 816C

LiuGong 816C

Trọng lượng
4.760 kg
Dung tích gầu
0,8 m³
Công suất
65 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6530E

LiuGong 6530E

Trọng lượng
30.000 kg
Công suất
132 kW
Khả năng leo dốc
20%
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6520E

LiuGong 6520E

Trọng lượng
20.000 kg
Công suất
97 kW
Khả năng leo dốc
20%
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6214E

LiuGong 6214E

Trọng lượng
14.000 kg
Công suất
119 kW
Động cơ
Cummins QSB4.5
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6212E

LiuGong 6212E

Trọng lượng
12.500 kg
Công suất
119 kW
Động cơ
Cummins QSB4.5
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6114E

LiuGong 6114E

Trọng lượng
14.000 kg
Công suất
103 kW
Khả năng leo dốc
30%
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6032E

LiuGong 6032E

Trọng lượng
3.360 kg
Công suất
27,3 kW
Vận tốc di chuyển, số tiến
10 km/h
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6516E

LiuGong 6516E

Trọng lượng
16.000 kg
Công suất
97 kW
Khả năng leo dốc
20%
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6611E

LiuGong 6611E

Trọng lượng
11.600 kg
Công suất
93 kW
Khả năng leo dốc
45%
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong B160CR

LiuGong B160CR

Trọng lượng
19.100 kg
Dung tích lưỡi
10,4 m³
Công suất
131 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong B230R

LiuGong B230R

Trọng lượng
24.900 kg
Dung tích lưỡi
12 m³
Công suất
179 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LD20D

LiuGong LD20D

Trọng lượng
17.500 kg
Dung tích lưỡi
5,2 m³
Công suất
154 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong B320

LiuGong B320

Trọng lượng
34.015 kg
Dung tích lưỡi
10,4 m³
Công suất
257 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong B230

LiuGong B230

Trọng lượng
24.540 kg
Dung tích lưỡi
7,8 m³
Công suất
179 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 4230D

LiuGong 4230D

Trọng lượng
17.000 kg
Công suất
180 kW
Lực kéo
≥93 kN
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 4180D

LiuGong 4180D

Trọng lượng
15.500 kg
Công suất
142 kW
Lực kéo
≥85 kN
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 4165D

LiuGong 4165D

Trọng lượng
15.000 kg
Công suất
132 kW
Lực kéo
≥82 kN
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 4140D

LiuGong 4140D

Trọng lượng
12.600 kg
Công suất
118 kW
Lực kéo
≥69 kN
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 4215D

LiuGong 4215D

Trọng lượng
16.500 kg
Công suất
162 kW
Lực kéo
≥90 kN
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 777A

LiuGong 777A

Trọng lượng
8.400 kg
Công suất
70 kW
Lực lật gầu, gầu tiêu chuẩn
59,3 kN
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá

LiuGong 775A

Trọng lượng
8.600 kg
Công suất
75 kW
Lực lật gầu, gầu tiêu chuẩn
52 kN
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 764A

LiuGong 764A

Trọng lượng
8.300 kg
Công suất
75 kW
Lực lật gầu, gầu tiêu chuẩn
52 kN
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 766A

LiuGong 766A

Trọng lượng
8.100 kg
Công suất
70 kW
Lực lật gầu, gầu tiêu chuẩn
59,3 kN
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 9017FZTS

LiuGong 9017FZTS

Trọng lượng
1.750-1.850 kg
Dung tích gầu
0,045 m³
Công suất
11,8 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 9018F

LiuGong 9018F

Trọng lượng
1900 kg
Dung tích gầu
0,045 m³
Công suất
13,4 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 9027FZTS

LiuGong 9027FZTS

Trọng lượng
2750 kg
Dung tích gầu
0,08 m³
Công suất
15,2 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 9035FZTS

LiuGong 9035FZTS

Trọng lượng
3540 kg
Dung tích gầu
0,11 m3
Công suất
18,2 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 9051FZTS

LiuGong 9051FZTS

Trọng lượng
5.180 kg
Dung tích gầu
0,14 m³
Công suất
35,5 kw
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 9057FZTS

LiuGong 9057FZTS

Trọng lượng
5.570 kg
Dung tích gầu
0,16 m³
Công suất
35,5 kw
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 906F

LiuGong 906F

Trọng lượng
5.600 kg
Dung tích gầu
0,21 m³
Công suất
35,9 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 9075FW

LiuGong 9075FW

Trọng lượng
7.200 kg
Dung tích gầu
0,21 m³
Công suất
48 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 908F

