ECO AUTO GROUP
LiuGong 890T

LiuGong 890T

Máy xúc lật LiuGong 890T: trọng lượng 31.750 kg, dung tích gầu 5,4 m³, lực đào 270 kN. Thông số theo công bố của hãng LiuGong; kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình trước khi báo giá.

Trọng lượng
31.750kg
Dung tích gầu
5,4m³
Công suất
262 kW
Lực đào
270kN
Nâng (890T (EU Stage V))
6,0 s
Gầu đá (890T (EU Stage V))
5,2m³
Gọi 1900.2618Zalo

LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng

Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng

Cơ cấu liên kết chữ Z với tỷ số truyền lớn sử dụng thủy lực áp suất cao để tăng lực đào.

Cầu phanh ướt hạng nặng và hệ thống phanh đảm bảo độ tin cậy và độ bền của sản phẩm ngay cả trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Hệ thống kín hoàn toàn và tạo áp suất dương nhẹ giúp cabin sạch sẽ và yên tĩnh. Bộ giảm chấn dầu silicone giúp giảm rung động và cải thiện sự êm ái khi vận hành.

Cải thiện công thái học trong thiết kế cabin, mọi công tắc điều khiển đều nằm trong tầm với dễ dàng của người vận hành.

Vì sao chọn máy này

Những điểm dưới đây rút thẳng từ bảng thông số ở trên, không phải nhận xét chủ quan.

01

Lực đào gầu 270 kN

Lực đào quyết định máy có cắt được vào nền cứng và đá phong hoá hay chỉ xúc được đất rời. Đây là thông số phân biệt hai máy cùng cỡ trọng lượng.

02

Dung tích gầu 5,4 m³

Dung tích gầu nhân với số chu trình mỗi giờ ra sản lượng ca. Gầu lớn hơn chỉ có nghĩa khi máy đủ lực và đủ ổn định để nâng gầu đầy.

03

Trọng lượng vận hành 31.750 kg

Trọng lượng máy quyết định độ ổn định khi nâng gầu đầy và lực bám khi máy vào đống vật liệu.

04

Công suất 262 kW

Công suất quyết định máy giữ được tốc độ làm việc tới đâu khi tải nặng — máy thiếu công suất phải giảm nhịp, và sản lượng ca tụt theo.

Thông số kỹ thuật

Thông số vận hành18 thông số
Trọng lượng vận hành (890T (EU Stage V))
31.750kg
Trọng lượng vận hành (890T (Tier 3/Stage III))
31.560kg
Dung tích gầu tiêu chuẩn (890T (EU Stage V))
5,4m³
Dung tích gầu (890T (EU Stage V))
4,0-9,0m³
Dung tích gầu tiêu chuẩn (890T (Tier 3/Stage III))
5,4m³
Dung tích gầu (890T (Tier 3/Stage III))
4,0-9,0m³
Lực đào của gầu (890T (EU Stage V))
270kN
Lực đào của gầu (890T (Tier 3/Stage III))
270kN
Nâng (890T (EU Stage V))
6,0 s
Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng (890T (EU Stage V))
21.150kg
Gầu đa dụng (890T (EU Stage V))
5,0-6,2m³
Gầu vật liệu nhẹ (890T (EU Stage V))
9,0m³
Gầu đá (890T (EU Stage V))
5,2m³
Nâng (890T (Tier 3/Stage III))
6,0 s
Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng (890T (Tier 3/Stage III))
21.350kg
Gầu đa dụng (890T (Tier 3/Stage III))
5,0-6,2m³
Gầu vật liệu nhẹ (890T (Tier 3/Stage III))
9,0m³
Gầu đá (890T (Tier 3/Stage III))
5,2m³
Động cơ9 thông số
Công suất định mức
262 kW (351 hp / 356 ps) @ 2.100 rpm
Công suất tổng
287 kW (385 hp / 390 ps) @ 1.800 rpm
Công suất hữu ích
273 kW (366 hp / 371 ps) @ 1.800 rpm
Loại (890T (EU Stage V))
Cummins X12
Tiêu chuẩn khí thải (890T (EU Stage V))
EU Stage V
Kiểu nạp khí (890T (EU Stage V))
Tăng áp và làm mát khí nạp khí-khí
Loại (890T (Tier 3/Stage III))
Cummins X12
Tiêu chuẩn khí thải (890T (Tier 3/Stage III))
Tier 3 / Stage III
Kiểu nạp khí (890T (Tier 3/Stage III))
Tăng áp và làm mát khí nạp khí-khí
Hệ thống thủy lực2 thông số
Tổng thời gian chu kỳ thủy lực (890T (EU Stage V))
11 s
Tổng thời gian chu kỳ thủy lực (890T (Tier 3/Stage III))
11 s
Hệ thống truyền động2 thông số
Tốc độ di chuyển tối đa, số tiến (890T (EU Stage V))
41,9km/h
Tốc độ di chuyển tối đa, số tiến (890T (Tier 3/Stage III))
37km/h
Phạm vi làm việc4 thông số
Chiều cao xả tải tối đa (890T (EU Stage V))
3.332mm
Tầm với đổ ở chiều cao xả tải tối đa (890T (EU Stage V))
1.433mm
Chiều cao xả tải tối đa (890T (Tier 3/Stage III))
3.332mm
Tầm với đổ ở chiều cao xả tải tối đa (890T (Tier 3/Stage III))
1.433mm
Kích thước4 thông số
Chiều dài khi hạ gầu (890T (EU Stage V))
9.637mm
Chiều cao cabin (890T (EU Stage V))
3.790mm
Chiều dài khi hạ gầu (890T (Tier 3/Stage III))
9.637mm
Chiều cao cabin (890T (Tier 3/Stage III))
3.790mm
Lốp xe4 thông số
Chiều rộng tính tới mép lốp (890T (EU Stage V))
3.170mm
Bán kính quay vòng, tính tới mép ngoài lốp (890T (EU Stage V))
6.958mm
Chiều rộng tính tới mép lốp (890T (Tier 3/Stage III))
3.170mm
Bán kính quay vòng, tính tới mép ngoài lốp (890T (Tier 3/Stage III))
6.958mm

Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/890t/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.

Chính sách hậu mãi

Áp dụng cho mọi máy công trình LiuGong do chúng tôi phân phối.

Bảo hành
Máy được bảo hành theo chính sách bảo hành chính hãng của LiuGong. Xem chi tiết →
Giao máy và bàn giao kỹ thuật
Thời gian giao máy phụ thuộc tình trạng hàng sẵn kho và cấu hình đặt riêng, ghi cụ thể trong hợp đồng. Xem chi tiết →
Phụ tùng và dịch vụ sau bán
Phụ tùng chính hãng LiuGong cung cấp theo số khung máy, tránh nhầm chi tiết giữa các đời máy cùng dòng. Xem chi tiết →
Đào tạo vận hành
Gói bàn giao máy bao gồm đào tạo người vận hành và cán bộ kỹ thuật của bên mua, không tính phí thêm. Xem chi tiết →

Chính sách bảo hành đầy đủ →Năng lực dịch vụ →

Máy cùng nhóm

Gọi ngayChat Zalo