ECO AUTO GROUP
LiuGong 9051FZTS

LiuGong 9051FZTS

Máy xúc đào LiuGong 9051FZTS: trọng lượng 5.180 kg, dung tích gầu 0,14 m³, lực đào 37 kN. Thông số theo công bố của hãng LiuGong; kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình trước khi báo giá.

Trọng lượng
5.180kg
Dung tích gầu
0,14m³
Công suất
35,5 kw
Lực đào
37kN
Dung tích gầu
0,06-0,26m³
Tốc độ di chuyển (cao/thấp)
4,2/2,4 km/h
Gọi 1900.2618Zalo

LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng

Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng

Với thiết kế đuôi quay gọn trong bề rộng xích (ZTS), dòng máy 5T của chúng tôi có thể làm việc trong không gian chật hẹp. Thiết kế này giảm đáng kể nguy cơ va chạm, tạo ra môi trường làm việc an toàn hơn.

Từ bàn đạp chống trượt được bố trí theo công thái học đến cần điều khiển đa chức năng, nội thất cabin là một kiệt tác thiết kế.

Khi kích hoạt chế độ thả nổi lưỡi ủi, lưỡi ủi sẽ tự động bám theo đường bao mặt đất. Chức năng này giúp người vận hành thực hiện công việc san gạt tinh và dọn dẹp một cách dễ dàng và kiểm soát tối đa.

Vì sao chọn máy này

Những điểm dưới đây rút thẳng từ bảng thông số ở trên, không phải nhận xét chủ quan.

01

Lực đào gầu 37 kN

Lực đào quyết định máy có cắt được vào nền cứng và đá phong hoá hay chỉ xúc được đất rời. Đây là thông số phân biệt hai máy cùng cỡ trọng lượng.

02

Dung tích gầu 0,14 m³

Dung tích gầu nhân với số chu trình mỗi giờ ra sản lượng ca. Gầu lớn hơn chỉ có nghĩa khi máy đủ lực và đủ ổn định để nâng gầu đầy.

03

Trọng lượng vận hành 5.180 kg

Con số này quyết định loại xe chở máy và khả năng đi trên nền yếu. Cùng với dung tích gầu, đây là cặp thông số đầu tiên phải khớp với điều kiện công trường.

04

Công suất 35,5 kw

Công suất quyết định máy giữ được tốc độ làm việc tới đâu khi tải nặng — máy thiếu công suất phải giảm nhịp, và sản lượng ca tụt theo.

Thông số kỹ thuật

Thông số vận hành8 thông số
Trọng lượng vận hành
5.180kg
Dung tích gầu tiêu chuẩn
0,14m³
Dung tích gầu
0,06-0,26m³
Lực đào của gầu (ISO)
37kN
Tốc độ di chuyển (cao/thấp)
4,2/2,4 km/h
Tốc độ quay toa
9,6 r/min
Lực đào của tay cần (ISO)
25kN
Chiều rộng guốc xích
400mm
Động cơ3 thông số
Công suất định mức
35,5 kw
Động cơ
Yanmar 4TNV86CT-PLY
Tiêu chuẩn khí thải
Stage V/ Tier 4F
Phạm vi làm việc7 thông số
Độ sâu đào tối đa
3.450mm
Độ sâu đào thẳng đứng tối đa
2.510mm
Tầm với đào tối đa
5.850mm
Tầm với đào tối đa trên mặt đất
5.765mm
Chiều cao cắt tối đa
5.423mm
Chiều cao đổ tải tối đa
3.880mm
Bán kính quay trước nhỏ nhất
2.624mm
Kích thước3 thông số
Chiều dài vận chuyển
5.510mm
Chiều rộng vận chuyển
1.960mm
Chiều cao vận chuyển
2.550mm
Hệ thống thủy lực2 thông số
Tổng lưu lượng bơm chính
149,6L/min
Áp suất van an toàn, mạch chính
27,4MPa

Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/9051fzts/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.

Chính sách hậu mãi

Áp dụng cho mọi máy công trình LiuGong do chúng tôi phân phối.

Bảo hành
Máy được bảo hành theo chính sách bảo hành chính hãng của LiuGong. Xem chi tiết →
Giao máy và bàn giao kỹ thuật
Thời gian giao máy phụ thuộc tình trạng hàng sẵn kho và cấu hình đặt riêng, ghi cụ thể trong hợp đồng. Xem chi tiết →
Phụ tùng và dịch vụ sau bán
Phụ tùng chính hãng LiuGong cung cấp theo số khung máy, tránh nhầm chi tiết giữa các đời máy cùng dòng. Xem chi tiết →
Đào tạo vận hành
Gói bàn giao máy bao gồm đào tạo người vận hành và cán bộ kỹ thuật của bên mua, không tính phí thêm. Xem chi tiết →

Chính sách bảo hành đầy đủ →Năng lực dịch vụ →

Máy cùng nhóm

Gọi ngayChat Zalo