
LiuGong S718A
Thiết bị nông nghiệp LiuGong S718A: công suất 180 hp, bán kính quay nhỏ nhất 5.500 mm, tốc độ di chuyển khi cắt tối đa 6 km/h. Thông số và đặc điểm dưới đây theo công bố của hãng LiuGong — kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình cụ thể trước khi báo giá.
- Công suất
- 180hp
- Mức tiêu hao nhiên liệu
- 1,8 L/t
- Không gian làm việc
- ≥1,2 m
- Bán kính quay nhỏ nhất
- 5.500mm
- Góc leo dốc tối đa
- 20%
- Khoảng nâng lá cắt
- 900~3900mm
LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng
Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng
Trang bị hệ thống di chuyển bánh lốp, chuyển địa điểm thuận tiện, nhanh chóng;
Quay đầu, chuyển hướng linh hoạt, dễ dàng đáp ứng công việc trên các khu đất nhỏ;
Trang bị thùng tự đổ thu gom mía, không cần xe đi kèm khi làm việc;
Linh kiện cốt lõi sử dụng các thương hiệu hàng đầu, sản phẩm có hiệu năng vượt trội, độ tin cậy cao;
Sử dụng hệ thống truyền động thủy tĩnh, bảo dưỡng thuận tiện, hiệu suất hệ thống cao, độ tin cậy sản phẩm cao;
Sử dụng hệ thống điều khiển điện - thủy lực, cho phép điều chỉnh tốc độ quạt;
Sử dụng hệ thống điều khiển điện-thủy lực, có chức năng cảnh báo lỗi.
Thông số theo công bố của hãng
| Công suất | 180hp |
|---|---|
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 1,8 L/t |
| Không gian làm việc | ≥1,2 m |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 5.500mm |
| Góc leo dốc tối đa | 20% |
| Khoảng nâng lá cắt | 900~3900mm |
| Khoảng nâng đầu cắt | ≤300 mm |
| Chiều cao xả thùng mía | ≤1650 mm |
| Dung tích thùng mía | ≤900 mm |
| Chiều dài đoạn mía cắt | 150~250mm |
| Tốc độ di chuyển khi cắt tối đa | 6km/h |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 21km/h |
| Hiệu suất làm việc | ≥20 t/h |
| Tỷ lệ bẩn | ≤8% |
| Tỷ lệ thất thoát | ≤7% |
| Trọng lượng máy | 8.500kg |
| Kích thước (DxRxC) | 7410×2330×4345 mm |
Thông số chép từ trang sản phẩm chính thức của hãng ngày 2026-09-14 — https://apac.liugong.com/vi/product/s718a/. Phần đặc điểm dịch từ trang sản phẩm của hãng — https://www.liugong.com/product/s718a/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.
Máy cùng nhóm

LiuGong S918T
- Công suất
- 180 hp
- Mức tiêu hao nhiên liệu
- 1,8 L/t
- Không gian làm việc
- ≥1,2 m

LiuGong LT1104-T
- Trục trích công suất (PTO) sau
- 540/1.000 r/min
- Tốc độ di chuyển
- Tiêu chuẩn: 1,88-40,36 km/h
- Bán kính quay vòng
- 5.200 mm

LiuGong LT1204-T
- Trục trích công suất (PTO) sau
- 540/1.000 r/min
- Tốc độ di chuyển
- Tiêu chuẩn: 1,88-40,36 km/h
- Bán kính quay vòng
- 5.200 mm

LiuGong LT1604-T
- Trục trích công suất (PTO) sau
- 540/1.000 r/min
- Tốc độ di chuyển
- 0,31-32,68 km/h
- Bán kính quay vòng
- 6.500 mm