ECO AUTO GROUP
LiuGong 975F
Máy LiuGong 975F nhìn nghiêng toàn thân tại bãi
Máy LiuGong 975F nhìn ngang toàn thân tại bãi
Tay cần máy LiuGong 975F
Gầu máy LiuGong 975F
Cabin máy LiuGong 975F
Máy LiuGong 975F tại bãi Eco Auto Group
Trục cần máy LiuGong 975F
Bánh xích máy LiuGong 975F
Gầm máy LiuGong 975F
Máy LiuGong 975F
1 / 11

LiuGong 975F

LiuGong 975F là máy xúc đào hạng nặng 81.000 kg, trang bị động cơ Cummins QSM15 77C công suất 563 kW, dung tích gầu 4,6–5,6 m³, lực đào gầu 384 kN và chiều sâu đào tối đa 7.400 mm.

Trọng lượng
81.000kg
Công suất
563 kW
Lực đào
384kN
Gọi 1900.2618Zalo

LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng

LiuGong 975F – Tăng sản lượng, tối ưu chi phí trên mỗi giờ máy

LiuGong 975F được thiết kế cho các mỏ đá, khai thác khoáng sản và công trình có khối lượng đào xúc lớn. Với trọng lượng vận hành 81.000 kg, động cơ Cummins QSM15 77C công suất 563 kW và dung tích gầu 4,6–5,6 m³, máy có khả năng xử lý hiệu quả đất đá, vật liệu nặng và các công việc yêu cầu cường độ vận hành cao.

Tăng năng suất đào xúc, giảm chi phí trên mỗi m³ vật liệu

Giá trị thực tế của LiuGong 975F nằm ở khả năng tăng lượng vật liệu xử lý trong mỗi chu kỳ làm việc. Dung tích gầu lớn giúp giảm số lần xúc cho cùng một khối lượng vật liệu, trong khi lực đào gầu 384 kN và lực kéo 495 kN giúp máy duy trì khả năng làm việc mạnh mẽ trong điều kiện tải nặng.

  • Dung tích gầu 4,6–5,6 m³ giúp tăng khối lượng vật liệu xử lý trong mỗi chu kỳ.
  • Lực đào gầu 384 kN hỗ trợ đào xúc hiệu quả với đất đá và vật liệu nặng.
  • Lực kéo 495 kN giúp máy vận hành ổn định trong điều kiện công trường và khai thác khắc nghiệt.

Hệ thống thủy lực mạnh, rút ngắn thời gian chất tải

Hệ thống thủy lực với tổng lưu lượng bơm chính 2 × 540 L/phút và áp suất 35 MPa hỗ trợ các thao tác đào, nâng, quay toa và xả tải nhanh, ổn định. Khi kết hợp trong dây chuyền khai thác liên tục, khả năng này giúp rút ngắn thời gian chất tải, giảm thời gian chờ của xe vận chuyển và nâng cao hiệu suất toàn bộ công trường.

Phạm vi làm việc rộng cho mỏ và công trình quy mô lớn

LiuGong 975F có tầm với đào tối đa 12.220 mm, chiều sâu đào tối đa 7.400 mm và chiều cao đổ tối đa 7.330 mm. Phạm vi làm việc rộng giúp máy linh hoạt khi bóc tầng phủ, đào sâu, xúc đá, xúc quặng và nạp vật liệu lên các phương tiện vận chuyển cỡ lớn.

  • Tầm với đào tối đa: 12.220 mm.
  • Chiều sâu đào tối đa: 7.400 mm.
  • Chiều cao đổ tối đa: 7.330 mm.
  • Tốc độ quay toa: 6,8 vòng/phút.
  • Tốc độ di chuyển tối đa: 4,7 km/h.

Giá trị đầu tư thực tế cho chủ mỏ và nhà thầu

Đối với chủ mỏ và nhà thầu, hiệu quả đầu tư của máy xúc đào không chỉ nằm ở công suất mà còn ở sản lượng tạo ra trên mỗi giờ máy. LiuGong 975F kết hợp gầu lớn, lực đào mạnh và hệ thống thủy lực lưu lượng cao để hỗ trợ tăng sản lượng theo ca, giảm thời gian chờ trong dây chuyền vận chuyển và tối ưu chi phí thiết bị trên mỗi m³ vật liệu xử lý.

Với khả năng làm việc cường độ cao và cấu hình phù hợp cho khai thác quy mô lớn, LiuGong 975F là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần nâng cao năng suất, rút ngắn tiến độ và tối ưu hiệu quả đầu tư thiết bị trong dài hạn.

ECO AUTO GROUP – Đơn vị cung cấp máy xúc đào LiuGong 975F

ECO AUTO GROUP cung cấp máy xúc đào LiuGong 975F cùng các dòng máy công trình LiuGong phục vụ khai thác mỏ, hạ tầng và thi công công nghiệp. Khách hàng được hỗ trợ tư vấn lựa chọn cấu hình phù hợp với sản lượng, điều kiện công trường và nhu cầu vận hành thực tế, từ đó tối ưu hiệu quả đầu tư ngay từ khâu lựa chọn thiết bị.

Bên cạnh cung cấp thiết bị, ECO AUTO GROUP hỗ trợ khách hàng trong quá trình bàn giao, hướng dẫn vận hành, bảo dưỡng và hỗ trợ kỹ thuật, giúp máy duy trì hiệu suất ổn định trong quá trình khai thác.

