ECO AUTO GROUP
LiuGong 942F

LiuGong 942F

Máy xúc đào LiuGong 942F: trọng lượng 42800 kg, dung tích gầu 2,1 m³, lực đào 290 kN. Thông số theo công bố của hãng LiuGong; kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình trước khi báo giá.

Trọng lượng
42800kg
Dung tích gầu
2,1m³
Công suất
231 kW
Lực đào
290kN
Lực tay cần
227kN
Tốc độ di chuyển (cao)
5,5km/h
Gọi 1900.2618Zalo

LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng

Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng

Động cơ Cummins L9, được Cummins chế tạo độc quyền cho máy xúc đào LiuGong, có quá trình đốt cháy phân tầng để kiểm soát nhiệt độ và áp suất đốt cháy, giúp nâng cao đáng kể hiệu suất chuyển đổi năng lượng.

Theo đặc tính vận hành của máy xúc đào, tránh các vùng tiêu hao nhiên liệu cao và phối hợp với hệ thống thủy lực, mức tiêu hao nhiên liệu giảm 15%.

Bộ lọc sơ cấp kiểu bể dầu, phù hợp với điều kiện làm việc khắc nghiệt nhiều bụi trong khai thác mỏ.

Thiết kế cabin công thái học F-Series - Giao diện và cơ cấu điều khiển trực quan cho người vận hành

Vì sao chọn máy này

Những điểm dưới đây rút thẳng từ bảng thông số ở trên, không phải nhận xét chủ quan.

01

Lực đào gầu 290 kN

Lực đào quyết định máy có cắt được vào nền cứng và đá phong hoá hay chỉ xúc được đất rời. Đây là thông số phân biệt hai máy cùng cỡ trọng lượng.

02

Dung tích gầu 2,1 m³

Dung tích gầu nhân với số chu trình mỗi giờ ra sản lượng ca. Gầu lớn hơn chỉ có nghĩa khi máy đủ lực và đủ ổn định để nâng gầu đầy.

03

Trọng lượng vận hành 42800 kg

Con số này quyết định loại xe chở máy và khả năng đi trên nền yếu. Cùng với dung tích gầu, đây là cặp thông số đầu tiên phải khớp với điều kiện công trường.

Thông số kỹ thuật

Thông số vận hành8 thông số
Trọng lượng vận hành
42800kg
Dung tích gầu tiêu chuẩn
2,1m³
Lực đào của gầu
290kN
Lực tay cần
227kN
Tốc độ di chuyển (cao)
5,5km/h
Tốc độ di chuyển (thấp)
2,9km/h
Tốc độ quay toa tối đa
9,8rpm
Chiều rộng guốc xích (tiêu chuẩn)
600mm
Động cơ3 thông số
Công suất động cơ
231 kW @ 2100 rpm
Loại
Cummins L9
Tiêu chuẩn khí thải
Stage V/Tier 4F
Phạm vi làm việc9 thông số
Độ sâu đào
6890mm
Độ sâu đào thẳng đứng
5085mm
Cần
6400mm
Tay cần
2900mm
Tầm với đào
10728mm
Tầm với đào trên mặt đất
10527mm
Chiều cao cắt
9818mm
Chiều cao đổ tải
6655mm
Bán kính quay trước nhỏ nhất
4385mm
Hệ thống thủy lực2 thông số
Lưu lượng tối đa của hệ thống
2×351 L/min
Áp suất hệ thống
34,3MPa

Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/942f/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.

Chính sách hậu mãi

Áp dụng cho mọi máy công trình LiuGong do chúng tôi phân phối.

Bảo hành
Máy được bảo hành theo chính sách bảo hành chính hãng của LiuGong. Xem chi tiết →
Giao máy và bàn giao kỹ thuật
Thời gian giao máy phụ thuộc tình trạng hàng sẵn kho và cấu hình đặt riêng, ghi cụ thể trong hợp đồng. Xem chi tiết →
Phụ tùng và dịch vụ sau bán
Phụ tùng chính hãng LiuGong cung cấp theo số khung máy, tránh nhầm chi tiết giữa các đời máy cùng dòng. Xem chi tiết →
Đào tạo vận hành
Gói bàn giao máy bao gồm đào tạo người vận hành và cán bộ kỹ thuật của bên mua, không tính phí thêm. Xem chi tiết →

Chính sách bảo hành đầy đủ →Năng lực dịch vụ →

Máy cùng nhóm

Gọi ngayChat Zalo