ECO AUTO GROUP
LiuGong 6614F

LiuGong 6614F

LiuGong 6614F là máy lu rung 14.000 kg, trang bị động cơ Cummins 6BTAA5.9-C190 công suất 142 kW, lực ly tâm 290/220 kN, biên độ rung 2,0/1,2 mm và chiều rộng trống lu 2.130 mm.

Trọng lượng
14.000kg
Công suất
142 kW
Chiều rộng đầm
2.130mm
Lực ly tâm
290/220kN
Gọi 1900.2618Zalo

LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng

LiuGong 6614F – Hiệu suất đầm nén mạnh cho công trình hạ tầng

LiuGong 6614F được thiết kế cho các công việc đầm nền, nền đường và mặt bằng yêu cầu độ chặt cao. Với trọng lượng vận hành 14.000 kg, tải trọng phân bổ lên trống rung 8.000 kg và chiều rộng làm việc 2.130 mm, máy giúp tăng diện tích đầm nén trong mỗi lượt chạy và nâng cao hiệu suất thi công trên công trường.

Lực rung lớn – Tăng hiệu quả đầm nén, giảm số lượt lu

LiuGong 6614F sở hữu hai mức lực ly tâm 290/220 kN, biên độ rung 2,0/1,2 mm và tần số rung 30/34 Hz. Khả năng lựa chọn chế độ rung giúp máy thích ứng với từng lớp vật liệu và yêu cầu độ chặt khác nhau, từ đó hỗ trợ rút ngắn số lượt lu cần thiết và tối ưu tiến độ thi công.

  • Lực ly tâm: 290 / 220 kN.
  • Biên độ rung danh định: 2,0 / 1,2 mm.
  • Tần số rung: 30 / 34 Hz.
  • Tải trọng tuyến tính tĩnh trống lu trước: 376 N/cm.
  • Chiều rộng trống lu: 2.130 mm.

Động cơ Cummins 142 kW – Duy trì sức kéo trong điều kiện tải nặng

Máy sử dụng động cơ Cummins 6BTAA5.9-C190, 6 xi-lanh, tăng áp, công suất định mức 142 kW tại 2.000 vòng/phút. Cấu hình này cung cấp nguồn công suất phù hợp cho cả hệ thống truyền động và cơ cấu rung, giúp 6614F duy trì khả năng làm việc ổn định khi thi công nền đường, nền công nghiệp và các khu vực có yêu cầu đầm nén liên tục.

Khả năng leo dốc 60% – Linh hoạt trên nhiều điều kiện công trường

Hệ truyền động thủy lực kết hợp khả năng leo dốc lý thuyết 60% giúp LiuGong 6614F thích ứng tốt với các khu vực thi công có địa hình dốc hoặc mặt bằng chưa hoàn thiện. Tốc độ di chuyển 0–12,5 km/h giúp máy linh hoạt hơn khi chuyển vị trí giữa các khu vực thi công.

  • Khả năng leo dốc lý thuyết: 60%.
  • Tốc độ di chuyển: 0–12,5 km/h.
  • Bán kính quay vòng ngoài tối thiểu: 6.500 mm.
  • Khoảng sáng gầm xe tối thiểu: 440 mm.

Khung gầm và trống lu chắc chắn cho cường độ làm việc cao

Trống lu đường kính 1.555 mm, vỏ trống dày 30 mm cùng hệ thống lái khớp gấp giúp LiuGong 6614F duy trì độ ổn định khi đầm nén. Góc lái ±35° và góc dao động ±10° hỗ trợ máy bám địa hình tốt hơn khi làm việc trên mặt bằng chưa đồng đều.

Tối ưu năng suất và chi phí thi công theo ca

Đối với nhà thầu, hiệu quả của máy lu không chỉ nằm ở trọng lượng mà còn ở khả năng đạt độ chặt yêu cầu trong số lượt lu hợp lý. LiuGong 6614F kết hợp lực rung lớn, trống lu rộng và động cơ công suất cao để hỗ trợ tăng năng suất theo ca, rút ngắn thời gian đầm nén và giảm số giờ máy cần thiết cho cùng một khối lượng công việc.

Máy phù hợp với các dự án đường giao thông, san nền khu công nghiệp, hạ tầng đô thị, bãi tập kết và các công trình yêu cầu đầm nền cường độ cao.

Tùy chọn chân cừu cho nhiều loại nền vật liệu

Ngoài cấu hình trống trơn tiêu chuẩn, LiuGong 6614F có thể trang bị chân cừu tháo lắp bằng bu-lông hoặc chân cừu hàn cố định. Tùy chọn này giúp mở rộng khả năng ứng dụng khi đầm đất có tính kết dính và các lớp nền yêu cầu tác động sâu hơn.

ECO AUTO GROUP – Đơn vị cung cấp máy lu rung LiuGong 6614F

ECO AUTO GROUP cung cấp máy lu rung LiuGong 6614F cùng các dòng thiết bị LiuGong phục vụ thi công đường bộ, san nền và hạ tầng. Khách hàng được hỗ trợ tư vấn lựa chọn cấu hình thiết bị phù hợp với loại vật liệu, độ chặt yêu cầu, sản lượng và điều kiện thi công thực tế.

Bên cạnh cung cấp thiết bị, ECO AUTO GROUP hỗ trợ bàn giao, hướng dẫn vận hành, bảo dưỡng và hỗ trợ kỹ thuật nhằm giúp máy duy trì hiệu suất ổn định và hạn chế thời gian dừng máy trong quá trình thi công.