LiuGong 908F

Trọng lượng
7.500 kg
Dung tích gầu
0,28-0,32 m³
Công suất
53,3 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 909FCR

LiuGong 909FCR

Trọng lượng
8.700-11.200 kg
Dung tích gầu
0,28 m³
Công suất
53,3 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 9125F

LiuGong 9125F

Trọng lượng
122.000 kg
Dung tích gầu
8,0 m³
Công suất
567 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 9135F

LiuGong 9135F

Trọng lượng
126.000 kg
Dung tích gầu
9,0 m³
Công suất
567 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 913E

LiuGong 913E

Trọng lượng
13500 kg
Dung tích gầu
0,55 m3
Công suất
74 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 913FCR

LiuGong 913FCR

Trọng lượng
14900-16400 kg
Dung tích gầu
0,5 m³
Công suất
75 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 915F

LiuGong 915F

Trọng lượng
15600-16800 kg
Dung tích gầu
0,65 m³
Công suất
90 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 915FCR

LiuGong 915FCR

Trọng lượng
15700-17500 kg
Dung tích gầu
0,55 m³
Công suất
90 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 915FW

LiuGong 915FW

Trọng lượng
15.400 kg
Dung tích gầu
0,58 m³
Công suất
100,5 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 920F

LiuGong 920F

Trọng lượng
21.500 kg
Dung tích gầu
1 m³
Công suất
124 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 922F

LiuGong 922F

Trọng lượng
22800 kg
Dung tích gầu
1,1 m³
Công suất
116 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 922FW

LiuGong 922FW

Trọng lượng
22.000 kg
Dung tích gầu
1,0 m³
Công suất
124 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 923FN

LiuGong 923FN

Trọng lượng
23.000 kg
Dung tích gầu
1 m³
Công suất
124 kw
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 925FCR

LiuGong 925FCR

Trọng lượng
25500-28200 kg
Dung tích gầu
0,9-1,2 m³
Công suất
116 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 926F

LiuGong 926F

Trọng lượng
26500 kg
Dung tích gầu
1,3 m³
Công suất
145 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 930F

LiuGong 930F

Trọng lượng
29800 kg
Dung tích gầu
1,3 m³
Công suất
173 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 933F

LiuGong 933F

Trọng lượng
34300 kg
Dung tích gầu
1,4 m³
Công suất
173 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 936F

LiuGong 936F

Trọng lượng
38800 kg
Dung tích gầu
1,8 m³
Công suất
231 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 939F

LiuGong 939F

Trọng lượng
39800 kg
Dung tích gầu
1,8 m³
Công suất
231 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 942EHD

LiuGong 942EHD

Trọng lượng
42000 kg
Dung tích gầu
2,1 m³
Công suất
214 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 942F

LiuGong 942F

Trọng lượng
42800 kg
Dung tích gầu
2,1 m³
Công suất
231 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 952F

LiuGong 952F

Trọng lượng
51000 kg
Dung tích gầu
2,6-3,2 m³
Công suất
298 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 985F

LiuGong 985F

Trọng lượng
82.000 kg
Dung tích gầu
6,0 m³
Công suất
563 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 995F

LiuGong 995F

Trọng lượng
94.800-98.500 kg
Dung tích gầu
7 m³
Công suất
447,5 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 816H

LiuGong 816H

Trọng lượng
5.180 kg
Dung tích gầu
1,0 m³
Công suất
65 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 820H

LiuGong 820H

Trọng lượng
5.920 kg
Dung tích gầu
1,2 m³
Công suất
66 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 820T

LiuGong 820T

Trọng lượng
6.800 kg
Dung tích gầu
1,2 m³
Lực đào
62 kN
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 835T

LiuGong 835T

Trọng lượng
10.300 kg
Dung tích gầu
1,8 m³
Công suất
113 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 838T

LiuGong 838T

Trọng lượng
13.378 kg
Dung tích gầu
1,9 m³
Công suất
113 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 842T

LiuGong 842T

Trọng lượng
15.150 kg
Dung tích gầu
2,3 m³
Công suất
125 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 848T

LiuGong 848T

Trọng lượng
16.500 kg
Dung tích gầu
2,7 m³
Công suất
133 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 855T

LiuGong 855T

Trọng lượng
16.500 kg
Dung tích gầu
3,3 m³
Công suất
170 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 856T

LiuGong 856T

Trọng lượng
19.818 kg
Dung tích gầu
3,5 m³
Công suất
170 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 870T

LiuGong 870T

Trọng lượng
24.300 kg
Dung tích gầu
4,2 m³
Công suất
210 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 877T

