ECO AUTO GROUP
LiuGong 6630E

LiuGong 6630E

Máy lu LiuGong 6630E: trọng lượng 30.000 kg, khối lượng trên trống trước 18.600 kg, khối lượng trên cầu sau 11.400 kg. Thông số theo công bố của hãng LiuGong; kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình trước khi báo giá.

Trọng lượng
30.000kg
Công suất
177 kW
Khối lượng trên trống trước
18.600kg
Khối lượng trên cầu sau
11.400kg
Khả năng leo dốc lý thuyết
45%
Động cơ
Shangchai SC9DK240G3
Gọi 1900.2618Zalo

LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng

Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng

Xe lu một trống thép thủy lực toàn phần Liugong 6630E chủ yếu phù hợp để lu lèn nền đất, thích hợp cho các hoạt động lu lèn trên sỏi, đất cát, đất sét băng tích, đá nổ mìn và đất dính. Máy cũng phù hợp để lu lèn các vật liệu nền móng như bê tông và đất gia cố trong nhiều dự án quy mô lớn. Với độ tin cậy cao và thiết kế lực kích rung lớn, máy được sử dụng rộng rãi trong thi công đường cao tốc cấp cao, sân bay, cảng, đập và các công trường công nghiệp.

Vì sao chọn máy này

Những điểm dưới đây rút thẳng từ bảng thông số ở trên, không phải nhận xét chủ quan.

01

Trọng lượng vận hành 30.000 kg

Trọng lượng tĩnh cộng với lực rung quyết định chiều dày lớp đất nén được trong một lượt lu.

02

Công suất 177 kW

Công suất quyết định máy giữ được tốc độ làm việc tới đâu khi tải nặng — máy thiếu công suất phải giảm nhịp, và sản lượng ca tụt theo.

Thông số kỹ thuật

Thông số vận hành6 thông số
Trọng lượng vận hành
30.000kg
Khối lượng trên trống trước
18.600kg
Khối lượng trên cầu sau
11.400kg
Tải trọng tĩnh tuyến tính trống trước
845 N/cm
Tải trọng tĩnh tuyến tính trống sau
286 N/cm
Khả năng leo dốc lý thuyết
45%
Động cơ3 thông số
Công suất định mức
177 kW (241hp) @ 2200 rpm
Loại
Shangchai SC9DK240G3
Tiêu chuẩn khí thải
Stage Ⅲ
Hệ thống rung3 thông số
Tần số rung
28/32 Hz
Biên độ rung danh định
2,1/1,2 mm
Lực li tâm
520/400 kN
Kích thước7 thông số
Đường kính trống lu
1.700mm
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu
500mm
Chiều dài cơ sở
3.250mm
Bán kính quay vòng ngoài nhỏ nhất
7.000mm
Chiều dài tổng thể
6.680mm
Chiều cao tổng thể
3.150mm
Chiều rộng tổng thể
2.580mm
Hệ thống truyền động4 thông số
Tốc độ tối đa số 1, số tiến
4,1km/h
Tốc độ tối đa số 2, số tiến
5,6km/h
Tốc độ tối đa số 3, số tiến
6,2km/h
Tốc độ tối đa số 4, số tiến
10,4km/h

Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/6630e/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.

Chính sách hậu mãi

Áp dụng cho mọi máy công trình LiuGong do chúng tôi phân phối.

Bảo hành
Máy được bảo hành theo chính sách bảo hành chính hãng của LiuGong. Xem chi tiết →
Giao máy và bàn giao kỹ thuật
Thời gian giao máy phụ thuộc tình trạng hàng sẵn kho và cấu hình đặt riêng, ghi cụ thể trong hợp đồng. Xem chi tiết →
Phụ tùng và dịch vụ sau bán
Phụ tùng chính hãng LiuGong cung cấp theo số khung máy, tránh nhầm chi tiết giữa các đời máy cùng dòng. Xem chi tiết →
Đào tạo vận hành
Gói bàn giao máy bao gồm đào tạo người vận hành và cán bộ kỹ thuật của bên mua, không tính phí thêm. Xem chi tiết →

Chính sách bảo hành đầy đủ →Năng lực dịch vụ →

Máy cùng nhóm

Gọi ngayChat Zalo