  • Công ty: CÔNG TY TNHH ECO AUTO GROUP.
  • Hotline: 1900 2618.
  • Website: ecoauto.vn.
  • Địa chỉ kho: Khu công nghiệp Phố Nối A, Km19+500 QL5, Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên.
  • Liên hệ ECO AUTO GROUP để nhận tư vấn cấu hình, báo giá LiuGong 6614F và giải pháp máy lu phù hợp với nhu cầu thi công thực tế.

Vì sao chọn máy này

Những điểm dưới đây rút thẳng từ bảng thông số ở trên, không phải nhận xét chủ quan.

01

Bề rộng đầm 2.130 mm

Bề rộng đầm quyết định số lượt chạy để phủ hết mặt cắt ngang tuyến. Bề rộng lớn hơn nghĩa là ít lượt hơn cho cùng một đoạn đường.

02

Lực ly tâm 290/220 kN

Lực rung là phần chính của công nén ở lu rung. Cùng một trọng lượng máy, lực ly tâm lớn hơn cho phép nén lớp dày hơn trong một lượt.

03

Trọng lượng vận hành 14.000 kg

Trọng lượng tĩnh cộng với lực rung quyết định chiều dày lớp đất nén được trong một lượt lu.

04

Công suất 142 kW

Công suất quyết định máy giữ được tốc độ làm việc tới đâu khi tải nặng — máy thiếu công suất phải giảm nhịp, và sản lượng ca tụt theo.

Thông số kỹ thuật

Động cơ7 thông số
Tiêu chuẩn khí thải
Tier II
Nhà sản xuất
Cummins
Model
6BTAA5.9-C190
Công suất định mức
142 kW (190 hp/193 ps) @ 2.000 rpm
Số xi-lanh
6
Hút khí
Tăng áp
Loại làm mát
Bằng nước
Hệ thống điện1 thông số
Điện áp hệ thống
24V
Hệ thống truyền động4 thông số
Khả năng leo dốc lý thuyết
60%
Loại hộp số / truyền động
Thủy lực
Tốc độ di chuyển
0-12,5km/h
Bán kính quay vòng ngoài tối thiểu
6.500mm
Hệ thống lái4 thông số
Hệ thống lái
Thủy lực
Phương thức lái
Khớp gấp
Góc lái
±35°
Góc dao động
±10°
Hệ thống phanh2 thông số
Loại phanh chính
Thủy lực
Loại phanh đỗ
Cài phanh cơ khí; Giải phóng bằng thủy lực
Thiết bị tùy chọn3 thông số
Chân cừu hàn cố định
Tùy chọn
Chân cừu tháo lắp bằng bu-lông
Tùy chọn
Đồng hồ đo độ đầm nén
Tùy chọn
Hiệu suất đầm nén4 thông số
Tải trọng tuyến tính tĩnh trống lu trước
376N/cm
Dải biên độ rung danh định
2,0/1,2mm
Dải tần số rung
30/34Hz
Dải lực ly tâm
290/220kN
Trọng lượng vận hành4 thông số
Trọng lượng vận hành có cabin
14.000kg
Trọng lượng vận hành kèm chân cừu
15.120kg
Tải trọng phân bổ lên trống rung
8.000kg
Tải trọng phân bổ lên cầu chủ động
6.000kg
Dung tích bảo dưỡng2 thông số
Bình nhiên liệu
210L
Bình dầu thủy lực
90L
Kích thước14 thông số
A. Chiều dài cơ sở
3.050mm
K. Khoảng sáng gầm xe tối thiểu
440mm
D. Đường kính trống lu
1.555mm
S. Độ dày vỏ trống lu
30mm
L. Chiều dài tổng thể
6.050mm
L1. Chiều dài tính cả móc
6.140mm
H2. Chiều cao không tính cabin
2.180mm
H. Chiều cao tổng thể
3.100mm
H1. Chiều cao tính cả đèn cảnh báo
3.285mm
B. Chiều rộng tổng thể
2.280mm
W. Chiều rộng trống lu
2.130mm
O1. Độ nhô ra bên phải
75mm
O2. Độ nhô ra bên trái
75mm
R. Bán kính quay vòng ngoài tối thiểu
6.500mm
Lốp xe1 thông số
Kích thước lốp
23.1-26-12PR

Bản vẽ kỹ thuật

Bản vẽ kích thước
Bản vẽ kích thước — bấm để phóng to
Bản vẽ kích thước
Bản vẽ kích thước — bấm để phóng to

Thông số trích từ catalogue chính hãng và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.

Chính sách hậu mãi

Áp dụng cho mọi máy công trình LiuGong do chúng tôi phân phối.

Bảo hành
Máy được bảo hành theo chính sách bảo hành chính hãng của LiuGong. Xem chi tiết →
Giao máy và bàn giao kỹ thuật
Thời gian giao máy phụ thuộc tình trạng hàng sẵn kho và cấu hình đặt riêng, ghi cụ thể trong hợp đồng. Xem chi tiết →
Phụ tùng và dịch vụ sau bán
Phụ tùng chính hãng LiuGong cung cấp theo số khung máy, tránh nhầm chi tiết giữa các đời máy cùng dòng. Xem chi tiết →
Đào tạo vận hành
Gói bàn giao máy bao gồm đào tạo người vận hành và cán bộ kỹ thuật của bên mua, không tính phí thêm. Xem chi tiết →

Chính sách bảo hành đầy đủ →Năng lực dịch vụ →

Máy cùng nhóm

Gọi ngayChat Zalo