  • Công ty: CÔNG TY TNHH ECO AUTO GROUP.
  • Hotline: 1900 2618.
  • Website: ecoauto.vn.
  • Địa chỉ kho: Khu công nghiệp Phố Nối A, Km19+500 QL5, Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên.
  • Liên hệ ECO AUTO GROUP để nhận tư vấn cấu hình, báo giá LiuGong 975F và giải pháp thiết bị phù hợp với nhu cầu khai thác thực tế.

Vì sao chọn máy này

Những điểm dưới đây rút thẳng từ bảng thông số ở trên, không phải nhận xét chủ quan.

01

Lực đào gầu 384 kN

Lực đào quyết định máy có cắt được vào nền cứng và đá phong hoá hay chỉ xúc được đất rời. Đây là thông số phân biệt hai máy cùng cỡ trọng lượng.

02

Trọng lượng vận hành 81.000 kg

Con số này quyết định loại xe chở máy và khả năng đi trên nền yếu. Cùng với dung tích gầu, đây là cặp thông số đầu tiên phải khớp với điều kiện công trường.

03

Công suất 563 kW

Công suất quyết định máy giữ được tốc độ làm việc tới đâu khi tải nặng — máy thiếu công suất phải giảm nhịp, và sản lượng ca tụt theo.

Thông số kỹ thuật

Thông số hiệu suất7 thông số
Trọng lượng vận hành
81.000kg
Dung tích vun gầu tùy chọn
4,6-5,6m³
Tốc độ di chuyển tối đa
4,7km/h
Tốc độ quay toa
6,8r/min
Lực kéo
495kN
Lực đào của gầu - ISO
384kN
Lực đào của tay cần - ISO
350kN
Động cơ6 thông số
Tiêu chuẩn khí thải
Tier 3 / Stage III
Nhà sản xuất
Cummins
Model
QSM15 77C
Công suất định mức
563 kW @ 2.100 rpm
Số xi-lanh
6
Dung tích xi-lanh
14,5L
Khung gầm4 thông số
Chiều rộng guốc xích
650mm
Số guốc xích mỗi bên
48
Số con lăn đỡ mỗi bên
3
Số con lăn tỳ mỗi bên
8
Kích thước12 thông số
A. Chiều dài vận chuyển
13.086mm
B. Chiều cao vận chuyển
4.961mm
C. Khoảng cách tâm hai dải xích
3.350mm
D. Chiều rộng vận chuyển
4.252mm
E. Chiều dài trục dẫn hướng đến tâm vành sao di chuyển
4.750mm
F. Chiều dài dải xích
5.990mm
G. Chiều rộng tổng thể phần thân trên
4.115mm
H. Bán kính quay đuôi xe
4.490mm
I. Khoảng sáng gầm đối trọng
1.587mm
J. Chiều cao tổng thể cabin
3.653mm
K. Khoảng sáng gầm xe tối thiểu
917mm
L. Chiều rộng guốc xích
650mm
Phạm vi hoạt động10 thông số
Chiều dài cần chính
7.060mm
Chiều dài tay đào
2.900mm
A. Tầm với đào tối đa
12.220mm
B. Tầm với đào tối đa trên mặt đất
11.950mm
C. Chiều sâu đào tối đa
7.400mm
D. Chiều sâu đào đáy bằng 8ft
7.250mm
E. Chiều sâu đào vách đứng tối đa
3.870mm
F. Chiều cao cắt tối đa
11.530mm
G. Chiều cao đổ tối đa
7.330mm
H. Bán kính quay trước nhỏ nhất
4.980mm
Hệ thống thủy lực2 thông số
Lưu lượng bơm chính tổng
2 x 540L/min
Áp suất van an toàn chính
35MPa
Dung tích bảo dưỡng5 thông số
Bình nhiên liệu
1.100L
Dầu động cơ
52L
Hệ thống làm mát
72L
Bình chứa dầu thủy lực
360L
Hệ thống thủy lực tổng
680L

Bản vẽ kỹ thuật

Biểu đồ tầm hoạt động
Biểu đồ tầm hoạt động — bấm để phóng to
Bản vẽ kích thước
Bản vẽ kích thước — bấm để phóng to
Bản vẽ kích thước
Bản vẽ kích thước — bấm để phóng to

Thông số trích từ catalogue chính hãng và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.

Chính sách hậu mãi

Áp dụng cho mọi máy công trình LiuGong do chúng tôi phân phối.

Bảo hành
Máy được bảo hành theo chính sách bảo hành chính hãng của LiuGong. Xem chi tiết →
Giao máy và bàn giao kỹ thuật
Thời gian giao máy phụ thuộc tình trạng hàng sẵn kho và cấu hình đặt riêng, ghi cụ thể trong hợp đồng. Xem chi tiết →
Phụ tùng và dịch vụ sau bán
Phụ tùng chính hãng LiuGong cung cấp theo số khung máy, tránh nhầm chi tiết giữa các đời máy cùng dòng. Xem chi tiết →
Đào tạo vận hành
Gói bàn giao máy bao gồm đào tạo người vận hành và cán bộ kỹ thuật của bên mua, không tính phí thêm. Xem chi tiết →

Chính sách bảo hành đầy đủ →Năng lực dịch vụ →

Máy cùng nhóm

Gọi ngayChat Zalo