ECO AUTO GROUP
LiuGong 848T

LiuGong 848T

Máy xúc lật LiuGong 848T: trọng lượng 16.500 kg, dung tích gầu 2,7 m³, lực đào 142 kN. Thông số theo công bố của hãng LiuGong; kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình trước khi báo giá.

Trọng lượng
16.500kg
Dung tích gầu
2,7m³
Công suất
133 kW
Lực đào
142kN
Nâng (848T (EU Stage V))
5,6 s
Gầu vật liệu nhẹ
6,0m³
Gọi 1900.2618Zalo

LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng

Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng

Động cơ chuyên dụng được phối hợp hoàn hảo với hệ truyền động cho hiệu suất cao và mức tiêu hao nhiên liệu thấp.

Hệ thống thủy lực hai bơm hợp dòng với hệ thống lái luôn được ưu tiên, giảm tổn thất năng lượng.

Thiết kế kết cấu khung chắc chắn, khớp nối mở rộng và gầu chống mài mòn giúp tăng tối đa độ bền.

Cabin điều áp, tầm nhìn toàn cảnh 309°, thiết kế công thái học và giảm rung ba cấp mang lại cho người vận hành môi trường làm việc an toàn và thoải mái.

Tiếp cận rộng mở tới tất cả các điểm bảo dưỡng giúp bảo dưỡng dễ dàng.

Vì sao chọn máy này

Những điểm dưới đây rút thẳng từ bảng thông số ở trên, không phải nhận xét chủ quan.

01

Lực đào gầu 142 kN

Lực đào quyết định máy có cắt được vào nền cứng và đá phong hoá hay chỉ xúc được đất rời. Đây là thông số phân biệt hai máy cùng cỡ trọng lượng.

02

Dung tích gầu 2,7 m³

Dung tích gầu nhân với số chu trình mỗi giờ ra sản lượng ca. Gầu lớn hơn chỉ có nghĩa khi máy đủ lực và đủ ổn định để nâng gầu đầy.

03

Trọng lượng vận hành 16.500 kg

Trọng lượng máy quyết định độ ổn định khi nâng gầu đầy và lực bám khi máy vào đống vật liệu.

04

Công suất 133 kW

Công suất quyết định máy giữ được tốc độ làm việc tới đâu khi tải nặng — máy thiếu công suất phải giảm nhịp, và sản lượng ca tụt theo.

Thông số kỹ thuật

Thông số vận hành15 thông số
Trọng lượng vận hành (848T (EU Stage V))
16.500kg
Trọng lượng vận hành (848T (Tier 3/Stage III))
15.800kg
Dung tích gầu tiêu chuẩn (848T (EU Stage V))
2,7m³
Dung tích gầu (848T (EU Stage V))
2,5-5,0m³
Dung tích gầu tiêu chuẩn (848T (Tier 3/Stage III))
2,7m³
Dung tích gầu (848T (Tier 3/Stage III))
2,5-6,0m³
Lực đào của gầu (848T (EU Stage V))
142kN
Lực đào của gầu (848T (Tier 3/Stage III))
166kN
Nâng (848T (EU Stage V))
5,6 s
Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng (848T (EU Stage V))
9.600kg
Gầu đa dụng (848T (EU Stage V))
2,5-3,5m³
Nâng (848T (Tier 3/Stage III))
5,2 s
Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng (848T (Tier 3/Stage III))
9.800kg
Gầu đa dụng (848T (Tier 3/Stage III))
2,5-3,2m³
Gầu vật liệu nhẹ
6,0m³
Động cơ9 thông số
Công suất định mức
133 kW (178 hp / 181 ps) @ 2.200 rpm
Công suất tổng
145 kW ( 194 hp / 197 ps ) @ 2.000 rpm
Công suất hữu ích
136 kW ( 182 hp / 185 ps ) @ 2.000 rpm
Loại (848T (EU Stage V))
Cummins B6.7
Tiêu chuẩn khí thải (848T (EU Stage V))
EU Stage V
Kiểu nạp khí (848T (EU Stage V))
Tăng áp và làm mát khí nạp khí-khí
Loại (848T (Tier 3/Stage III))
Cummins B7
Tiêu chuẩn khí thải (848T (Tier 3/Stage III))
Tier 3/Stage III
Kiểu nạp khí (848T (Tier 3/Stage III))
Tăng áp và làm mát khí nạp khí-khí
Hệ thống thủy lực2 thông số
Tổng thời gian chu kỳ thủy lực (848T (EU Stage V))
10,5 s
Tổng thời gian chu kỳ thủy lực (848T (Tier 3/Stage III))
9,4 s
Hệ thống truyền động2 thông số
Tốc độ di chuyển tối đa, số tiến (848T (EU Stage V))
39km/h
Tốc độ di chuyển tối đa, số tiến (848T (Tier 3/Stage III))
39,3km/h
Phạm vi làm việc4 thông số
Chiều cao xả tải tối đa (848T (EU Stage V))
2.848mm
Tầm với đổ ở chiều cao xả tải tối đa (848T (EU Stage V))
1.207mm
Chiều cao xả tải tối đa (848T (Tier 3/Stage III))
2.952mm
Tầm với đổ ở chiều cao xả tải tối đa (848T (Tier 3/Stage III))
1.060mm
Kích thước4 thông số
Chiều dài khi hạ gầu (848T (EU Stage V))
7.924mm
Chiều cao cabin (848T (EU Stage V))
3.382mm
Chiều dài khi hạ gầu (848T (Tier 3/Stage III))
7.760mm
Chiều cao cabin (848T (Tier 3/Stage III))
3.340mm
Lốp xe4 thông số
Chiều rộng tính tới mép lốp (848T (EU Stage V))
2.670mm
Bán kính quay vòng, tính tới mép ngoài lốp (848T (EU Stage V))
5.647mm
Chiều rộng tính tới mép lốp (848T (Tier 3/Stage III))
2.670mm
Bán kính quay vòng, tính tới mép ngoài lốp (848T (Tier 3/Stage III))
5.645mm

Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/848t/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.

Chính sách hậu mãi

Áp dụng cho mọi máy công trình LiuGong do chúng tôi phân phối.

Bảo hành
Máy được bảo hành theo chính sách bảo hành chính hãng của LiuGong. Xem chi tiết →
Giao máy và bàn giao kỹ thuật
Thời gian giao máy phụ thuộc tình trạng hàng sẵn kho và cấu hình đặt riêng, ghi cụ thể trong hợp đồng. Xem chi tiết →
Phụ tùng và dịch vụ sau bán
Phụ tùng chính hãng LiuGong cung cấp theo số khung máy, tránh nhầm chi tiết giữa các đời máy cùng dòng. Xem chi tiết →
Đào tạo vận hành
Gói bàn giao máy bao gồm đào tạo người vận hành và cán bộ kỹ thuật của bên mua, không tính phí thêm. Xem chi tiết →

Chính sách bảo hành đầy đủ →Năng lực dịch vụ →

Máy cùng nhóm

Gọi ngayChat Zalo