LiuGong 877T

Trọng lượng
26.275 kg
Dung tích gầu
4,7 m³
Công suất
223 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 886T

LiuGong 886T

Trọng lượng
30.360 kg
Dung tích gầu
4,5 m³
Công suất
240 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 886T HST

LiuGong 886T HST

Trọng lượng
26.800 kg
Dung tích gầu
4,5 m³
Công suất
240 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 890T

LiuGong 890T

Trọng lượng
31.750 kg
Dung tích gầu
5,4 m³
Công suất
262 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong B160CL

LiuGong B160CL

Dung tích lưỡi
3,4 m³
Công suất
131 kW
Dung tích xi lanh động cơ
9,726 L
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong B230S

LiuGong B230S

Dung tích lưỡi
5,2 m³
Công suất
179 kW
Dung tích xi lanh động cơ
14 L
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LD20DL

LiuGong LD20DL

Dung tích lưỡi
3,7 m³
Công suất
154 kW
Dung tích xi lanh động cơ
9,3 L
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LD26D

LiuGong LD26D

Dung tích lưỡi
5,2 m³
Công suất
203 kW
Dung tích xi lanh động cơ
8,9 L
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LD36D

LiuGong LD36D

Dung tích lưỡi
10 m³
Công suất
280 kW
Dung tích xi lanh động cơ
14 L
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LD60D

LiuGong LD60D

Dung tích lưỡi
19,2 m³
Công suất
455 kW
Dung tích xi lanh động cơ
19 L
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong TD-14N

LiuGong TD-14N

Dung tích lưỡi
3,4 m³
Công suất
119 kW
Dung tích xi lanh động cơ
5,9 L
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong TD-16N

LiuGong TD-16N

Dung tích lưỡi
4,4 m³
Công suất
129 kW
Dung tích xi lanh động cơ
6,7 L
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 4120D

LiuGong 4120D

Trọng lượng
7.750 kg
Công suất
75 kw
Lực kéo
39 kN
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 4260D

LiuGong 4260D

Trọng lượng
20.500 kg
Công suất
194 kW
Lực kéo (4260D Stage II)
105 kN
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 4280DE

LiuGong 4280DE

Trọng lượng
24.000 kg
Pin
423 kWh
Lực kéo
123 kN
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 4320D

LiuGong 4320D

Trọng lượng
31.300 kg
Công suất
240 kW
Lực kéo
160 kN
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6009E

LiuGong 6009E

Trọng lượng
860 kg
Công suất
7,5kW
Chiều rộng đầm
750 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6015E

LiuGong 6015E

Trọng lượng
1.675 kg
Công suất
14,7 kW
Chiều rộng đầm
900 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6116E

LiuGong 6116E

Trọng lượng
16.000 kg
Công suất
103 kW
Khối lượng trên trống rung
8.000 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6118E

LiuGong 6118E

Trọng lượng
19.000 kg
Công suất
155 kW
Khối lượng trên trống rung
9.500 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6120E

LiuGong 6120E

Trọng lượng
20.000 kg
Công suất
155 kW
Khối lượng trên trống rung
10.000 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6122E

LiuGong 6122E

Trọng lượng
2.2000 kg
Công suất
155 kW
Khối lượng trên trống rung
11.000 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6126E

LiuGong 6126E

Trọng lượng
26.000 kg
Công suất
147 kW
Khối lượng trên trống rung
13.000 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6207E

LiuGong 6207E

Công suất
82 kW
Chiều rộng đầm
1.500 mm
Động cơ
Cummins 4BTAA3.9-C110
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6208E

LiuGong 6208E

Trọng lượng
7.800 kg
Công suất
82 kW
Khả năng leo dốc lý thuyết
35%
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6210E

LiuGong 6210E

Trọng lượng
9.500 kg
Công suất
81 kW
Chiều rộng đầm
1.700 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6211E

LiuGong 6211E

Trọng lượng
10.300 kg
Công suất
81 kW
Chiều rộng đầm
1.750 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6213E

LiuGong 6213E

Trọng lượng
13.000 kg
Công suất
119 kW
Chiều rộng đầm
2.130 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6616E

LiuGong 6616E

Trọng lượng
15.500 kg
Công suất
142 kW
Khối lượng trên trống rung
9.500 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6618E

LiuGong 6618E

Trọng lượng
18.300 kg
Công suất
140 kW
Khối lượng trên trống rung
10.900 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6620E

LiuGong 6620E

Trọng lượng
20.000 kg
Công suất
140 kW
Khối lượng trên trống rung
12.600 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6622E

