
LiuGong S935A
Thiết bị nông nghiệp LiuGong S935A: tốc độ di chuyển tối đa 16 km/h, phạm vi chiều cao bộ cắt ngọn 1.000 - 3.900 mm, đường kính đĩa dao cắt gốc 590 mm. Thông số và đặc điểm dưới đây theo công bố của hãng LiuGong — kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình cụ thể trước khi báo giá.
- Loại động cơ
- Cummins QSM11
- Tiêu chuẩn khí thải
- IIIA
- Chế độ di chuyển
- Bánh lốp
- Tốc độ di chuyển tối đa
- 16km/h
- Loại bộ phận cắt ngọn (tiêu chuẩn/tùy chọn)
- Bộ cắt ngọn nguyên cây/bộ cắt ngọn băm nhỏ
- Phạm vi chiều cao bộ cắt ngọn
- 1.000 - 3.900mm
LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng
Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng
Được trang bị động cơ Cummins 350HP, mạnh mẽ, khả năng cấp liệu lớn, hiệu quả vận hành cao.
Tỷ lệ tạp chất thấp, bộ quạt hút kép cho khả năng làm sạch tốt, loại bỏ tạp vật mạnh.
Độ tin cậy cao, được thử nghiệm trong điều kiện làm việc khắc nghiệt trong và ngoài nước, kiểm chứng nhiều lần và không ngừng nâng cao hiệu năng.
Dễ vận hành, mức độ thông minh cao hơn, dễ bảo dưỡng.
Thông số theo công bố của hãng
| Loại động cơ | Cummins QSM11 |
|---|---|
| Tiêu chuẩn khí thải | IIIA |
| Chế độ di chuyển | Bánh lốp |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 16km/h |
| Loại bộ phận cắt ngọn (tiêu chuẩn/tùy chọn) | Bộ cắt ngọn nguyên cây/bộ cắt ngọn băm nhỏ |
| Phạm vi chiều cao bộ cắt ngọn | 1.000 - 3.900mm |
| Lưỡi cắt bên | Tiêu chuẩn |
| Đường kính đĩa dao cắt gốc | 590mm |
| Chân dao cắt gốc kiểu tự nhả | Tiêu chuẩn |
| Kiểu con lăn nâng gốc (tiêu chuẩn/tùy chọn) | Ba cánh gạt kiểu kín/bốn thanh kiểu hở |
| Chiều dài đoạn mía | 160 - 280mm |
| Thùng nhiên liệu | 620L |
| Tổng góc quay của băng tải nâng | 170° |
| Khoảng cách giữa hai đầu bộ rẽ cây | 1.650mm |
Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/s935a/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.
Máy cùng nhóm

LiuGong S718A
- Công suất
- 180 hp
- Mức tiêu hao nhiên liệu
- 1,8 L/t
- Không gian làm việc
- ≥1,2 m

LiuGong S918T
- Công suất
- 180 hp
- Mức tiêu hao nhiên liệu
- 1,8 L/t
- Không gian làm việc
- ≥1,2 m

LiuGong LT1104-T
- Trục trích công suất (PTO) sau
- 540/1.000 r/min
- Tốc độ di chuyển
- Tiêu chuẩn: 1,88-40,36 km/h
- Bán kính quay vòng
- 5.200 mm

LiuGong LT1204-T
- Trục trích công suất (PTO) sau
- 540/1.000 r/min
- Tốc độ di chuyển
- Tiêu chuẩn: 1,88-40,36 km/h
- Bán kính quay vòng
- 5.200 mm