
LiuGong 915F
Máy xúc đào LiuGong 915F: trọng lượng 15600-16800 kg, dung tích gầu 0,65 m³, lực đào 99,5 kN. Thông số và đặc điểm dưới đây theo công bố của hãng LiuGong — kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình cụ thể trước khi báo giá.
- Trọng lượng vận hành
- 15600-16800kg
- Công suất động cơ
- 90 kW (121 hp/122 ps) @ 2200 rpm
- Dung tích gầu tiêu chuẩn
- 0,65m³
- Lực đào của gầu
- 99,5kN
- Lực đào của gầu khi tăng lực
- 107,4kN
- Lực tay cần
- 64,9kN
LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng
Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng
Hệ thống thủy lực dòng âm đã được kiểm chứng giúp tối ưu hóa van điều khiển chính, tăng tốc độ của các xi lanh thiết bị công tác phía trước, đồng thời giảm tổn thất cản của hệ thống thủy lực, mang lại hiệu suất làm việc tốt hơn nhiều. Các van điều khiển dẫn hướng phối hợp với van điều khiển chính cho khả năng điều khiển chính xác.
Mẫu máy 915F được trang bị động cơ Cummins thế hệ mới nhất, khí thải thấp, với công suất đầu ra tăng cường, lực đào được cải thiện và thời gian chu kỳ nhanh hơn.
Cabin thiết kế công thái học cho máy xúc đào LiuGong dòng F, với tầm nhìn tuyệt vời, không gian để chân rộng rãi, màn hình LCD đa chức năng mới, điều hòa tự động, không gian chứa đồ lớn, mang lại môi trường làm việc thoải mái nhất
Thông số theo công bố của hãng
| Trọng lượng vận hành | 15600-16800kg |
|---|---|
| Công suất động cơ | 90 kW (121 hp/122 ps) @ 2200 rpm |
| Dung tích gầu tiêu chuẩn | 0,65m³ |
| Lực đào của gầu | 99,5kN |
| Lực đào của gầu khi tăng lực | 107,4kN |
| Lực tay cần | 64,9kN |
| Lực tay cần khi tăng lực | 70kN |
| Độ sâu đào | 5470mm |
| Độ sâu đào thẳng đứng | 4770mm |
| Tốc độ di chuyển (cao) | 5,2km/h |
| Tốc độ di chuyển (thấp) | 3,0km/h |
| Tốc độ quay toa tối đa | 11,3rpm |
| Chiều dài vận chuyển | 7750mm |
| Chiều rộng vận chuyển (với guốc xích 500 mm) | 2490mm |
| Chiều cao vận chuyển | 2965mm |
| Chiều rộng guốc xích (tiêu chuẩn) | 500mm |
| Cần | 4600mm |
| Tay cần | 2500mm |
| Tầm với đào | 8300mm |
| Tầm với đào trên mặt đất | 8170mm |
| Chiều cao cắt | 8760mm |
| Chiều cao đổ tải | 6310mm |
| Bán kính quay trước nhỏ nhất | 2470mm |
| Loại | Cummins F3.8 |
| Tiêu chuẩn khí thải | EU Stage Ⅴ |
| Lưu lượng tối đa của hệ thống | 2x117 L/min |
| Áp suất hệ thống | 34,3MPa |
Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/915f/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.
Máy cùng nhóm

LiuGong 927E
- Trọng lượng
- 26.500 kg
- Dung tích gầu
- 1,3
- Công suất
- 140 kW

LiuGong 970E
- Trọng lượng
- 70.500-70.960 kg
- Dung tích gầu
- 4,0 - 5,2 m³
- Công suất
- 373 kW

LiuGong 933E
- Trọng lượng
- 31.800 kg
- Dung tích gầu
- 1,4 - 1,6 m³
- Công suất
- 194 kW

LiuGong 920E
- Trọng lượng
- 21.500 kg
- Dung tích gầu
- 0,9 - 1,1 m³
- Công suất
- 112 kW