ECO AUTO GROUP
LiuGong 923FN

LiuGong 923FN

Máy xúc đào LiuGong 923FN: trọng lượng 23.000 kg, dung tích gầu 1 m³, lực đào 152,5 kN. Thông số theo công bố của hãng LiuGong; kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình trước khi báo giá.

Trọng lượng
23.000kg
Dung tích gầu
1m³
Công suất
124 kw
Lực đào
152,5kN
Dung tích gầu
1-1,2m³
Tốc độ di chuyển (cao/thấp)
5,3 /3,0 km/h
Gọi 1900.2618Zalo

LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng

Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng

923FN là một mẫu phân nhánh của dòng F, lấy chữ cái đầu "N" của từ tiếng Anh "NARROW", nghĩa là chiều rộng khung gầm và bệ trên hẹp hơn so với mẫu tiêu chuẩn.

Được phát triển để đáp ứng quy định vận tải đường bộ đô thị với chiều rộng ≤2.550mm, không cần xin phép vận chuyển quá khổ.

Máy chủ yếu được sử dụng trong đào đất và các công việc bốc dỡ như xây dựng đường bộ, xây dựng công trình công cộng, xây dựng hạ tầng bất động sản và xây dựng hạ tầng năng lượng.

Vì sao chọn máy này

Những điểm dưới đây rút thẳng từ bảng thông số ở trên, không phải nhận xét chủ quan.

01

Lực đào gầu 152,5 kN

Lực đào quyết định máy có cắt được vào nền cứng và đá phong hoá hay chỉ xúc được đất rời. Đây là thông số phân biệt hai máy cùng cỡ trọng lượng.

02

Dung tích gầu 1 m³

Dung tích gầu nhân với số chu trình mỗi giờ ra sản lượng ca. Gầu lớn hơn chỉ có nghĩa khi máy đủ lực và đủ ổn định để nâng gầu đầy.

03

Trọng lượng vận hành 23.000 kg

Con số này quyết định loại xe chở máy và khả năng đi trên nền yếu. Cùng với dung tích gầu, đây là cặp thông số đầu tiên phải khớp với điều kiện công trường.

04

Công suất 124 kw

Công suất quyết định máy giữ được tốc độ làm việc tới đâu khi tải nặng — máy thiếu công suất phải giảm nhịp, và sản lượng ca tụt theo.

Thông số kỹ thuật

Thông số vận hành8 thông số
Trọng lượng vận hành
23.000kg
Dung tích gầu tiêu chuẩn
1m³
Dung tích gầu
1-1,2m³
Lực đào của gầu (ISO)
152,5kN
Tốc độ di chuyển (cao/thấp)
5,3 /3,0 km/h
Tốc độ quay toa
10,5 r/min
Lực đào của tay cần (ISO)
105kN
Chiều rộng guốc xích
500mm
Động cơ3 thông số
Công suất định mức
124 kw@ 2.050 rpm
Động cơ
Cummins QSB7
Tiêu chuẩn khí thải
CN III/Stage ⅢA
Phạm vi làm việc6 thông số
Độ sâu đào tối đa
6.760mm
Độ sâu đào thẳng đứng tối đa
5.140mm
Tầm với đào tối đa
9.890mm
Tầm với đào tối đa trên mặt đất
9.720mm
Chiều cao cắt tối đa
9.750mm
Chiều cao đổ tải tối đa
7.030mm
Kích thước3 thông số
Chiều dài vận chuyển
9.620mm
Chiều rộng vận chuyển
2.530mm
Chiều cao vận chuyển
3.115mm
Hệ thống thủy lực2 thông số
Tổng lưu lượng bơm chính
2×224 L/min
Áp suất van an toàn, mạch chính
34,3MPa

Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/923fn/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.

Chính sách hậu mãi

Áp dụng cho mọi máy công trình LiuGong do chúng tôi phân phối.

Bảo hành
Máy được bảo hành theo chính sách bảo hành chính hãng của LiuGong. Xem chi tiết →
Giao máy và bàn giao kỹ thuật
Thời gian giao máy phụ thuộc tình trạng hàng sẵn kho và cấu hình đặt riêng, ghi cụ thể trong hợp đồng. Xem chi tiết →
Phụ tùng và dịch vụ sau bán
Phụ tùng chính hãng LiuGong cung cấp theo số khung máy, tránh nhầm chi tiết giữa các đời máy cùng dòng. Xem chi tiết →
Đào tạo vận hành
Gói bàn giao máy bao gồm đào tạo người vận hành và cán bộ kỹ thuật của bên mua, không tính phí thêm. Xem chi tiết →

Chính sách bảo hành đầy đủ →Năng lực dịch vụ →

Máy cùng nhóm

Gọi ngayChat Zalo