ECO AUTO GROUP
LiuGong 6616E

LiuGong 6616E

Máy lu LiuGong 6616E: trọng lượng 15.500 kg, khối lượng trên trống rung 9.500 kg, khối lượng trên cầu chủ động 6.000 kg. Thông số theo công bố của hãng LiuGong; kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình trước khi báo giá.

Trọng lượng
15.500kg
Công suất
142 kW
Khối lượng trên trống rung
9.500kg
Khối lượng trên cầu chủ động
6.000kg
Khả năng leo dốc lý thuyết
50%
Động cơ
Cummins 6BTAA5.9-C190
Gọi 1900.2618Zalo

LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng

Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng

Công nghệ linh hoạt, không va đập trên các xe lu rung của chúng tôi kéo dài tuổi thọ làm việc của ổ bi rung lên hơn 5.000 giờ, tăng năng suất và giảm mài mòn chi tiết.

Với chế độ rung hai tần số và hai biên độ, xe lu của chúng tôi tạo ra lực lu lèn li tâm hàng đầu trong ngành.

Với trống có đường kính lớn hơn, kết hợp với biên độ nhất quán và đồng đều, chúng tôi đảm bảo lực lu lèn tối ưu được truyền tải với số lượt lu ít hơn.

Vì sao chọn máy này

Những điểm dưới đây rút thẳng từ bảng thông số ở trên, không phải nhận xét chủ quan.

01

Trọng lượng vận hành 15.500 kg

Trọng lượng tĩnh cộng với lực rung quyết định chiều dày lớp đất nén được trong một lượt lu.

02

Công suất 142 kW

Công suất quyết định máy giữ được tốc độ làm việc tới đâu khi tải nặng — máy thiếu công suất phải giảm nhịp, và sản lượng ca tụt theo.

Thông số kỹ thuật

Thông số vận hành5 thông số
Trọng lượng vận hành
15.500kg
Khối lượng trên trống rung
9.500kg
Khối lượng trên cầu chủ động
6.000kg
Tải trọng tĩnh tuyến tính trống trước
446 N/cm
Khả năng leo dốc lý thuyết
50%
Động cơ3 thông số
Công suất định mức
142 kW (190 hp / 193 ps) @ 2.000 rpm
Loại
Cummins 6BTAA5.9-C190
Tiêu chuẩn khí thải
Stage II
Hệ thống rung3 thông số
Tần số rung
30/33 Hz
Biên độ rung danh định
2,0/1,2 mm
Lực li tâm
300/220 kN
Kích thước7 thông số
Đường kính trống lu
1.555mm
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu
470mm
Chiều dài cơ sở
2.980mm
Bán kính quay vòng ngoài nhỏ nhất
6.500mm
Chiều dài tổng thể
6.000mm
Chiều rộng tổng thể
2.280mm
Chiều cao tổng thể
3.080mm
Hệ thống truyền động4 thông số
Tốc độ tối đa số 1, số tiến
4,2km/h
Tốc độ tối đa số 2, số tiến
5,6km/h
Tốc độ tối đa số 3, số tiến
6,8km/h
Tốc độ tối đa số 4, số tiến
12km/h

Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/6616e/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.

Chính sách hậu mãi

Áp dụng cho mọi máy công trình LiuGong do chúng tôi phân phối.

Bảo hành
Máy được bảo hành theo chính sách bảo hành chính hãng của LiuGong. Xem chi tiết →
Giao máy và bàn giao kỹ thuật
Thời gian giao máy phụ thuộc tình trạng hàng sẵn kho và cấu hình đặt riêng, ghi cụ thể trong hợp đồng. Xem chi tiết →
Phụ tùng và dịch vụ sau bán
Phụ tùng chính hãng LiuGong cung cấp theo số khung máy, tránh nhầm chi tiết giữa các đời máy cùng dòng. Xem chi tiết →
Đào tạo vận hành
Gói bàn giao máy bao gồm đào tạo người vận hành và cán bộ kỹ thuật của bên mua, không tính phí thêm. Xem chi tiết →

Chính sách bảo hành đầy đủ →Năng lực dịch vụ →

Máy cùng nhóm

Gọi ngayChat Zalo