
LiuGong 877T
Máy xúc lật LiuGong 877T: trọng lượng 26.275 kg, dung tích gầu 4,7 m³, lực đào 206 kN. Thông số và đặc điểm dưới đây theo công bố của hãng LiuGong — kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình cụ thể trước khi báo giá.
- Trọng lượng vận hành (877T (EU Stage V))
- 26.275kg
- Trọng lượng vận hành (877T (Tier 4 Final))
- 27.165kg
- Trọng lượng vận hành (877T (Tier 3/Stage III))
- 26.000kg
- Công suất định mức (877T (Tier 4 Final))
- 223 kW (299 hp / 303 ps) @ 2.000 rpm
- Công suất định mức (877T (Tier 3/Stage III))
- 220 kW (295 hp / 299 ps) @ 2.100 rpm
- Công suất tổng
- 223 kW (299 hp / 303 ps) @ 1.700 rpm
LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng
Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng
Động cơ tùy chỉnh được phối hợp hoàn hảo với hệ truyền động, cho hiệu suất cao và tiêu hao nhiên liệu thấp, mang lại TCO tốt hơn.
Điều khiển thủy lực có thể lập trình, phù hợp với các ứng dụng và phong cách vận hành khác nhau.
Khung chắc chắn, gầu chống mài mòn và các bộ phận đáng tin cậy giúp máy làm việc bền lâu hơn.
Màn hình đồ họa tích hợp nhiều chức năng và cài đặt thông số giúp máy thích ứng với nhiều ứng dụng khác nhau.
Cabin mới của dòng T, với không gian lái được mở rộng, khoảng để chân tăng thêm và tầm nhìn phía trước rộng hơn, trang bị ghế treo khí nén có sưởi điện và thông gió, mang lại cho người vận hành trải nghiệm lái thoải mái và an toàn.
Khả năng tiếp cận linh kiện rộng hơn và bố trí thuận tiện các điểm bảo dưỡng định kỳ giúp bảo trì dễ dàng.
Thông số theo công bố của hãng
| Trọng lượng vận hành (877T (EU Stage V)) | 26.275kg |
|---|---|
| Trọng lượng vận hành (877T (Tier 4 Final)) | 27.165kg |
| Trọng lượng vận hành (877T (Tier 3/Stage III)) | 26.000kg |
| Công suất định mức (877T (Tier 4 Final)) | 223 kW (299 hp / 303 ps) @ 2.000 rpm |
| Công suất định mức (877T (Tier 3/Stage III)) | 220 kW (295 hp / 299 ps) @ 2.100 rpm |
| Công suất tổng | 223 kW (299 hp / 303 ps) @ 1.700 rpm |
| Công suất hữu ích | 221 kW (296 hp / 300 ps) @ 1.700 rpm |
| Dung tích gầu tiêu chuẩn (877T (EU Stage V)) | 4,7m³ |
| Dung tích gầu (877T (EU Stage V)) | 3,5-7,0m³ |
| Dung tích gầu tiêu chuẩn (877T (Tier 4 Final)) | 4,7m³ |
| Dung tích gầu (877T (Tier 4 Final)) | 3,5-7,0m³ |
| Dung tích gầu tiêu chuẩn (877T (Tier 3/Stage III)) | 4,5m³ |
| Dung tích gầu (877T (Tier 3/Stage III)) | 3,5-7,0m³ |
| Lực đào của gầu (877T (EU Stage V)) | 206kN |
| Lực đào của gầu (877T (Tier 4 Final)) | 206kN |
| Lực đào của gầu (877T (Tier 3/Stage III)) | 242kN |
| Tổng thời gian chu kỳ thủy lực (877T (EU Stage V)) | 10,6 s |
| Nâng (877T (EU Stage V)) | 5,8 s |
| Tốc độ di chuyển tối đa, số lùi (877T (EU Stage V)) | 40km/h |
| Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng (877T (EU Stage V)) | 17.400kg |
| Chiều cao xả tải tối đa (877T (EU Stage V)) | 3.319mm |
| Tầm với đổ ở chiều cao xả tải tối đa (877T (EU Stage V)) | 1.237mm |
