ECO AUTO GROUP
LiuGong 870T

LiuGong 870T

Máy xúc lật LiuGong 870T: trọng lượng 24.300 kg, dung tích gầu 4,2 m³, lực đào 186 kN. Thông số theo công bố của hãng LiuGong; kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình trước khi báo giá.

Trọng lượng
24.300kg
Dung tích gầu
4,2m³
Công suất
210 kW
Lực đào
186kN
Nâng
5,8 s
Gầu đá
3,3 m³, 4,0 m³
Gọi 1900.2618Zalo

LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng

Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng

Động cơ chuyên dụng được phối hợp hoàn hảo với hệ truyền động cho hiệu suất cao và mức tiêu hao nhiên liệu thấp.

Điều khiển thủy lực có thể lập trình, phù hợp với các ứng dụng và phong cách vận hành khác nhau.

Cơ cấu liên kết chữ Z với hệ thống thủy lực áp suất cao giúp tăng lực đào.

Gầu thiết kế mới giúp giữ vật liệu tốt hơn và nâng cao năng suất.

Cabin mới của dòng T, với không gian lái được mở rộng, khoảng để chân tăng thêm và tầm nhìn phía trước rộng hơn, trang bị ghế treo khí nén có sưởi điện và thông gió, mang lại cho người vận hành trải nghiệm lái thoải mái và an toàn.

Khả năng tiếp cận linh kiện rộng hơn và bố trí thuận tiện các điểm bảo dưỡng định kỳ giúp bảo trì dễ dàng.

Vì sao chọn máy này

Những điểm dưới đây rút thẳng từ bảng thông số ở trên, không phải nhận xét chủ quan.

01

Lực đào gầu 186 kN

Lực đào quyết định máy có cắt được vào nền cứng và đá phong hoá hay chỉ xúc được đất rời. Đây là thông số phân biệt hai máy cùng cỡ trọng lượng.

02

Dung tích gầu 4,2 m³

Dung tích gầu nhân với số chu trình mỗi giờ ra sản lượng ca. Gầu lớn hơn chỉ có nghĩa khi máy đủ lực và đủ ổn định để nâng gầu đầy.

03

Trọng lượng vận hành 24.300 kg

Trọng lượng máy quyết định độ ổn định khi nâng gầu đầy và lực bám khi máy vào đống vật liệu.

04

Công suất 210 kW

Công suất quyết định máy giữ được tốc độ làm việc tới đâu khi tải nặng — máy thiếu công suất phải giảm nhịp, và sản lượng ca tụt theo.

Thông số kỹ thuật

Thông số vận hành17 thông số
Trọng lượng vận hành (870T (EU Stage V))
24.300kg
Trọng lượng vận hành (870T ( Tier 3/Stage III))
23.300kg
Dung tích gầu tiêu chuẩn (870T (EU Stage V))
4,2m³
Dung tích gầu (870T (EU Stage V))
3,0-7,0m³
Dung tích gầu tiêu chuẩn (870T ( Tier 3/Stage III))
4,5m³
Dung tích gầu (870T ( Tier 3/Stage III))
3,0-7,0m³
Lực đào của gầu (870T (EU Stage V))
186kN
Lực đào của gầu (870T ( Tier 3/Stage III))
210kN
Nâng
5,8 s
Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng (870T (EU Stage V))
16.120kg
Gầu đa dụng (870T (EU Stage V))
3,0-5,5m³
Gầu vật liệu nhẹ (870T (EU Stage V))
5,8 m³, 7,2 m³
Gầu đá
3,3 m³, 4,0 m³
Gầu xúc xỉ
3,5m³
Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng (870T ( Tier 3/Stage III))
5,8 s
Gầu đa dụng (870T ( Tier 3/Stage III))
4,0-6,2m³
Gầu vật liệu nhẹ (870T ( Tier 3/Stage III))
7,2m³
Động cơ9 thông số
Công suất định mức
210 kW (282 hp / 286 ps) @ 2.200 rpm
Công suất tổng
210 kW (282 hp / 286 ps) @ 2.100 rpm
Công suất hữu ích
199 kW (267 hp / 271 ps) @ 2.100 rpm
Loại (870T (EU Stage V))
Cummins L9
Tiêu chuẩn khí thải (870T (EU Stage V))
EU Stage V
Kiểu nạp khí (870T (EU Stage V))
Tăng áp và làm mát khí nạp khí-khí
Loại (870T ( Tier 3/Stage III))
Cummins L9
Tiêu chuẩn khí thải (870T ( Tier 3/Stage III))
Tier 3/Stage III
Kiểu nạp khí (870T ( Tier 3/Stage III))
Tăng áp và làm mát khí nạp khí-khí
Hệ thống thủy lực2 thông số
Tổng thời gian chu kỳ thủy lực (870T (EU Stage V))
10,6 s
Tổng thời gian chu kỳ thủy lực (870T ( Tier 3/Stage III))
10,1 s
Hệ thống truyền động2 thông số
Tốc độ di chuyển tối đa, số tiến (870T (EU Stage V))
38km/h
Tốc độ di chuyển tối đa, số tiến (870T ( Tier 3/Stage III))
38km/h
Phạm vi làm việc4 thông số
Chiều cao xả tải tối đa (870T (EU Stage V))
3.249mm
Tầm với đổ ở chiều cao xả tải tối đa (870T (EU Stage V))
1.175mm
Chiều cao xả tải tối đa (870T ( Tier 3/Stage III))
18.000kg
Tầm với đổ ở chiều cao xả tải tối đa (870T ( Tier 3/Stage III))
1.259mm
Kích thước4 thông số
Chiều dài khi hạ gầu (870T (EU Stage V))
9.142mm
Chiều cao cabin (870T (EU Stage V))
3.460mm
Chiều dài khi hạ gầu (870T ( Tier 3/Stage III))
9.050mm
Chiều cao cabin (870T ( Tier 3/Stage III))
3.460mm
Lốp xe4 thông số
Chiều rộng tính tới mép lốp (870T (EU Stage V))
2.980mm
Bán kính quay vòng, tính tới mép ngoài lốp (870T (EU Stage V))
6.795mm
Chiều rộng tính tới mép lốp (870T ( Tier 3/Stage III))
3.000mm
Bán kính quay vòng, tính tới mép ngoài lốp (870T ( Tier 3/Stage III))
6.650mm

Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/870t/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.

Chính sách hậu mãi

Áp dụng cho mọi máy công trình LiuGong do chúng tôi phân phối.

Bảo hành
Máy được bảo hành theo chính sách bảo hành chính hãng của LiuGong. Xem chi tiết →
Giao máy và bàn giao kỹ thuật
Thời gian giao máy phụ thuộc tình trạng hàng sẵn kho và cấu hình đặt riêng, ghi cụ thể trong hợp đồng. Xem chi tiết →
Phụ tùng và dịch vụ sau bán
Phụ tùng chính hãng LiuGong cung cấp theo số khung máy, tránh nhầm chi tiết giữa các đời máy cùng dòng. Xem chi tiết →
Đào tạo vận hành
Gói bàn giao máy bao gồm đào tạo người vận hành và cán bộ kỹ thuật của bên mua, không tính phí thêm. Xem chi tiết →

Chính sách bảo hành đầy đủ →Năng lực dịch vụ →

Máy cùng nhóm

Gọi ngayChat Zalo