ECO AUTO GROUP
LiuGong 913E

LiuGong 913E

Máy xúc đào LiuGong 913E: trọng lượng 13500 kg, lực đào 89,8 kN, lực tay cần 64,9 kN. Thông số theo công bố của hãng LiuGong; kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình trước khi báo giá.

Trọng lượng
13500kg
Dung tích gầu
0,55 m3
Công suất
74 kW
Lực đào
89,8kN
Lực tay cần
64,9kN
Tốc độ di chuyển (cao)
5km/h
Gọi 1900.2618Zalo

LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng

Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng

Thông số động cơ được thiết kế riêng và đường đặc tính tùy chỉnh theo yêu cầu ứng dụng, tốc độ thấp mô-men xoắn cao, phản hồi quá độ tốt, cải thiện khả năng tăng tốc và hiệu suất vận hành của toàn bộ máy.

Đảm bảo bằng hệ thống điều khiển điện tử đa chức năng, khả năng tự chẩn đoán, giám sát và bảo vệ mạnh mẽ, an toàn, tin cậy và dễ điều khiển, cho phép giám sát và quản lý từ xa.

Dễ dàng đáp ứng các điều kiện thi công hạ tầng như thi công tôn tạo cảnh quan và xây dựng đường nông thôn mới.

Máy sử dụng mô-đun điều khiển điện tử (ECM) thế hệ mới và công nghệ điều khiển điện tử thông minh hàng đầu để tối ưu hóa việc cấp nhiên liệu, đạt hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu và giảm tiêu hao tốt hơn.

Vì sao chọn máy này

Những điểm dưới đây rút thẳng từ bảng thông số ở trên, không phải nhận xét chủ quan.

01

Lực đào gầu 89,8 kN

Lực đào quyết định máy có cắt được vào nền cứng và đá phong hoá hay chỉ xúc được đất rời. Đây là thông số phân biệt hai máy cùng cỡ trọng lượng.

02

Dung tích gầu 0,55 m3

Dung tích gầu nhân với số chu trình mỗi giờ ra sản lượng ca. Gầu lớn hơn chỉ có nghĩa khi máy đủ lực và đủ ổn định để nâng gầu đầy.

03

Trọng lượng vận hành 13500 kg

Con số này quyết định loại xe chở máy và khả năng đi trên nền yếu. Cùng với dung tích gầu, đây là cặp thông số đầu tiên phải khớp với điều kiện công trường.

Thông số kỹ thuật

Thông số vận hành8 thông số
Trọng lượng vận hành
13500kg
Dung tích gầu tiêu chuẩn
0,55 m3
Lực đào của gầu
89,8kN
Lực tay cần
64,9kN
Tốc độ di chuyển (cao)
5km/h
Tốc độ di chuyển (thấp)
3,2km/h
Tốc độ quay toa tối đa
12rpm
Chiều rộng guốc xích (tiêu chuẩn)
500mm
Động cơ3 thông số
Công suất động cơ
74 kW (99 hp / 101 ps) @ 2.200 rpm
Loại
Cummins QSF 3,8
Tiêu chuẩn khí thải
Stage IIIA
Phạm vi làm việc9 thông số
Độ sâu đào
5470mm
Độ sâu đào thẳng đứng
4770mm
Cần
4600mm
Tay cần
2500mm
Tầm với đào
8300mm
Tầm với đào trên mặt đất
8170mm
Chiều cao cắt
8760mm
Chiều cao đổ tải
6310mm
Bán kính quay trước nhỏ nhất
2470mm
Kích thước3 thông số
Chiều dài vận chuyển
7750mm
Chiều rộng vận chuyển
2490mm
Chiều cao vận chuyển
2930mm
Hệ thống thủy lực2 thông số
Lưu lượng tối đa của hệ thống
2x120 L/min (2x32 gal/min)
Áp suất hệ thống
34,3MPa

Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/913e/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.

Chính sách hậu mãi

Áp dụng cho mọi máy công trình LiuGong do chúng tôi phân phối.

Bảo hành
Máy được bảo hành theo chính sách bảo hành chính hãng của LiuGong. Xem chi tiết →
Giao máy và bàn giao kỹ thuật
Thời gian giao máy phụ thuộc tình trạng hàng sẵn kho và cấu hình đặt riêng, ghi cụ thể trong hợp đồng. Xem chi tiết →
Phụ tùng và dịch vụ sau bán
Phụ tùng chính hãng LiuGong cung cấp theo số khung máy, tránh nhầm chi tiết giữa các đời máy cùng dòng. Xem chi tiết →
Đào tạo vận hành
Gói bàn giao máy bao gồm đào tạo người vận hành và cán bộ kỹ thuật của bên mua, không tính phí thêm. Xem chi tiết →

Chính sách bảo hành đầy đủ →Năng lực dịch vụ →

Máy cùng nhóm

Gọi ngayChat Zalo