LiuGong 6622E

Trọng lượng
22..000 kg
Công suất
140 kW
Khối lượng trên trống rung
13.800 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6626E

LiuGong 6626E

Trọng lượng
26.000 kg
Công suất
177 kW
Khối lượng trên trống rung
17.200 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6630E

LiuGong 6630E

Trọng lượng
30.000 kg
Công suất
177 kW
Khối lượng trên trống trước
18.600 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6633E

LiuGong 6633E

Trọng lượng
33.000 kg
Công suất
276 kW
Khối lượng trên trống trước
22.000 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 6636E

LiuGong 6636E

Trọng lượng
36.000 kg
Công suất
276 kW
Khối lượng trên trống trước
24.000 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CLG777A-S

LiuGong CLG777A-S

Trọng lượng
9.480 kg
Lực đào
59,6 kN
Lực đào của gầu
58,2 kN
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá

Thiết bị chuyên dụng

Ngoài máy công trình

Thiết bị bê tông, nâng hạ, nền móng, xe tải mỏ, máy rải thảm, xe cẩu, xe nâng và thiết bị nông nghiệp. Nhóm này phục vụ những công đoạn máy xúc và máy lu không làm được — đưa bê tông lên tầng, hạ cọc xuống nền yếu, chở đá ra khỏi mỏ.

Thêm từ danh mục hãng LiuGong

Các dòng máy còn lại trong danh mục LiuGong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Thông số theo công bố của hãng, kèm link tới trang nguồn ở mỗi trang máy.

LiuGong HZS35A

LiuGong HZS35A

Công suất
35 m³/h
Công suất băng tải trục vít
50 t/h
Tổng công suất
≈65 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CLGTM308E

LiuGong CLGTM308E

Công suất
249 kW
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Tự trọng
13.700 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CLG5864E

LiuGong CLG5864E

Công suất
324 kW
Chuyển đổi áp suất cao/thấp
Tự động
Tầm với cao tối đa
57,4 m
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong HBC10024186E

LiuGong HBC10024186E

Công suất
147 kW
Áp suất hệ thống thủy lực
35 MPa
Kiểu van phân phối bê tông
Van S
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong HBT601390E

LiuGong HBT601390E

Công suất
90 kW
Áp suất hệ thống thủy lực
32 MPa
Kiểu van phân phối bê tông
Van S
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong HBT6013132E

LiuGong HBT6013132E

Công suất
132 kW
Áp suất hệ thống thủy lực
32 MPa
Kiểu van phân phối bê tông
Van S
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong SC100/100H-A

LiuGong SC100/100H-A

Công suất mô tơ
2×1×15 kW
Tiết diện khớp tiêu chuẩn
650×650 mm
Tải định mức
2×1000 Kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong SC200/200EA-SP

LiuGong SC200/200EA-SP

Công suất mô tơ
2×2×15 kW
Tiết diện khớp tiêu chuẩn
650×650 mm
Tải định mức
2×2000 Kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong JHT7527B-18

LiuGong JHT7527B-18

Mô men nâng định mức/tối đa
315/356 t·m
Bán kính làm việc tối đa
75 m
Sức nâng tối đa phía đầu cần
2,7 t
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong PT7025A-12

LiuGong PT7025A-12

Mô men nâng định mức/tối đa
250/282 t·m
Bán kính làm việc tối đa
70 m
Sức nâng tối đa phía đầu cần
2,55 t
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong JHT6515N-8

LiuGong JHT6515N-8

Mô men nâng định mức/tối đa
160/184 t·m
Bán kính làm việc tối đa
65 m
Sức nâng tối đa phía đầu cần
1,5 t
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong SX50

LiuGong SX50

Công suất
380
Chiều rộng tường
0,8-1,5 m
Độ sâu tường
80-120 m
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong SG55

LiuGong SG55

Công suất
272
Chiều rộng tường
0,6-1,2 m
Độ sâu tường tối đa
75 m
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong SH32

LiuGong SH32

Công suất
299
Chiều cao làm việc
24.340 mm
Đường kính lỗ khoan lớn nhất
2.500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong DR50C

LiuGong DR50C

Trọng lượng
81.800 kg
Công suất
388KW
Tự trọng xe
36.800 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong DW90A

LiuGong DW90A

Trọng lượng
90.000 kg
Công suất
353 kW
Tự trọng xe
31.000 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong 509E

LiuGong 509E

Công suất
169 kW
Công suất rải tối đa
1000 t/h
Động cơ
QSB6.7-215C
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong TC700C5

