ECO AUTO GROUP
LiuGong 985F

LiuGong 985F

Máy xúc đào LiuGong 985F: trọng lượng 82.000 kg, dung tích gầu 6,0 m³, khả năng leo dốc 35 °. Thông số theo công bố của hãng LiuGong; kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình trước khi báo giá.

Trọng lượng
82.000kg
Dung tích gầu
6,0m³
Công suất
563 kW
Tốc độ di chuyển cao/thấp
4,4/2,6 km/h
Tốc độ quay toa
6,5 r/min
Khả năng leo dốc
35°
Gọi 1900.2618Zalo

LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng

Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng

985F được trang bị tiêu chuẩn gầu 6.0 m³ và tùy chọn gầu đào hạng nặng (HD) 5.6 m³ hoặc gầu đa dụng (GP) 6.5m³. Được thiết kế với gầm máy, cần và tay cần hạng nặng, mẫu máy thích ứng tốt với điều kiện làm việc hạng nặng khắc nghiệt trong khai thác mỏ.

Động cơ Cummins M15 - công suất cao 563Kw, hệ số dự trữ động cơ lớn

Vận hành an toàn - Camera sau tiêu chuẩn, tùy chọn quan sát 360 °. Tầm nhìn làm việc tốt hơn

Hệ thống thủy lực điều khiển điện tử hoàn toàn - Tối đa hóa khả năng điều khiển theo chương trình đối với van điều khiển chính và bơm chính

Gầm máy gia cố - Cơ cấu gầm ba cấp để chuyển đổi ray, đáp ứng nhu cầu vận chuyển và làm việc ở các khu vực khác nhau.

Vì sao chọn máy này

Những điểm dưới đây rút thẳng từ bảng thông số ở trên, không phải nhận xét chủ quan.

01

Dung tích gầu 6,0 m³

Dung tích gầu nhân với số chu trình mỗi giờ ra sản lượng ca. Gầu lớn hơn chỉ có nghĩa khi máy đủ lực và đủ ổn định để nâng gầu đầy.

02

Trọng lượng vận hành 82.000 kg

Con số này quyết định loại xe chở máy và khả năng đi trên nền yếu. Cùng với dung tích gầu, đây là cặp thông số đầu tiên phải khớp với điều kiện công trường.

03

Công suất 563 kW

Công suất quyết định máy giữ được tốc độ làm việc tới đâu khi tải nặng — máy thiếu công suất phải giảm nhịp, và sản lượng ca tụt theo.

Thông số kỹ thuật

Thông số vận hành8 thông số
Trọng lượng vận hành
82.000kg
Dung tích gầu tiêu chuẩn
6,0m³
Tốc độ di chuyển cao/thấp
4,4/2,6 km/h
Tốc độ quay toa
6,5 r/min
Khả năng leo dốc
35°
Áp suất lên mặt đất
118 kPa
Lực đào tối đa - tay cần (ISO)
376kN
Lực đào tối đa - gầu (ISO)
409kN
Động cơ5 thông số
Công suất định mức (tại tốc độ định mức)
563 kW @ 2.100 rpm
Loại động cơ
Cummins QSM15
Tiêu chuẩn khí thải
Stage III / CN III
Mô-men xoắn tối đa
3.000 N·m @ 1.400 rpm
Hệ thống làm mát
Làm mát bằng nước
Phạm vi làm việc5 thông số
Độ sâu đào tối đa
7.400mm
Độ sâu đào thẳng đứng tối đa
3.870mm
Tầm với đào tối đa
12.220mm
Chiều cao cắt tối đa
11.530mm
Chiều cao đổ tải tối đa
7.330mm
Kích thước3 thông số
Chiều dài (tư thế vận chuyển)
13.086mm
Chiều cao (tư thế vận chuyển)
4.961mm
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu
917mm
Hệ thống gầm4 thông số
Chiều rộng tổng thể (xích tiêu chuẩn)
4.252mm
Chiều dài xích gầm
6.236mm
Khoảng cách tâm xích gầm
3.350mm
Chiều rộng xích (tiêu chuẩn)
650mm

Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/985f/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.

Chính sách hậu mãi

Áp dụng cho mọi máy công trình LiuGong do chúng tôi phân phối.

Bảo hành
Máy được bảo hành theo chính sách bảo hành chính hãng của LiuGong. Xem chi tiết →
Giao máy và bàn giao kỹ thuật
Thời gian giao máy phụ thuộc tình trạng hàng sẵn kho và cấu hình đặt riêng, ghi cụ thể trong hợp đồng. Xem chi tiết →
Phụ tùng và dịch vụ sau bán
Phụ tùng chính hãng LiuGong cung cấp theo số khung máy, tránh nhầm chi tiết giữa các đời máy cùng dòng. Xem chi tiết →
Đào tạo vận hành
Gói bàn giao máy bao gồm đào tạo người vận hành và cán bộ kỹ thuật của bên mua, không tính phí thêm. Xem chi tiết →

Chính sách bảo hành đầy đủ →Năng lực dịch vụ →

Máy cùng nhóm

Gọi ngayChat Zalo