
LiuGong LT1604-T
Thiết bị nông nghiệp LiuGong LT1604-T: tốc độ di chuyển 0,31-32,68 km/h, bán kính quay vòng 6.500 mm, tải trọng nâng tối đa 52,6 kN. Thông số và đặc điểm dưới đây theo công bố của hãng LiuGong — kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình cụ thể trước khi báo giá.
- Trục trích công suất (PTO) sau
- 540/1.000 r/min
- Tốc độ di chuyển
- 0,31-32,68km/h
- Bán kính quay vòng
- 6.500mm
- Mô-men xoắn tối đa của động cơ
- 800 N·m
- Số cấp số
- Tiêu chuẩn: 24F/8R; Tùy chọn: 24F/24R
- Lưu lượng định mức
- Tiêu chuẩn: 72,9 L/min; Tùy chọn: 91,1 L/min; Bản lưu lượng cao: 135 L/min
LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng
Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng
Động cơ Yuchai A07 phun nhiên liệu common rail áp suất cao điều khiển điện tử, công suất mạnh, tiết kiệm nhiên liệu và độ ồn thấp
Hệ thống điều chỉnh tổng hợp lực và vị trí điều khiển điện có thể thích ứng với các điều kiện đất khác nhau và tự động điều chỉnh độ sâu cày, nút nâng bên ngoài giúp việc móc nông cụ thuận tiện hơn.
Trang bị tiêu chuẩn quạt thổi ngược, không cần tắt máy trong môi trường khắc nghiệt, có thể dễ dàng và nhanh chóng làm sạch bụi bẩn bám vào.
Thông số theo công bố của hãng
| Trục trích công suất (PTO) sau | 540/1.000 r/min |
|---|---|
| Tốc độ di chuyển | 0,31-32,68km/h |
| Bán kính quay vòng | 6.500mm |
| Mô-men xoắn tối đa của động cơ | 800 N·m |
| Số cấp số | Tiêu chuẩn: 24F/8R; Tùy chọn: 24F/24R |
| Lưu lượng định mức | Tiêu chuẩn: 72,9 L/min; Tùy chọn: 91,1 L/min; Bản lưu lượng cao: 135 L/min |
| Số van thủy lực ngoài phía sau | 4 |
| Cấp khớp nối 3 điểm phía sau | Cat 3 |
| Chế độ điều khiển nâng | Điều khiển kết hợp lực kéo và vị trí |
| Thanh kéo | Tiêu chuẩn |
| Tải trọng nâng tối đa | 52,6kN |
| Thùng nhiên liệu | 300L |
| Chiều dài cơ sở | 2.840/3.045 (bản lưu lượng cao) mm |
| Lốp | Tiêu chuẩn: 480/65R28 / 600/65R38; Tùy chọn 1: 380/85R26 / 620/70R30; Tùy chọn 2: 420/70R24 / 480/70 R38 |
| Khoảng cách vết bánh xe | Tiêu chuẩn: 1.910/1.860 mm |
| Đèn làm việc | Tiêu chuẩn: trước 6, sau 6 (LED); Tùy chọn: trước 8, sau 8 (LED) |
| Kích thước | 5.430 / 5.585 (bản lưu lượng cao) × 2.380 × 3.120 mm |
| Đối trọng trước | 800kg |
| Đối trọng sau | 480kg |
Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/lt1604/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.
Máy cùng nhóm

LiuGong S718A
- Công suất
- 180 hp
- Mức tiêu hao nhiên liệu
- 1,8 L/t
- Không gian làm việc
- ≥1,2 m

LiuGong S918T
- Công suất
- 180 hp
- Mức tiêu hao nhiên liệu
- 1,8 L/t
- Không gian làm việc
- ≥1,2 m

LiuGong LT1104-T
- Trục trích công suất (PTO) sau
- 540/1.000 r/min
- Tốc độ di chuyển
- Tiêu chuẩn: 1,88-40,36 km/h
- Bán kính quay vòng
- 5.200 mm

LiuGong LT1204-T
- Trục trích công suất (PTO) sau
- 540/1.000 r/min
- Tốc độ di chuyển
- Tiêu chuẩn: 1,88-40,36 km/h
- Bán kính quay vòng
- 5.200 mm