LiuGong TC700C5

Công suất
282/1900kW/
Loại động cơ
ISL9.5-385E51A
Sức nâng
70t ở 3m
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LTC550L5

LiuGong LTC550L5

Công suất
250/2100kw/
Loại động cơ
ISLe340 30
Sức nâng
55t ở 3m
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong S718A

LiuGong S718A

Công suất
180 hp
Mức tiêu hao nhiên liệu
1,8 L/t
Không gian làm việc
≥1,2 m
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong S918T

LiuGong S918T

Công suất
180 hp
Mức tiêu hao nhiên liệu
1,8 L/t
Không gian làm việc
≥1,2 m
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPD30-EJL

LiuGong CPD30-EJL

Công suất
10 kW
Động cơ
Điện
Dung lượng pin (5h)
205 Ah
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LTC1000L5

LiuGong LTC1000L5

Công suất
294 kW
Loại động cơ
L9NS6B400
Cần cơ sở
12700 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LTC1200L6

LiuGong LTC1200L6

Công suất
283/1.900 kW/
Loại động cơ
Dongfeng Cummins Z10E385 31
Thời gian nâng hạ cần
65/120 s
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LTC120L4

LiuGong LTC120L4

Công suất
125/2.300 kW/
Loại động cơ
YCS04170-30
Chiều dài cần cơ sở
8,65 m
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LTC1300L7-CN6

LiuGong LTC1300L7-CN6

Công suất
301/1.900 kW/
Loại động cơ
Z10E410 51
Thời gian nâng hạ cần
65/145 s
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LTC1300L7-EU5

LiuGong LTC1300L7-EU5

Công suất
301/1.900 kW/
Loại động cơ
Z10E410 51
Thời gian nâng hạ cần
65/145 s
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LTC250L4

LiuGong LTC250L4

Công suất
221/2200 kW/
Loại động cơ
SC7H300Q6S
Chiều dài cần cơ sở
10,6 m
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LTC250T5

LiuGong LTC250T5

Công suất
213/2100 kW/
Loại động cơ
ISLe290 30
Tốc độ di chuyển tối đa
80 km/h
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LTC250V5

LiuGong LTC250V5

Công suất
210/2500 kW/
Loại động cơ
ISDe285 30
Tốc độ di chuyển tối đa
80 km/h
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LTC600L5

LiuGong LTC600L5

Công suất
250/2100 kW/
Loại động cơ
ISLe 340 30
Thời gian nâng hạ cần
45 s
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LTC800L5

LiuGong LTC800L5

Công suất
301/1.900 kW/
Loại động cơ
Z10E410 51
Thời gian nâng hạ cần
70/120 s
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LTC800T5

LiuGong LTC800T5

Công suất
250/2100 kW/
Loại động cơ
ISLe375 30
Thời gian nâng hạ cần
70/115 s
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LTC900T5

LiuGong LTC900T5

Công suất
250/2100 kW/
Loại động cơ
ISLe375 30
Thời gian nâng hạ cần
70/115 s
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong TC320C5

LiuGong TC320C5

Công suất
970/1.700kW/
Loại động cơ
ISD285 30
Thời gian nâng hạ cần
40/55 s
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong TC750C5

LiuGong TC750C5

Công suất
282/164 kW
Động cơ
ISL9.5-385E51A
Loại động cơ
QSB6.7-C220
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LA14JE

LiuGong LA14JE

Chiều cao làm việc tối đa
16 m
Tầm với làm việc tối đa
8,35 m
Góc xoay mâm xoay
360°
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LA16JE

LiuGong LA16JE

Chiều cao làm việc tối đa
17,8 m
Tầm với làm việc tối đa
9,78 m
Góc xoay mâm xoay
360°
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LA20JE

LiuGong LA20JE

Chiều cao làm việc tối đa
22,2 m
Tầm với làm việc tối đa
13,2 m
Góc xoay mâm xoay
360°
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LM09JE

LiuGong LM09JE

Chiều cao làm việc tối đa
11,2 m
Tầm với ngang tối đa
3 m
Trọng lượng tổng thể
2.990 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LS0507EM

LiuGong LS0507EM

Khả năng leo dốc tối đa
25%
Mô tơ nâng
24V/1,3kW
Tổng trọng lượng
970 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LS0507HM

LiuGong LS0507HM

Khả năng leo dốc tối đa
25%
Mô tơ nâng
24V/3,3kW
Tổng trọng lượng
950 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LS0607E