| Loại (877T (EU Stage V)) | Cummins L9 |
| Tiêu chuẩn khí thải (877T (EU Stage V)) | EU Stage V |
| Kiểu nạp khí (877T (EU Stage V)) | Tăng áp và làm mát khí nạp khí-khí |
| Chiều dài khi hạ gầu (877T (EU Stage V)) | 9.671mm |
| Chiều rộng tính tới mép lốp (877T (EU Stage V)) | 2.970mm |
| Chiều cao cabin (877T (EU Stage V)) | 3.660mm |
| Bán kính quay vòng, tính tới mép ngoài lốp (877T (EU Stage V)) | 6.981mm |
| Gầu đa dụng (877T (EU Stage V)) | 4,5-6,0m³ |
| Gầu vật liệu nhẹ (877T (EU Stage V)) | 7,2m³ |
| Gầu đá (877T (EU Stage V)) | 4,2m³ |
| Tổng thời gian chu kỳ thủy lực (877T (Tier 4 Final)) | 10,6 s |
| Nâng (877T (Tier 4 Final)) | 5,8 s |
| Tốc độ di chuyển tối đa, số tiến | 35km/h |
| Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng (877T (Tier 4 Final)) | 17.700kg |
| Chiều cao xả tải tối đa (877T (Tier 4 Final)) | 3.319mm |
| Tầm với đổ ở chiều cao xả tải tối đa (877T (Tier 4 Final)) | 1.237mm |
| Loại (877T (Tier 4 Final)) | Cummins L9 |
| Tiêu chuẩn khí thải (877T (Tier 4 Final)) | Tier 4 Final |
| Kiểu nạp khí (877T (Tier 4 Final)) | Tăng áp và làm mát khí nạp khí-khí |
| Chiều dài khi hạ gầu (877T (Tier 4 Final)) | 9.671mm |
| Chiều rộng tính tới mép lốp (877T (Tier 4 Final)) | 3.055mm |
| Chiều cao cabin (877T (Tier 4 Final)) | 3.660mm |
| Bán kính quay vòng, tính tới mép ngoài lốp (877T (Tier 4 Final)) | 7.040mm |
| Gầu đa dụng (877T (Tier 4 Final)) | 4,5-6,0m³ |
| Tổng thời gian chu kỳ thủy lực (877T (Tier 3/Stage III)) | 10 s |
| Nâng (877T (Tier 3/Stage III)) | 5,3 s |
| Tốc độ di chuyển tối đa, số lùi (877T (Tier 3/Stage III)) | 39km/h |
| Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng (877T (Tier 3/Stage III)) | 17.400kg |
| Chiều cao xả tải tối đa (877T (Tier 3/Stage III)) | 3.390mm |
| Tầm với đổ ở chiều cao xả tải tối đa (877T (Tier 3/Stage III)) | 1.223mm |
| Loại (877T (Tier 3/Stage III)) | Cummins L9 |
| Tiêu chuẩn khí thải (877T (Tier 3/Stage III)) | Tier 3/Stage III |
| Kiểu nạp khí (877T (Tier 3/Stage III)) | Tăng áp và làm mát khí nạp khí-khí |
| Chiều dài khi hạ gầu (877T (Tier 3/Stage III)) | 9.700mm |
| Chiều rộng tính tới mép lốp (877T (Tier 3/Stage III)) | 2.975mm |
| Chiều cao cabin (877T (Tier 3/Stage III)) | 3.630mm |
| Bán kính quay vòng, tính tới mép ngoài lốp (877T (Tier 3/Stage III)) | 6.981mm |
| Gầu đa dụng (877T (Tier 3/Stage III)) | 4,5-6,0m³ |
| Gầu vật liệu nhẹ (877T (Tier 3/Stage III)) | 7,2m³ |
| Gầu đá (877T (Tier 3/Stage III)) | 4,2m³ |
Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/877t/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.
Máy cùng nhóm

LiuGong 856H (T3)
- Trọng lượng
- 18.700 kg
- Dung tích gầu
- 4,2 m³
- Công suất
- 168 kW

LiuGong 50CNL
- Trọng lượng
- 18.000 kg
- Dung tích gầu
- 4,2 m³
- Công suất
- 162 kW

LiuGong 835HL
- Trọng lượng
- 11.200 kg
- Dung tích gầu
- 3 m³
- Công suất
- 92kW

LiuGong ZL50CN
- Trọng lượng
- 16.800 kg
- Dung tích gầu
- 3,0 m³
- Công suất
- 162 kW