
LiuGong 820H
Máy xúc lật LiuGong 820H: trọng lượng 5.920 kg, dung tích gầu 1,2 m³, lực đào 50 kN. Thông số theo công bố của hãng LiuGong; kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình trước khi báo giá.
- Trọng lượng
- 5.920kg
- Dung tích gầu
- 1,2m³
- Công suất
- 66 kW
- Lực đào
- 50kN
- Dung tích gầu
- 0,7-1,5m³
- Tải trọng định mức
- 2.000kg
LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng
Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng
Cơ động cao, phù hợp làm việc trong không gian chật hẹp.
Cầu sau dao động giúp duy trì dẫn động bốn bánh, cho khả năng di chuyển trên địa hình vượt trội.
Bảo dưỡng từ mặt đất
động cơ, quạt, két nước và ống thủy lực có thể được bảo dưỡng từ mặt đất.
Tính linh hoạt cao tại công trường, có nhiều loại phụ kiện công tác
Vì sao chọn máy này
Những điểm dưới đây rút thẳng từ bảng thông số ở trên, không phải nhận xét chủ quan.
Lực đào gầu 50 kN
Lực đào quyết định máy có cắt được vào nền cứng và đá phong hoá hay chỉ xúc được đất rời. Đây là thông số phân biệt hai máy cùng cỡ trọng lượng.
Dung tích gầu 1,2 m³
Dung tích gầu nhân với số chu trình mỗi giờ ra sản lượng ca. Gầu lớn hơn chỉ có nghĩa khi máy đủ lực và đủ ổn định để nâng gầu đầy.
Trọng lượng vận hành 5.920 kg
Trọng lượng máy quyết định độ ổn định khi nâng gầu đầy và lực bám khi máy vào đống vật liệu.
Công suất 66 kW
Công suất quyết định máy giữ được tốc độ làm việc tới đâu khi tải nặng — máy thiếu công suất phải giảm nhịp, và sản lượng ca tụt theo.
Thông số kỹ thuật
Thông số vận hành10 thông số
- Trọng lượng vận hành
- 5.920kg
- Dung tích gầu tiêu chuẩn
- 1,2m³
- Dung tích gầu
- 0,7-1,5m³
- Tải trọng định mức
- 2.000kg
- Lực đào của gầu
- 50kN
- Tổng thời gian chu kỳ thủy lực
- 8,5 s
- Nâng
- 4,5 s
- Tốc độ di chuyển tối đa, số tiến
- 25km/h
- Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng
- 3.700kg
- Gầu đa dụng
- 1,0-1,4m³
Động cơ4 thông số
- Công suất định mức
- 66 kW (89 hp / 90 ps) @ 2.300 rpm
- Loại
- Yuchai YC4A90-T22
- Tiêu chuẩn khí thải
- Tier 2/Stage II
- Kiểu nạp khí
- Hút khí tự nhiên
Phạm vi làm việc2 thông số
- Chiều cao xả tải tối đa
- 3.050mm
- Tầm với đổ ở chiều cao xả tải tối đa
- 920mm
Kích thước2 thông số
- Chiều dài khi hạ gầu
- 6.400mm
- Chiều cao cabin
- 2.900mm
Lốp xe2 thông số
- Chiều rộng tính tới mép lốp
- 1.940mm
- Bán kính quay vòng, tính tới mép ngoài lốp
- 4.810mm
Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/820h/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.
Chính sách hậu mãi
Áp dụng cho mọi máy công trình LiuGong do chúng tôi phân phối.
- Bảo hành
- Máy được bảo hành theo chính sách bảo hành chính hãng của LiuGong. Xem chi tiết →
- Giao máy và bàn giao kỹ thuật
- Thời gian giao máy phụ thuộc tình trạng hàng sẵn kho và cấu hình đặt riêng, ghi cụ thể trong hợp đồng. Xem chi tiết →
- Phụ tùng và dịch vụ sau bán
- Phụ tùng chính hãng LiuGong cung cấp theo số khung máy, tránh nhầm chi tiết giữa các đời máy cùng dòng. Xem chi tiết →
- Đào tạo vận hành
- Gói bàn giao máy bao gồm đào tạo người vận hành và cán bộ kỹ thuật của bên mua, không tính phí thêm. Xem chi tiết →
Máy cùng nhóm

LiuGong 856H (T3)
- Trọng lượng
- 18.700 kg
- Dung tích gầu
- 4,2 m³
- Công suất
- 168 kW

LiuGong 50CNL
- Trọng lượng
- 18.000 kg
- Dung tích gầu
- 4,2 m³
- Công suất
- 162 kW

LiuGong 835HL
- Trọng lượng
- 11.200 kg
- Dung tích gầu
- 3 m³
- Công suất
- 92kW

LiuGong ZL50CN
- Trọng lượng
- 16.800 kg
- Dung tích gầu
- 3,0 m³
- Công suất
- 162 kW