LiuGong LS0607E

Khả năng leo dốc tối đa
25%
Mô tơ nâng
24V/3,3kW
Tổng trọng lượng
1540 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LS0607H

LiuGong LS0607H

Khả năng leo dốc tối đa
30%
Mô tơ di chuyển
DC3.3kW
Tổng trọng lượng
1520 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LS0608E

LiuGong LS0608E

Khả năng leo dốc tối đa
25 %
Mô tơ nâng
24V/3,3kW
Tổng trọng lượng
1540 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LS0608H

LiuGong LS0608H

Khả năng leo dốc tối đa
25%
Mô tơ nâng
24VAC/3,3kW
Tổng trọng lượng
1500 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LS0610EC

LiuGong LS0610EC

Khả năng leo dốc tối đa
30 %
Mô tơ nâng
24V/3,3kW
Tổng trọng lượng
Xích thép 1.800 kg / Xích cao su 1.740 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LS0808E

LiuGong LS0808E

Khả năng leo dốc tối đa
25 %
Mô tơ nâng
24 V / 3,3 kW
Tổng trọng lượng
2220 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LS0808H

LiuGong LS0808H

Khả năng leo dốc tối đa
25 %
Mô tơ nâng
24 V / 3,3 kW
Tổng trọng lượng
2200 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LS0812E

LiuGong LS0812E

Khả năng leo dốc tối đa
25 %
Mô tơ nâng
24 V / 3,3 kW
Tổng trọng lượng
2540 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LS0812H

LiuGong LS0812H

Khả năng leo dốc tối đa
25 %
Mô tơ nâng
24 V / 3,3 kW
Tổng trọng lượng
2520 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LS1012E

LiuGong LS1012E

Khả năng leo dốc tối đa
25 %
Mô tơ nâng
24 V / 3,3 kW
Tổng trọng lượng
2780 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LS1012H

LiuGong LS1012H

Khả năng leo dốc tối đa
25 %
Mô tơ nâng
24 V / 3,3 kW
Tổng trọng lượng
2820 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LS1212E

LiuGong LS1212E

Khả năng leo dốc tối đa
25 %
Mô tơ nâng
24VAC/3,3kW
Tổng trọng lượng
3040kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LS1212H

LiuGong LS1212H

Khả năng leo dốc tối đa
25 %
Mô tơ nâng
24VAC/3,3kW
Tổng trọng lượng
3020 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LS1216HC

LiuGong LS1216HC

Khả năng leo dốc tối đa
30 %
Mô tơ nâng
24VAC/3,3kW
Tổng trọng lượng
3700 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LS1412E

LiuGong LS1412E

Khả năng leo dốc tối đa
25%
Mô tơ nâng
24VAC/3,3kW
Tổng trọng lượng
3300kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LS1412H

LiuGong LS1412H

Khả năng leo dốc tối đa
25%
Mô tơ nâng
24VAC/3,3kW
Tổng trọng lượng
3300 kg
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LS1414E

LiuGong LS1414E

Khả năng leo dốc tối đa
25%
Tổng trọng lượng
3720 kg
Chiều cao làm việc tối đa
16/8 m
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LS1414H

LiuGong LS1414H

Khả năng leo dốc tối đa
25 %
Tổng trọng lượng
3700 kg
Chiều cao làm việc tối đa
16/8 m
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LT16JE

LiuGong LT16JE

Chiều cao làm việc tối đa
18,2 m
Tầm với làm việc tối đa
11,9 m
Góc xoay mâm xoay
360°
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LT20JE

LiuGong LT20JE

Chiều cao làm việc tối đa
21,5 m
Tầm với làm việc tối đa
14 m
Góc xoay mâm xoay
360°
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LT20JG4

LiuGong LT20JG4

Chiều cao làm việc tối đa
22 m
Tầm với làm việc tối đa
17,8 m
Góc xoay mâm xoay
360°
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LT22JE

LiuGong LT22JE

Chiều cao làm việc tối đa
23,8 m
Tầm với làm việc tối đa
16,3 m
Góc xoay mâm xoay
360°
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LT26JE

LiuGong LT26JE

Chiều cao làm việc tối đa
28,1 m
Tầm với làm việc tối đa
19,88 m
Góc xoay mâm xoay
360°
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LT28JG4

LiuGong LT28JG4

Chiều cao làm việc tối đa
30 m
Tầm với làm việc tối đa
22,9 m
Góc xoay mâm xoay
360°
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LT32JE

LiuGong LT32JE

Chiều cao làm việc tối đa
34 m
Tầm với làm việc tối đa
21,8 m
Góc xoay mâm xoay
360°
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LT32JG4

