
LiuGong S718
Thiết bị nông nghiệp LiuGong S718: tốc độ di chuyển tối đa 18 km/h, phạm vi chiều cao bộ cắt ngọn 900 - 3.770 mm, đường kính đĩa dao cắt gốc 480 mm. Thông số và đặc điểm dưới đây theo công bố của hãng LiuGong — kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình cụ thể trước khi báo giá.
- Loại động cơ
- Cummins QSB7
- Tiêu chuẩn khí thải
- IIIA
- Chế độ di chuyển
- Bánh lốp
- Tốc độ di chuyển tối đa
- 18km/h
- Loại bộ phận cắt ngọn
- Bộ cắt ngọn nguyên cây
- Phạm vi chiều cao bộ cắt ngọn
- 900 - 3.770mm
LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng
Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng
Sử dụng động cơ phun dầu điện tử áp suất cao common rail Cummins QSB7 cho công suất mạnh mẽ và hiệu quả nhiên liệu cao.
Hệ thống di chuyển bánh lốp đảm bảo quay đầu và di chuyển linh hoạt khi làm việc trên đồng ruộng chật hẹp.
Được trang bị thùng chứa mía tự đổ để thu gom mía, tối ưu cho thu hoạch trên đồng ruộng quy mô vừa và nhỏ.
Hệ thống quản lý thông minh LiuGong (i-link) cho phép giám sát từ xa và hỗ trợ chẩn đoán lỗi.
Thông số theo công bố của hãng
| Loại động cơ | Cummins QSB7 |
|---|---|
| Tiêu chuẩn khí thải | IIIA |
| Chế độ di chuyển | Bánh lốp |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 18km/h |
| Loại bộ phận cắt ngọn | Bộ cắt ngọn nguyên cây |
| Phạm vi chiều cao bộ cắt ngọn | 900 - 3.770mm |
| Lưỡi cắt bên | Tiêu chuẩn |
| Đường kính đĩa dao cắt gốc | 480mm |
| Chân dao cắt gốc kiểu tự nhả | Tiêu chuẩn |
| Kiểu con lăn nâng gốc | Ba cánh gạt, kiểu kín |
| Chiều dài đoạn mía | 150 - 250mm |
| Thùng nhiên liệu | 240L |
| Khoảng cách giữa hai đầu bộ rẽ cây | 1.200mm |
Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/s718/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.
Máy cùng nhóm

LiuGong S718A
- Công suất
- 180 hp
- Mức tiêu hao nhiên liệu
- 1,8 L/t
- Không gian làm việc
- ≥1,2 m

LiuGong S918T
- Công suất
- 180 hp
- Mức tiêu hao nhiên liệu
- 1,8 L/t
- Không gian làm việc
- ≥1,2 m

LiuGong LT1104-T
- Trục trích công suất (PTO) sau
- 540/1.000 r/min
- Tốc độ di chuyển
- Tiêu chuẩn: 1,88-40,36 km/h
- Bán kính quay vòng
- 5.200 mm

LiuGong LT1204-T
- Trục trích công suất (PTO) sau
- 540/1.000 r/min
- Tốc độ di chuyển
- Tiêu chuẩn: 1,88-40,36 km/h
- Bán kính quay vòng
- 5.200 mm