ECO AUTO GROUP
LiuGong 943EMH

LiuGong 943EMH

LiuGong 943EMH là máy gắp vật liệu 41.500 kg, trang bị động cơ Cummins QSB7 công suất 169 kW, lực kéo 300 kN, bán kính làm việc tối đa 14.200 mm và chiều cao làm việc tối đa 15.600 mm.

Công suất
169 kW
Gọi 1900.2618Zalo

LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng

LiuGong 943EMH – Giải pháp gắp và trung chuyển vật liệu tầm xa

LiuGong 943EMH được thiết kế cho các công việc gắp, bốc xếp và trung chuyển vật liệu tại cảng, bãi nguyên liệu, nhà máy và khu công nghiệp. Với trọng lượng vận hành 41.500 kg, cần dài 8.500 mm và tay cần 6.200 mm, máy sở hữu phạm vi làm việc lớn, giúp giảm số lần phải di chuyển vị trí trong quá trình bốc xếp.

Bán kính làm việc 14,2 m – Tăng phạm vi tiếp cận vật liệu

Bán kính làm việc tối đa 14.200 mm và chiều cao làm việc tối đa 15.600 mm giúp LiuGong 943EMH tiếp cận vật liệu ở khoảng cách và độ cao lớn. Đây là lợi thế thực tế khi làm việc tại bãi chứa, kho nguyên liệu hoặc khu vực cần bốc xếp trên diện rộng.

  • Bán kính làm việc lớn nhất: 14.200 mm.
  • Chiều cao làm việc lớn nhất: 15.600 mm.
  • Chiều sâu làm việc lớn nhất: 6.050 mm.
  • Chiều dài cần: 8.500 mm.
  • Chiều dài tay cần: 6.200 mm.

Động cơ Cummins QSB7 – Duy trì sức mạnh trong ca làm việc dài

Máy sử dụng động cơ Cummins QSB7, 6 xi-lanh, dung tích 6,7 lít, công suất định mức 169 kW tại 2.050 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 895 N·m tại 1.250 vòng/phút. Cấu hình này cung cấp nguồn lực phù hợp cho các công việc nâng, quay và trung chuyển vật liệu với cường độ cao.

Hệ thống thủy lực lưu lượng lớn – Rút ngắn chu kỳ bốc xếp

LiuGong 943EMH sử dụng hệ thống thủy lực có tổng lưu lượng bơm chính 2 × 300 L/phút và áp suất giới hạn chính 34,3 MPa. Kết hợp tốc độ quay toa 9,2 vòng/phút, máy hỗ trợ các thao tác nâng, quay và xả vật liệu diễn ra liên tục, góp phần tăng lượng vật liệu xử lý trong mỗi ca.

Lực kéo 300 kN – Ổn định trên bãi vật liệu và công trường

Lực kéo 300 kN kết hợp hệ thống gầm xích rộng 600 mm giúp LiuGong 943EMH duy trì khả năng di chuyển và ổn định khi làm việc tại bãi vật liệu, khu vực nền đất hoặc mặt bằng công nghiệp. Tốc độ di chuyển tối đa 5,3 km/h hỗ trợ máy chuyển vị trí trong phạm vi làm việc khi cần thiết.

  • Lực kéo: 300 kN.
  • Tốc độ di chuyển tối đa: 5,3 km/h.
  • Chiều rộng guốc xích: 600 mm.
  • Số guốc xích mỗi bên: 50.

Cabin nâng tùy chọn – Tăng khả năng quan sát khi bốc xếp

943EMH có tùy chọn cabin nâng với chiều cao nâng 2.537 mm. Trang bị này giúp người vận hành có góc quan sát tốt hơn đối với khu vực gắp, bãi chứa hoặc thùng phương tiện vận chuyển, từ đó hỗ trợ thao tác chính xác và kiểm soát công việc hiệu quả hơn.

Tối ưu năng suất cho cảng, nhà máy và bãi vật liệu

Đối với doanh nghiệp bốc xếp vật liệu, hiệu quả thiết bị phụ thuộc lớn vào phạm vi tiếp cận, tốc độ chu kỳ và thời gian máy thực sự tạo ra sản lượng. LiuGong 943EMH kết hợp cần dài, bán kính làm việc lớn và hệ thống thủy lực lưu lượng cao để giảm số lần di chuyển máy, rút ngắn chu kỳ gắp và nâng cao năng suất theo ca.

Máy phù hợp với các nhu cầu trung chuyển vật liệu rời, nguyên liệu sản xuất và các công việc bốc xếp tại cảng, bãi tập kết hoặc khu công nghiệp cần phạm vi làm việc lớn.