LiuGong LT32JG4

Chiều cao làm việc tối đa
34,2 m
Tầm với làm việc tối đa
20,9 m
Góc xoay mâm xoay
360°
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LT38JE-c

LiuGong LT38JE-c

Chiều cao làm việc tối đa
40,35 m
Tầm với làm việc tối đa
23,75 m
Góc xoay mâm xoay
360°
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong DR50CE

LiuGong DR50CE

Công suất
T500 kW / 1.200 kW
Loại mô tơ
HL001
Mô-men xoắn định mức / đỉnh
275 kW / 500 kW
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong DW105A

LiuGong DW105A

Công suất
382 kW
Tải trọng (DW105A - Tự động)
70.000 kg
Mã hộp số (DW105A - Tự động)
Allison 4800
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong DW105AE

LiuGong DW105AE

Công suất
500 kW / 700 kW
Loại động cơ
TZ380XSLG500B
Mô-men xoắn định mức / đỉnh
2.400 / 4.800 N·m
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CLG2025H-RT4

LiuGong CLG2025H-RT4

Tải trọng định mức
2.500 kg
Loại nguồn động lực
Dầu diesel
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CLG2030H-R

LiuGong CLG2030H-R

Tải trọng định mức
3.000 kg
Loại nguồn động lực
Dầu diesel
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CLG2030H-RT4

LiuGong CLG2030H-RT4

Tải trọng định mức
3.000 kg
Loại nguồn động lực
Dầu diesel
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CLG2035H-R

LiuGong CLG2035H-R

Tải trọng định mức
3.500 kg
Loại nguồn động lực
Dầu diesel
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CLG2035H-RT4

LiuGong CLG2035H-RT4

Tải trọng định mức
3.500 kg
Loại nguồn động lực
Dầu diesel
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPCD100

LiuGong CPCD100

Tải trọng định mức
10.000 kg
Loại nguồn động lực
Dầu diesel
Tâm tải định mức
600 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPCD120

LiuGong CPCD120

Tải trọng định mức
12.000 kg
Loại nguồn động lực
Dầu diesel
Tâm tải định mức
600 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPCD15

LiuGong CPCD15

Tải trọng định mức
1.500 kg
Loại nguồn động lực
Xăng/LPG/Dầu diesel
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPCD160

LiuGong CPCD160

Tải trọng định mức
16.000 kg
Loại nguồn động lực
Dầu diesel
Tâm tải định mức
600 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPCD18

LiuGong CPCD18

Tải trọng định mức
1.800 kg
Loại nguồn động lực
Xăng/LPG/Dầu diesel
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPCD180

LiuGong CPCD180

Tải trọng định mức
18.000 kg
Loại nguồn động lực
Dầu diesel
Tâm tải định mức
1.200 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPCD20

LiuGong CPCD20

Tải trọng định mức
2.000 kg
Loại nguồn động lực
Dầu diesel
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPCD25

LiuGong CPCD25

Tải trọng định mức
2.500 kg
Loại nguồn động lực
Dầu diesel
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPCD250

LiuGong CPCD250

Tải trọng định mức
25.000 kg
Loại nguồn động lực
Dầu diesel
Tâm tải định mức
1.200 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPCD30

LiuGong CPCD30

Tải trọng định mức
3.000 kg
Loại nguồn động lực
Dầu diesel
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPCD35

LiuGong CPCD35

Tải trọng định mức
3.500 kg
Loại nguồn động lực
Dầu diesel
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPCD40

LiuGong CPCD40

Tải trọng định mức
4.000 kg
Loại nguồn động lực
Dầu diesel
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPCD45

LiuGong CPCD45

Tải trọng định mức
4.500 kg
Loại nguồn động lực
Dầu diesel
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPCD50

LiuGong CPCD50

Tải trọng định mức
5.000 kg
Loại nguồn động lực
Dầu diesel
Tâm tải định mức
600 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPCD50L

LiuGong CPCD50L

Tải trọng định mức
5.000 kg
Loại nguồn động lực
Dầu diesel
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPCD60

LiuGong CPCD60

Tải trọng định mức
6.000 kg
Loại nguồn động lực
Dầu diesel
Tâm tải định mức
600 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPCD70

LiuGong CPCD70

Tải trọng định mức
7.000 kg
Loại nguồn động lực
Dầu diesel
Tâm tải định mức
600 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPCD85

LiuGong CPCD85

Tải trọng định mức
8.500 kg
Loại nguồn động lực
Dầu diesel
Tâm tải định mức
600 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPD100

