ECO AUTO GROUP
LiuGong 838T

LiuGong 838T

Máy xúc lật LiuGong 838T: trọng lượng 13.378 kg, dung tích gầu 1,9 m³, lực đào 113 kN. Thông số và đặc điểm dưới đây theo công bố của hãng LiuGong — kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình cụ thể trước khi báo giá.

Trọng lượng vận hành (838T (EU Stage V))
13.378kg
Trọng lượng vận hành (838T (Tier 3/Stage III))
12.800kg
Trọng lượng vận hành (838T (Tier 2/Stage II))
10.800kg
Công suất định mức (838T (Tier 3/Stage III))
113 kW ( 152 hp / 154 ps ) @ 2.200 rpm
Công suất định mức (838T (Tier 2/Stage II))
103 kW ( 138 hp / 140 ps ) @ 2.200 rpm
Công suất tổng
115 kW (154 hp / 156 ps) @ 2.200 rpm
Gọi 1900.2618Zalo

LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng

Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng

Động cơ chuyên dụng được phối hợp hoàn hảo với hệ truyền động cho hiệu suất cao và mức tiêu hao nhiên liệu thấp.

Điều khiển thủy lực có thể lập trình, phù hợp với các ứng dụng và phong cách vận hành khác nhau.

Kết cấu khung chắc chắn, khớp nối mở rộng và gầu chống mài mòn cho độ bền tối đa.

Cabin mới của dòng T, với không gian lái được mở rộng, khoảng để chân tăng thêm và tầm nhìn phía trước rộng hơn, mang lại cho người vận hành trải nghiệm lái thoải mái và an toàn.

Nắp capo động cơ mở nghiêng về phía sau tạo không gian bảo dưỡng rộng hơn và cho phép bảo dưỡng từ mặt đất, giảm thời gian dừng máy.

Thông số theo công bố của hãng

Trọng lượng vận hành (838T (EU Stage V))13.378kg
Trọng lượng vận hành (838T (Tier 3/Stage III))12.800kg
Trọng lượng vận hành (838T (Tier 2/Stage II))10.800kg
Công suất định mức (838T (Tier 3/Stage III))113 kW ( 152 hp / 154 ps ) @ 2.200 rpm
Công suất định mức (838T (Tier 2/Stage II))103 kW ( 138 hp / 140 ps ) @ 2.200 rpm
Công suất tổng115 kW (154 hp / 156 ps) @ 2.200 rpm
Công suất hữu ích106 kW (142 hp / 144 ps) @ 2.200 rpm
Dung tích gầu tiêu chuẩn (838T (EU Stage V))1,9
Dung tích gầu (838T (EU Stage V))1,8-4,0
Dung tích gầu tiêu chuẩn (838T (Tier 3/Stage III))1,9
Dung tích gầu (838T (Tier 3/Stage III))1,7-3,2
Dung tích gầu tiêu chuẩn (838T (Tier 2/Stage II))2,0
Dung tích gầu (838T (Tier 2/Stage II))1,5-3,2
Lực đào của gầu (838T (EU Stage V))113kN
Lực đào của gầu (838T (Tier 3/Stage III))134kN
Lực đào của gầu (838T (Tier 2/Stage II))100kN
Tổng thời gian chu kỳ thủy lực (838T (EU Stage V))9,8 s
Nâng (838T (EU Stage V))4,8 s
Tốc độ di chuyển tối đa, số tiến (838T (EU Stage V))39,8km/h
Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng (838T (EU Stage V))7.487kg
Chiều cao xả tải tối đa (838T (EU Stage V))2.804mm
Tầm với đổ ở chiều cao xả tải tối đa (838T (EU Stage V))1.154mm
Loại (838T (EU Stage V))Cummins B4.5
Tiêu chuẩn khí thải (838T (EU Stage V))EU Stage V
Kiểu nạp khí (838T (EU Stage V))Tăng áp và làm mát khí nạp khí-khí
Chiều dài khi hạ gầu (838T (EU Stage V))7.404mm
Chiều rộng tính tới mép lốp (838T (EU Stage V))2.420mm
Chiều cao cabin (838T (EU Stage V))3.352mm
Bán kính quay vòng, tính tới mép ngoài lốp (838T (EU Stage V))5.213mm
Gầu đa dụng (838T (EU Stage V))1,9
Gầu vật liệu nhẹ (838T (EU Stage V))4,0
Tổng thời gian chu kỳ thủy lực (838T (Tier 3/Stage III))9,0 s
Nâng (838T (Tier 3/Stage III))4,8 s
Tốc độ di chuyển tối đa, số tiến (838T (Tier 3/Stage III))38,5km/h
Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng (838T (Tier 3/Stage III))8.100kg
Chiều cao xả tải tối đa (838T (Tier 3/Stage III))2.815mm
Tầm với đổ ở chiều cao xả tải tối đa (838T (Tier 3/Stage III))1.115mm
Loại (838T (Tier 3/Stage III))Cummins QSB5.9
Tiêu chuẩn khí thải (838T (Tier 3/Stage III))Tier 3/Stage III
Kiểu nạp khí (838T (Tier 3/Stage III))Tăng áp và làm mát khí nạp khí-khí
Chiều dài khi hạ gầu (838T (Tier 3/Stage III))7.203mm
Chiều rộng tính tới mép lốp (838T (Tier 3/Stage III))2.420mm
Chiều cao cabin (838T (Tier 3/Stage III))3.340mm
Bán kính quay vòng, tính tới mép ngoài lốp (838T (Tier 3/Stage III))5.176mm
Gầu đa dụng (838T (Tier 3/Stage III))1,7-3,2
Gầu vật liệu nhẹ (838T (Tier 3/Stage III))4,0
Gầu đá1,5
Gầu xúc xỉ1,5
Nâng (838T (Tier 2/Stage II))5,1 s
Tổng thời gian chu kỳ thủy lực (838T (Tier 2/Stage II))9,7 s
Tốc độ di chuyển tối đa, số tiến (838T (Tier 2/Stage II))40km/h
Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng (838T (Tier 2/Stage II))7.800kg
Chiều cao xả tải tối đa (838T (Tier 2/Stage II))2.918mm
Tầm với đổ ở chiều cao xả tải tối đa (838T (Tier 2/Stage II))1.109mm
Loại (838T (Tier 2/Stage II))Yuchai YC6J140Z
Tiêu chuẩn khí thải (838T (Tier 2/Stage II))Tier 2/Stage II
Kiểu nạp khí (838T (Tier 2/Stage II))Tăng áp
Chiều dài khi hạ gầu (838T (Tier 2/Stage II))7.262mm
Chiều rộng tính tới mép lốp (838T (Tier 2/Stage II))2.295mm
Chiều cao cabin (838T (Tier 2/Stage II))3.270mm
Bán kính quay vòng, tính tới mép ngoài lốp (838T (Tier 2/Stage II))5.113mm
Gầu đa dụng (838T (Tier 2/Stage II))1,7-2,7
Gầu vật liệu nhẹ (838T (Tier 2/Stage II))3,2 m³, 3,5 m³

Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/838t/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.

Máy cùng nhóm

Gọi ngayChat Zalo