ECO AUTO GROUP
LiuGong 9125F

LiuGong 9125F

Máy xúc đào LiuGong 9125F: trọng lượng 122.000 kg, dung tích gầu 8,0 m³, lực đào 610 kN. Thông số theo công bố của hãng LiuGong; kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình trước khi báo giá.

Trọng lượng
122.000kg
Dung tích gầu
8,0m³
Công suất
567 kW
Lực đào
610kN
Tốc độ di chuyển (cao)
3,5km/h
Tốc độ di chuyển (thấp)
2,6km/h
Gọi 1900.2618Zalo

LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng

Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng

Điều khiển chính xác giúp giảm tiêu hao nhiên liệu. Sử dụng động cơ Cummins QSK23 và các linh kiện cốt lõi được mua sắm toàn cầu, 9125F có chất lượng đẳng cấp thế giới. Hệ thống lưu lượng dương điều khiển điện tử hoàn toàn trang bị tiêu chuẩn mang lại hiệu suất vận hành cao và tiêu hao nhiên liệu thấp hơn so với các máy cùng phân khúc.

Động cơ Cummins QSK23 có dung tích xi lanh lớn, công suất cao và hệ số dự trữ công suất lớn, phù hợp hơn cho các ứng dụng tải nặng.

Khả năng điều khiển tốt hơn nhờ van điều khiển chính đường kính lớn và van điều khiển tỷ lệ điện.

Vì sao chọn máy này

Những điểm dưới đây rút thẳng từ bảng thông số ở trên, không phải nhận xét chủ quan.

01

Lực đào gầu 610 kN

Lực đào quyết định máy có cắt được vào nền cứng và đá phong hoá hay chỉ xúc được đất rời. Đây là thông số phân biệt hai máy cùng cỡ trọng lượng.

02

Dung tích gầu 8,0 m³

Dung tích gầu nhân với số chu trình mỗi giờ ra sản lượng ca. Gầu lớn hơn chỉ có nghĩa khi máy đủ lực và đủ ổn định để nâng gầu đầy.

03

Trọng lượng vận hành 122.000 kg

Con số này quyết định loại xe chở máy và khả năng đi trên nền yếu. Cùng với dung tích gầu, đây là cặp thông số đầu tiên phải khớp với điều kiện công trường.

04

Công suất 567 kW

Công suất quyết định máy giữ được tốc độ làm việc tới đâu khi tải nặng — máy thiếu công suất phải giảm nhịp, và sản lượng ca tụt theo.

Thông số kỹ thuật

Thông số vận hành8 thông số
Trọng lượng vận hành
122.000kg
Dung tích gầu tiêu chuẩn
8,0m³
Lực đào của gầu (ISO)
610kN
Tốc độ di chuyển (cao)
3,5km/h
Tốc độ di chuyển (thấp)
2,6km/h
Tốc độ quay toa tối đa
6,2rpm
Lực đào của tay cần (ISO)
491kN
Chiều rộng guốc xích (tiêu chuẩn)
700mm
Động cơ3 thông số
Công suất định mức
567 kW@ 1.800 rpm
Loại
Cummins QSK23
Tiêu chuẩn khí thải
Stage IIIA / CN III
Phạm vi làm việc9 thông số
Độ sâu đào tối đa
8112mm
Độ sâu đào thẳng đứng tối đa
5832mm
Cần
7550mm
Tay cần
3400mm
Tầm với đào tối đa
13997mm
Tầm với đào tối đa trên mặt đất
13628mm
Chiều cao cắt tối đa
12585mm
Chiều cao đổ tải tối đa
8050mm
Bán kính quay trước nhỏ nhất
6489mm
Kích thước3 thông số
Chiều dài vận chuyển
14755mm
Chiều rộng vận chuyển
5743mm
Chiều cao vận chuyển
6364mm
Hệ thống thủy lực2 thông số
Tổng lưu lượng bơm chính
2040L/min
Áp suất van an toàn, mạch chính
37MPa

Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/9125f/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.

Chính sách hậu mãi

Áp dụng cho mọi máy công trình LiuGong do chúng tôi phân phối.

Bảo hành
Máy được bảo hành theo chính sách bảo hành chính hãng của LiuGong. Xem chi tiết →
Giao máy và bàn giao kỹ thuật
Thời gian giao máy phụ thuộc tình trạng hàng sẵn kho và cấu hình đặt riêng, ghi cụ thể trong hợp đồng. Xem chi tiết →
Phụ tùng và dịch vụ sau bán
Phụ tùng chính hãng LiuGong cung cấp theo số khung máy, tránh nhầm chi tiết giữa các đời máy cùng dòng. Xem chi tiết →
Đào tạo vận hành
Gói bàn giao máy bao gồm đào tạo người vận hành và cán bộ kỹ thuật của bên mua, không tính phí thêm. Xem chi tiết →

Chính sách bảo hành đầy đủ →Năng lực dịch vụ →

Máy cùng nhóm

Gọi ngayChat Zalo