LiuGong CPD100

Tải trọng định mức
10.000 kg
Loại nguồn động lực
Điện
Tâm tải định mức
600 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPD15

LiuGong CPD15

Tải trọng định mức
1.500 kg
Loại nguồn động lực
Điện
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPD18

LiuGong CPD18

Tải trọng định mức
1.800 kg
Loại nguồn động lực
Điện
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPD20

LiuGong CPD20

Tải trọng định mức
2.000 kg
Loại nguồn động lực
Điện
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPD20L

LiuGong CPD20L

Tải trọng định mức
2.000 kg
Loại nguồn động lực
Điện
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPD30

LiuGong CPD30

Tải trọng định mức
3.000 kg
Loại nguồn động lực
Điện
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPD35

LiuGong CPD35

Tải trọng định mức
3.500 kg
Loại nguồn động lực
Điện
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPD40

LiuGong CPD40

Tải trọng định mức
4.000 kg
Loại nguồn động lực
Điện
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPD45

LiuGong CPD45

Tải trọng định mức
4.500 kg
Loại nguồn động lực
Điện
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPD50

LiuGong CPD50

Tải trọng định mức
5.000 kg
Loại nguồn động lực
Điện
Tâm tải định mức
600 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPD50L

LiuGong CPD50L

Tải trọng định mức
5.000 kg
Loại nguồn động lực
Điện
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPD90

LiuGong CPD90

Tải trọng định mức
9.000 kg
Loại nguồn động lực
Điện
Tâm tải định mức
600 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPDS16

LiuGong CPDS16

Tải trọng định mức
1.600 kg
Loại nguồn động lực
Điện
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPDS18

LiuGong CPDS18

Tải trọng định mức
1.800 kg
Loại nguồn động lực
Điện
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong CPDS20

LiuGong CPDS20

Tải trọng định mức
2.000 kg
Loại nguồn động lực
Điện
Tâm tải định mức
500 mm
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LT1104-T

LiuGong LT1104-T

Tốc độ di chuyển
Tiêu chuẩn: 1,88-40,36 km/h
Số cấp số
16F / 16R
Cấp khớp nối 3 điểm phía sau
Cat 2
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LT1204-T

LiuGong LT1204-T

Tốc độ di chuyển
Tiêu chuẩn: 1,88-40,36 km/h
Số cấp số
16F / 16R
Cấp khớp nối 3 điểm phía sau
Cat 2
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LT1604-T

LiuGong LT1604-T

Tốc độ di chuyển
0,31-32,68 km/h
Số cấp số
Tiêu chuẩn: 24F/8R; Tùy chọn: 24F/24R
Cấp khớp nối 3 điểm phía sau
Cat 3
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LT2004-T

LiuGong LT2004-T

Tốc độ di chuyển
3,11-30,91 km/h
Số cấp số
16F/16R
Cấp khớp nối 3 điểm phía sau
Cat 3
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LT3504-CE

LiuGong LT3504-CE

Tốc độ di chuyển
0-40 km/h
Số cấp số
F3/R1
Cấp khớp nối 3 điểm phía sau
Cat 4N
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong S718

LiuGong S718

Loại động cơ
Cummins QSB7
Tiêu chuẩn khí thải
IIIA
Loại bộ phận cắt ngọn
Bộ cắt ngọn nguyên cây
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong S918

LiuGong S918

Loại động cơ
Cummins QSB7
Tiêu chuẩn khí thải
IIIA
Loại bộ phận cắt ngọn
Bộ cắt ngọn nguyên cây
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong S935A

LiuGong S935A

Loại động cơ
Cummins QSM11
Tiêu chuẩn khí thải
IIIA
Chế độ di chuyển
Bánh lốp
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong S935TA

LiuGong S935TA

Loại động cơ
Cummins QSM11
Tiêu chuẩn khí thải
IIIA
Chế độ di chuyển
Bánh xích
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LTH0735A

LiuGong LTH0735A

Công suất
73,5 kW
Động cơ
WEICHAI Stage Ⅲ WP4.1G00E301
Chiều cao nâng tối đa
6,95 m
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá
LiuGong LTH0735E

LiuGong LTH0735E

Công suất
CATL 70 KWh
Công suất mô tơ
32 / 50 kW
Mô-men xoắn tối đa
461 N·m
Thông số & báo giáXem thông số & báo giá

Cần tư vấn chọn máy phù hợp công trình?

Kỹ sư của ECO AUTO GROUP tư vấn theo đặc thù công trường, không bán máy sai nhu cầu.

Gọi ngayChat Zalo