ECO AUTO GROUP
LiuGong 816H

LiuGong 816H

Máy xúc lật LiuGong 816H: trọng lượng 5.180 kg, dung tích gầu 1,0 m³, lực đào 55 kN. Thông số theo công bố của hãng LiuGong; kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình trước khi báo giá.

Trọng lượng
5.180kg
Dung tích gầu
1,0m³
Công suất
65 kW
Lực đào
55kN
Dung tích gầu
0,7-1,5m³
Tải trọng định mức
1.600kg
Gọi 1900.2618Zalo

LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng

Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng

Cơ động cao, phù hợp làm việc trong không gian chật hẹp.

Cầu sau dao động giúp duy trì dẫn động bốn bánh, cho khả năng di chuyển trên địa hình vượt trội.

Bảo dưỡng từ mặt đất

động cơ, quạt, két nước và ống thủy lực có thể được bảo dưỡng từ mặt đất.

Tính linh hoạt cao tại công trường, có nhiều loại phụ kiện công tác

Vì sao chọn máy này

Những điểm dưới đây rút thẳng từ bảng thông số ở trên, không phải nhận xét chủ quan.

01

Lực đào gầu 55 kN

Lực đào quyết định máy có cắt được vào nền cứng và đá phong hoá hay chỉ xúc được đất rời. Đây là thông số phân biệt hai máy cùng cỡ trọng lượng.

02

Dung tích gầu 1,0 m³

Dung tích gầu nhân với số chu trình mỗi giờ ra sản lượng ca. Gầu lớn hơn chỉ có nghĩa khi máy đủ lực và đủ ổn định để nâng gầu đầy.

03

Trọng lượng vận hành 5.180 kg

Trọng lượng máy quyết định độ ổn định khi nâng gầu đầy và lực bám khi máy vào đống vật liệu.

04

Công suất 65 kW

Công suất quyết định máy giữ được tốc độ làm việc tới đâu khi tải nặng — máy thiếu công suất phải giảm nhịp, và sản lượng ca tụt theo.

Thông số kỹ thuật

Thông số vận hành10 thông số
Trọng lượng vận hành
5.180kg
Dung tích gầu tiêu chuẩn
1,0m³
Dung tích gầu
0,7-1,5m³
Tải trọng định mức
1.600kg
Lực đào của gầu
55kN
Tổng thời gian chu kỳ thủy lực
8,6 s
Nâng
4,6 s
Tốc độ di chuyển tối đa, số tiến
21km/h
Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng
3.300kg
Gầu đa dụng
0,8-1,4m³
Động cơ4 thông số
Công suất định mức
65 kW (87 hp / 88 ps) @ 2.400 rpm
Loại
Yunnei YN38GBZ1
Tiêu chuẩn khí thải
Tier 2/Stage II
Kiểu nạp khí
Hút khí tự nhiên
Phạm vi làm việc2 thông số
Chiều cao xả tải tối đa
2.600mm
Tầm với đổ ở chiều cao xả tải tối đa
1.090mm
Kích thước2 thông số
Chiều dài khi hạ gầu
5.825mm
Chiều cao cabin
2.900mm
Lốp xe2 thông số
Chiều rộng tính tới mép lốp
1.980mm
Bán kính quay vòng, tính tới mép ngoài lốp
4.780mm

Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/816h/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.

Chính sách hậu mãi

Áp dụng cho mọi máy công trình LiuGong do chúng tôi phân phối.

Bảo hành
Máy được bảo hành theo chính sách bảo hành chính hãng của LiuGong. Xem chi tiết →
Giao máy và bàn giao kỹ thuật
Thời gian giao máy phụ thuộc tình trạng hàng sẵn kho và cấu hình đặt riêng, ghi cụ thể trong hợp đồng. Xem chi tiết →
Phụ tùng và dịch vụ sau bán
Phụ tùng chính hãng LiuGong cung cấp theo số khung máy, tránh nhầm chi tiết giữa các đời máy cùng dòng. Xem chi tiết →
Đào tạo vận hành
Gói bàn giao máy bao gồm đào tạo người vận hành và cán bộ kỹ thuật của bên mua, không tính phí thêm. Xem chi tiết →

Chính sách bảo hành đầy đủ →Năng lực dịch vụ →

Máy cùng nhóm

Gọi ngayChat Zalo