
LiuGong 6633E
Máy lu LiuGong 6633E: trọng lượng 33.000 kg, khối lượng trên trống trước 22.000 kg, khối lượng trên cầu sau 11.000 kg. Thông số theo công bố của hãng LiuGong; kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình trước khi báo giá.
- Trọng lượng
- 33.000kg
- Công suất
- 276 kW
- Khối lượng trên trống trước
- 22.000kg
- Khối lượng trên cầu sau
- 11.000kg
- Khả năng leo dốc lý thuyết
- 45%
- Động cơ
- WeiChai WP12G375E350
LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng
Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng
Xe lu một bánh thép thủy lực toàn phần Liugong 6633E chủ yếu phù hợp để lu lèn nền, thích hợp cho công tác lu lèn trên sỏi, đất cát, đất sét băng tích, đá nổ mìn và đất dính. Máy cũng phù hợp để lu lèn các vật liệu nền móng như bê tông và đất gia cố trong nhiều công trình quy mô lớn. Nhờ độ tin cậy cao và thiết kế lực kích rung lớn, máy được sử dụng rộng rãi trong xây dựng đường cao tốc cấp cao, sân bay, cảng, đập và các công trường công nghiệp.
Vì sao chọn máy này
Những điểm dưới đây rút thẳng từ bảng thông số ở trên, không phải nhận xét chủ quan.
Trọng lượng vận hành 33.000 kg
Trọng lượng tĩnh cộng với lực rung quyết định chiều dày lớp đất nén được trong một lượt lu.
Công suất 276 kW
Công suất quyết định máy giữ được tốc độ làm việc tới đâu khi tải nặng — máy thiếu công suất phải giảm nhịp, và sản lượng ca tụt theo.
Thông số kỹ thuật
Thông số vận hành5 thông số
- Trọng lượng vận hành
- 33.000kg
- Khối lượng trên trống trước
- 22.000kg
- Khối lượng trên cầu sau
- 11.000kg
- Tải trọng tĩnh tuyến tính trống trước
- 932 N/cm
- Khả năng leo dốc lý thuyết
- 45%
Động cơ3 thông số
- Công suất định mức
- 276 kW ( 370 hp) @ 2200 rpm
- Loại
- WeiChai WP12G375E350
- Tiêu chuẩn khí thải
- Stage Ⅲ
Hệ thống rung3 thông số
- Tần số rung
- 28/30 Hz
- Biên độ rung danh định
- 2,3/1,5 mm
- Lực li tâm
- 725/540 kN
Kích thước7 thông số
- Đường kính trống lu
- 1.800mm
- Khoảng sáng gầm xe tối thiểu
- 520mm
- Chiều dài cơ sở
- 3.700mm
- Bán kính quay vòng ngoài nhỏ nhất
- 7.000mm
- Chiều dài tổng thể
- 7.000mm
- Chiều cao tổng thể
- 3.300mm
- Chiều rộng tổng thể
- 2.600mm
Hệ thống truyền động4 thông số
- Tốc độ tối đa số 1, số tiến
- 4,5km/h
- Tốc độ tối đa số 2, số tiến
- 6km/h
- Tốc độ tối đa số 3, số tiến
- 7km/h
- Tốc độ tối đa số 4, số tiến
- 10km/h
Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/6633e/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.
Chính sách hậu mãi
Áp dụng cho mọi máy công trình LiuGong do chúng tôi phân phối.
- Bảo hành
- Máy được bảo hành theo chính sách bảo hành chính hãng của LiuGong. Xem chi tiết →
- Giao máy và bàn giao kỹ thuật
- Thời gian giao máy phụ thuộc tình trạng hàng sẵn kho và cấu hình đặt riêng, ghi cụ thể trong hợp đồng. Xem chi tiết →
- Phụ tùng và dịch vụ sau bán
- Phụ tùng chính hãng LiuGong cung cấp theo số khung máy, tránh nhầm chi tiết giữa các đời máy cùng dòng. Xem chi tiết →
- Đào tạo vận hành
- Gói bàn giao máy bao gồm đào tạo người vận hành và cán bộ kỹ thuật của bên mua, không tính phí thêm. Xem chi tiết →
Máy cùng nhóm

LiuGong 6530E
- Trọng lượng
- 30.000 kg
- Công suất
- 132 kW
- Khả năng leo dốc
- 20%

LiuGong 6520E
- Trọng lượng
- 20.000 kg
- Công suất
- 97 kW
- Khả năng leo dốc
- 20%

LiuGong 6214E
- Trọng lượng
- 14.000 kg
- Công suất
- 119 kW
- Động cơ
- Cummins QSB4.5

LiuGong 6212E
- Trọng lượng
- 12.500 kg
- Công suất
- 119 kW
- Động cơ
- Cummins QSB4.5