
LiuGong 862H
Máy xúc lật LiuGong 862H: trọng lượng 21.462 kg, dung tích gầu 5,2 m³, tải trọng nâng 6.500 kg. Thông số và đặc điểm dưới đây theo công bố của hãng LiuGong — kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình cụ thể trước khi báo giá.
- Trọng lượng vận hành
- 21.462kg
- Công suất định mức
- 180 kW (241 hp / 245 ps) @ 2.200 rpm
- Dung tích gầu
- 5,2m³
- Tải trọng nâng
- 6.500kg
- Thời gian nâng, hạ, đổ
- 9,3 s
- Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng
- 14.610kg
LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng
Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng
Động cơ Cummins QSL9.3 tiên tiến tiết kiệm năng lượng và hiệu quả cao
Động cơ Cummins QSL9.3 với kim phun điền tử có thể kiểm soát lượng nhiên liệu phun vào theo định mức phù hợp với chế độ vận hành của động cơ, giúp thiết bị tiết kiệm nhiên liệu tối đa và đạt hiệu suất cao. Đường cong động cơ được thiết kế tối ưu hóa để tạo ra nhiều mô men xoắn lớn hơn và tăng công suất khi gặp sức cản bên ngoài cùng với việc giảm tốc độ quay động cơ, giúp thao tác xúc và nâng gầu mạnh hơn.
Hộp số tự động ZF4BP230
Hiệu quả làm việc hàng đầu. Hộp số có khả năng tự động sang số theo tải trọng, tự động lựa chọn tốc độ và lực kéo phù hợp. Xe có thể di chuyển khi ở số 2, hộp số tự động giảm xuống tốc độ thấp khi xúc vật liệu và tự động chuyển sang số cao hơn để tăng tốc độ của xe trong quá trình di chuyển.
Tính năng điều khiển hàng đầu. Hộp số tự động, không cần sang số thủ công, dễ vận hành. Tay chang điều khiển có chức năng FNR, KD. Người lái chỉ cần ấn nút FNR là có thể điều khiển thiết bị tiến hoặc lùi.
Sự thoải mái hàng đầu. Hộp số sang số bằng kết cấu trục cố định và được điều khiển bằng van điền tử, nguồn động lực không bị gián đoạn, giúp việc sang số nhịp nhàng mang đến sự thoải mái cho người lái.
Hộp số sử dụng bánh răng nghiêng truyền động, tiếng ồn nhỏ, mô men xoắn đầu vào hộp số lớn.
Hệ thống thủy lực tiết kiệm năng lượng
Bơm làm việc chính là bơm lưu lượng cố định, bơm lái là loại lưu lượng biến động. Hệ thống thủy lực được cấp dầu theo yêu cầu, không bị mất dầu giúp tiết kiệm năng lượng 12%-15%. Ngoài ra còn được kiểm soát bằng công suất không đổi, công suất động cơ cấp áp suất cần thiết để xúc vật liệu; công suất động cơ cấp lưu lượng thủy lực khi cần tốc độ để dịch chuyển. Hiệu quả làm việc cao.
Thiết bị bền bỉ
Độ bền và độ tin cậy của các bộ phận kết cấu xe đã được cải tiến và nâng cấp trên cơ sở dữ liệu theo dõi của các thiết bị đã làm việc hơn 10000h của chúng tôi.
Tăng cường trục chốt ở các vị trị lắp gầu và cần, tăng độ dày chốt, tại một số vị trí thay chốt rỗng bằng chốt đặc.
Trung tâm nối thân đã được gia cường, sử dụng chốt và vòng bi loại 8 tấn. Khoảng cách giữa 2 khớp nối thân trên và dưới lớn, phân tán lực tốt. Kết cấu của 2 khớp nối sử dụng vòng bi côn với ưu điểm là khả năng chịu tải trọng lớn, hoạt động ổn định, bền bỉ.
Môi trường làm việc thoải mái
Cabin rộng rãi, tầm nhìn toàn cảnh với góc quan sát 309°, kết hợp với camera lùi, giúp cho người lái có một tầm nhìn tối ưu, đảm bảo an toàn khi lái.
Cabin được thiết kế tăng áp nhẹ để ngăn chặn bụi bên ngoài xâm nhập vào buồng lái.
Cabin có sự ổn định tuyệt vời.
Độ rung cabin thấp với thiết kế giảm chấn 3 cấp (động cơ-cabin-ghế ngồi) giúp giảm xóc tối đa cho ghế lái.
Bảo trì dễ dàng
Các điểm cần bảo trì bảo dưỡng thường xuyên được thiết kế tập trung và đặt ở vị trí dễ dàng tiếp cận. Kỹ sư có thể tiếp cận được các điểm bảo dưỡng từ mặt đất khi mở nắp capo, giúp việc bảo trì bảo dưỡng an toàn và thuận tiện hơn.
Dung tích trữ bụi của lọc gió PowerPleat cao hơn 23% so với lọc gió cùng loại của các hãng khác, chu kỳ bảo dưỡng dài.
Khoảng cách cánh tản nhiệt của bộ tản nhiệt lớn, khả năng tản nhiệt tốt và không dễ bám bụi, dễ lau chùi vệ sinh.
Thông số theo công bố của hãng
| Trọng lượng vận hành | 21.462kg |
|---|---|
| Công suất định mức | 180 kW (241 hp / 245 ps) @ 2.200 rpm |
| Dung tích gầu | 5,2m³ |
| Tải trọng nâng | 6.500kg |
| Thời gian nâng, hạ, đổ | 9,3 s |
| Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng | 14.610kg |
| Lực xúc của gầu | 153kN |
| Chiều cao xả tải | 3.300-3.400mm |
| Tầm với đổ | 1.122mm |
| Loại | Cummins QSL9.3 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Stage III |
| Chiều dài | 8.849mm |
| Chiều rộng | 2.880mm |
| Chiều cao | 3.500mm |
Thông số và đặc điểm chép từ trang sản phẩm chính thức của hãng ngày 2026-09-14 — https://apac.liugong.com/vi/product/862h/. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.
Máy cùng nhóm

LiuGong 856H (T3)
- Trọng lượng
- 18.700 kg
- Dung tích gầu
- 4,2 m³
- Công suất
- 168 kW

LiuGong 50CNL
- Trọng lượng
- 18.000 kg
- Dung tích gầu
- 4,2 m³
- Công suất
- 162 kW

LiuGong 835HL
- Trọng lượng
- 11.200 kg
- Dung tích gầu
- 3 m³
- Công suất
- 92kW

LiuGong ZL50CN
- Trọng lượng
- 16.800 kg
- Dung tích gầu
- 3,0 m³
- Công suất
- 162 kW