ECO AUTO GROUP – Đơn vị cung cấp máy gắp vật liệu LiuGong 943EMH

ECO AUTO GROUP cung cấp máy gắp vật liệu LiuGong 943EMH cùng các dòng thiết bị LiuGong phục vụ cảng, nhà máy, bãi nguyên liệu và công trình công nghiệp. Khách hàng được hỗ trợ tư vấn cấu hình máy theo loại vật liệu, phạm vi làm việc và sản lượng yêu cầu thực tế.

Bên cạnh cung cấp thiết bị, ECO AUTO GROUP hỗ trợ bàn giao, hướng dẫn vận hành, bảo dưỡng và hỗ trợ kỹ thuật nhằm giúp khách hàng khai thác thiết bị hiệu quả, duy trì năng suất và hạn chế thời gian dừng máy.

  • Công ty: CÔNG TY TNHH ECO AUTO GROUP.
  • Hotline: 1900 2618.
  • Website: ecoauto.vn.
  • Địa chỉ kho: Khu công nghiệp Phố Nối A, Km19+500 QL5, Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên.
  • Liên hệ ECO AUTO GROUP để nhận tư vấn cấu hình, báo giá LiuGong 943EMH và giải pháp máy gắp vật liệu phù hợp với nhu cầu vận hành thực tế.

Thông số kỹ thuật

Động cơ8 thông số
Tiêu chuẩn khí thải
Stage IIIA
Hãng sản xuất
Cummins
Model
QSB7
Công suất định mức
169 kW (227 hp / 230 ps) @ 2.050 rpm
Công suất thực
156 kW (209 hp / 212 ps) @ 1.900 rpm
Mô-men xoắn cực đại
895 N·m @ 1.250 rpm
Số xi-lanh
6
Dung tích xi-lanh
6,7L
Gầm xích4 thông số
Chiều rộng guốc xích
600mm
Số guốc xích mỗi bên
50
Số con lăn đỡ xích mỗi bên
2
Số con lăn tỳ mỗi bên
9
Cần và tay cần2 thông số
Chiều dài cần
8.500mm
Chiều dài tay cần
6.200mm
Hệ thống di chuyển2 thông số
Tốc độ di chuyển lớn nhất
5,3km/h
Lực kéo
300kN
Dung tích chứa5 thông số
Bình nhiên liệu
620L
Dầu động cơ
23L
Hệ thống làm mát
35L
Thùng dầu thủy lực
240L
Toàn bộ hệ thống thủy lực
450L
Hệ thống thủy lực2 thông số
Tổng lưu lượng bơm chính
2 × 300L/phút
Áp suất giới hạn chính
34,3MPa
Hệ thống quay toa1 thông số
Tốc độ quay toa
9,2vòng/phút
Phạm vi làm việc3 thông số
A. Bán kính làm việc lớn nhất
14.200mm
B. Chiều sâu làm việc lớn nhất
6.050mm
C. Chiều cao làm việc lớn nhất
15.600mm
Trang bị tùy chọn1 thông số
Cabin nâng (chiều cao nâng)
2.537mm

Bản vẽ kỹ thuật

Biểu đồ tầm hoạt động
Biểu đồ tầm hoạt động — bấm để phóng to
Bản vẽ kích thước
Bản vẽ kích thước — bấm để phóng to
Bản vẽ kích thước
Bản vẽ kích thước — bấm để phóng to

Thông số trích từ catalogue chính hãng và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.

Chính sách hậu mãi

Áp dụng cho mọi máy công trình LiuGong do chúng tôi phân phối.

Bảo hành
Máy được bảo hành theo chính sách bảo hành chính hãng của LiuGong. Xem chi tiết →
Giao máy và bàn giao kỹ thuật
Thời gian giao máy phụ thuộc tình trạng hàng sẵn kho và cấu hình đặt riêng, ghi cụ thể trong hợp đồng. Xem chi tiết →
Phụ tùng và dịch vụ sau bán
Phụ tùng chính hãng LiuGong cung cấp theo số khung máy, tránh nhầm chi tiết giữa các đời máy cùng dòng. Xem chi tiết →
Đào tạo vận hành
Gói bàn giao máy bao gồm đào tạo người vận hành và cán bộ kỹ thuật của bên mua, không tính phí thêm. Xem chi tiết →

Chính sách bảo hành đầy đủ →Năng lực dịch vụ →

Máy cùng nhóm

Gọi ngayChat Zalo