
LiuGong 995F
Máy xúc đào LiuGong 995F: trọng lượng 94.800-98.500 kg, dung tích gầu 7 m³, lực đào 477 kN. Thông số theo công bố của hãng LiuGong; kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình trước khi báo giá.
- Trọng lượng
- 94.800-98.500kg
- Dung tích gầu
- 7m³
- Công suất
- 447,5 kW
- Lực đào
- 477kN
- Tốc độ di chuyển (cao)
- 4km/h
- Tốc độ di chuyển (thấp)
- 2,6km/h
LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng
Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng
Máy xúc đào LiuGong 995F được trang bị động cơ Perkins 2806J tốc độ thấp, mô-men xoắn cao - tốc độ thấp đảm bảo độ ồn thấp và giảm thiểu tiêu hao nhiên liệu - mô-men xoắn cao đảm bảo công suất đầu ra lớn và làm việc mạnh mẽ
Hệ thống thủy lực điều khiển điện hoàn toàn - Công nghệ phối hợp công suất xuất sắc, khả năng phối hợp vận hành tối đa, thích ứng với thói quen vận hành của người vận hành trên toàn cầu
Phù hợp cho phá dỡ, khai thác đá và khai thác mỏ
Vì sao chọn máy này
Những điểm dưới đây rút thẳng từ bảng thông số ở trên, không phải nhận xét chủ quan.
Lực đào gầu 477 kN
Lực đào quyết định máy có cắt được vào nền cứng và đá phong hoá hay chỉ xúc được đất rời. Đây là thông số phân biệt hai máy cùng cỡ trọng lượng.
Dung tích gầu 7 m³
Dung tích gầu nhân với số chu trình mỗi giờ ra sản lượng ca. Gầu lớn hơn chỉ có nghĩa khi máy đủ lực và đủ ổn định để nâng gầu đầy.
Trọng lượng vận hành 94.800-98.500 kg
Con số này quyết định loại xe chở máy và khả năng đi trên nền yếu. Cùng với dung tích gầu, đây là cặp thông số đầu tiên phải khớp với điều kiện công trường.
Công suất 447,5 kW
Công suất quyết định máy giữ được tốc độ làm việc tới đâu khi tải nặng — máy thiếu công suất phải giảm nhịp, và sản lượng ca tụt theo.
Thông số kỹ thuật
Thông số vận hành8 thông số
- Trọng lượng vận hành
- 94.800-98.500kg
- Dung tích gầu tiêu chuẩn
- 7m³
- Lực đào của gầu (ISO)
- 477kN
- Tốc độ di chuyển (cao)
- 4km/h
- Tốc độ di chuyển (thấp)
- 2,6km/h
- Tốc độ quay toa tối đa
- 6rpm
- Lực đào của tay cần (ISO)
- 364kN
- Chiều rộng guốc xích (tiêu chuẩn)
- 650mm
Động cơ3 thông số
- Công suất định mức
- 447,5 kW (600 hp) @ 2.100 rpm
- Loại
- Perkins 2806J
- Tiêu chuẩn khí thải
- Stage V
Phạm vi làm việc9 thông số
- Độ sâu đào tối đa
- 7.185mm
- Độ sâu đào thẳng đứng tối đa
- 5.395mm
- Cần
- 7250mm
- Tay cần
- 2925mm
- Tầm với đào tối đa
- 12.488mm
- Tầm với đào tối đa trên mặt đất
- 12.172mm
- Chiều cao cắt tối đa
- 12.342mm
- Chiều cao đổ tải tối đa
- 7.979mm
- Bán kính quay trước nhỏ nhất
- 5.415mm
Kích thước3 thông số
- Chiều dài vận chuyển
- 13.887mm
- Chiều rộng vận chuyển
- 4.160mm
- Chiều cao vận chuyển
- 5.228mm
Hệ thống thủy lực2 thông số
- Tổng lưu lượng bơm chính
- 2 × 476 L/min
- Áp suất van an toàn, mạch chính
- 35MPa
Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/995f/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.
Chính sách hậu mãi
Áp dụng cho mọi máy công trình LiuGong do chúng tôi phân phối.
- Bảo hành
- Máy được bảo hành theo chính sách bảo hành chính hãng của LiuGong. Xem chi tiết →
- Giao máy và bàn giao kỹ thuật
- Thời gian giao máy phụ thuộc tình trạng hàng sẵn kho và cấu hình đặt riêng, ghi cụ thể trong hợp đồng. Xem chi tiết →
- Phụ tùng và dịch vụ sau bán
- Phụ tùng chính hãng LiuGong cung cấp theo số khung máy, tránh nhầm chi tiết giữa các đời máy cùng dòng. Xem chi tiết →
- Đào tạo vận hành
- Gói bàn giao máy bao gồm đào tạo người vận hành và cán bộ kỹ thuật của bên mua, không tính phí thêm. Xem chi tiết →
Máy cùng nhóm

LiuGong 927E
- Trọng lượng
- 26.500 kg
- Dung tích gầu
- 1,3
- Công suất
- 140 kW

LiuGong 970E
- Trọng lượng
- 70.500-70.960 kg
- Dung tích gầu
- 4,0 - 5,2 m³
- Công suất
- 373 kW

LiuGong 933E
- Trọng lượng
- 31.800 kg
- Dung tích gầu
- 1,4 - 1,6 m³
- Công suất
- 194 kW

LiuGong 920E
- Trọng lượng
- 21.500 kg
- Dung tích gầu
- 0,9 - 1,1 m³
- Công suất
- 112 kW