ECO AUTO GROUP
LiuGong 835H

LiuGong 835H

Trọng lượng
10.125kg
Dung tích gầu
1,5 - 3,0m³
Công suất
92 kW
Gọi 1900.2618Zalo

LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng

Vì sao chọn máy này

Những điểm dưới đây rút thẳng từ bảng thông số ở trên, không phải nhận xét chủ quan.

01

Dung tích gầu 1,5 - 3,0 m³

Dung tích gầu nhân với số chu trình mỗi giờ ra sản lượng ca. Gầu lớn hơn chỉ có nghĩa khi máy đủ lực và đủ ổn định để nâng gầu đầy.

02

Trọng lượng vận hành 10.125 kg

Trọng lượng máy quyết định độ ổn định khi nâng gầu đầy và lực bám khi máy vào đống vật liệu.

03

Công suất 92 kW

Công suất quyết định máy giữ được tốc độ làm việc tới đâu khi tải nặng — máy thiếu công suất phải giảm nhịp, và sản lượng ca tụt theo.

Thông số kỹ thuật

Động cơ8 thông số
Tiêu chuẩn khí thải
Tier 2 / Stage II
Nhà sản xuất
Yuchai
Model
YC6J125Z-T22
Công suất định mức
92 kW (123 hp / 125 ps) @ 2.000 rpm
Mô-men xoắn cực đại
608 N·m @ 1.300-1.500 rpm
Số xi-lanh
6
Dung tích xi-lanh
6,494L
Hút khí
Tăng áp
Hộp số6 thông số
Loại hộp số
Hành tinh, chuyển số dưới tải
Biến mô
Hai tầng, bốn yếu tố
Tốc độ di chuyển tối đa: Tiến
36km/h
Tốc độ di chuyển tối đa: Lùi
16km/h
Số tiến
2
Số lùi
1
Khung gầm3 thông số
Loại cầu trước
Cố định / Truyền thống
Loại cầu sau
Cố định / Truyền thống
Góc dao động cầu
±10°
Hệ thống lái2 thông số
Hệ thống lái
Điều khiển thủy lực
Áp suất van an toàn hệ thống lái
17,2MPa
Hệ thống phanh4 thông số
Loại phanh chính
Phanh đĩa
Dẫn động phanh chính
Khí nén trợ lực thủy lực
Loại phanh đỗ
Phanh đĩa
Dẫn động phanh đỗ
Cơ khí
Hệ thống thủy lực6 thông số
Loại bơm chính
Bơm bánh răng
Áp suất van an toàn chính
22MPa
Thời gian nâng cần
5,5s
Thời gian đổ gầu
1,1s
Thời gian hạ tự do
3,1s
Tổng thời gian một chu kỳ thủy lực
9,7s
Hiệu suất cần nâng (gầu tiêu chuẩn 1,8 m³, có răng gầu)11 thông số
Tải lật - Thẳng
7.800kg
Tải lật - Quay hết cỡ
6.700kg
Lực gầu
102kN
A. Chiều cao tối đa tại chốt gầu
3.738mm
B. Chiều cao đổ lớn nhất
2.930mm
C. Cự ly xả tải
1.035mm
D. Độ sâu đào tối đa (mép gầu)
40mm
S1. Góc nghiêng gầu ở mặt đất
42°
S2. Góc nghiêng gầu khi di chuyển
49°
S3. Góc nghiêng gầu ở chiều cao tối đa
60°
S4. Góc đổ lớn nhất ở chiều cao tối đa
45°
Hiệu suất gầu1 thông số
Dung tích gầu
1,5 - 3,0m³
Kích thước tổng thể11 thông số
E – Khoảng sáng gầm xe
350mm
G – Chiều dài cơ sở
2.870mm
H – Chiều cao cabin
3.340mm
J – Khoảng cách lốp
1.850mm
K – Chiều rộng phủ ngoài lốp
2.295mm
L – Chiều dài tổng thể khi hạ gầu
7.150mm
M – Góc quay lái, mỗi bên
40°
P – Góc thoát sau
28°
R₁ – Bán kính quay vòng, vị trí gầu di chuyển
5.660mm
R₂ – Bán kính quay vòng, mép ngoài lốp
5.090mm
W – Chiều rộng tổng thể gầu
2.460mm
Lốp xe1 thông số
Kích thước lốp
17.5-25PR12
Trọng lượng vận hành1 thông số
Trọng lượng vận hành
10.125kg
Dung tích bình chứa nhiên liệu6 thông số
Bình nhiên liệu
140L
Dầu động cơ
17L
Hệ thống làm mát
35L
Hệ thống thủy lực
85L
Hộp số
40L
Cầu xe, Trước/Sau
22L / 22 L

Bản vẽ kỹ thuật

Bản vẽ kích thước
Bản vẽ kích thước — bấm để phóng to
Bản vẽ kích thước
Bản vẽ kích thước — bấm để phóng to

Thông số trích từ catalogue chính hãng và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.

Chính sách hậu mãi

Áp dụng cho mọi máy công trình LiuGong do chúng tôi phân phối.

Bảo hành
Máy được bảo hành theo chính sách bảo hành chính hãng của LiuGong. Xem chi tiết →
Giao máy và bàn giao kỹ thuật
Thời gian giao máy phụ thuộc tình trạng hàng sẵn kho và cấu hình đặt riêng, ghi cụ thể trong hợp đồng. Xem chi tiết →
Phụ tùng và dịch vụ sau bán
Phụ tùng chính hãng LiuGong cung cấp theo số khung máy, tránh nhầm chi tiết giữa các đời máy cùng dòng. Xem chi tiết →
Đào tạo vận hành
Gói bàn giao máy bao gồm đào tạo người vận hành và cán bộ kỹ thuật của bên mua, không tính phí thêm. Xem chi tiết →

Chính sách bảo hành đầy đủ →Năng lực dịch vụ →

Gọi ngayChat Zalo